Kết quả bóng đá trận Gimhae City vs Yong-in FC, 17:30 ngày 30/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 30/08/2026
Gimhae City 0 Kết thúc HT 0-3 3
Yong-in FC
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Gimhae City | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Joao Victor Souza dos Santos,Vitinho(Assists:Hyun Jun Suk) (Kiến tạo: Hyun Jun Suk) | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Vitinho (Kiến tạo: Hyun Jun Suk) | |
| 8' | ⚽ 0 - 3 Vitinho (Kiến tạo: Hyun Jun Suk) | |
| Ho-yeong Seong | 12' | |
| Sung Ho-Yeung | 12' | |
| 18' | Gabriel Henrique de Souza de Oliveira | |
| 18' | ||
| 18' | Gabriel Tigrao | |
| Ho-yeong Seong | 21' | |
| 21' | ||
| Sung Ho-Yeung | 21' | |
| 23' | ⚽ 0 - 4 Hyun Jun Suk(Assists:Joao Victor Souza dos Santos,Vitinho) (Kiến tạo: Joao Victor Souza dos Santos,Vitinho) | |
| 24' | ⚽ 0 - 5 | |
| 24' | ⚽ 0 - 6 Suk Hyun-Jun (Kiến tạo: Joao Victor Souza dos Santos,Vitinho) | |
| 25' | ⚽ 0 - 7 Han-seo Kim | |
| 26' | ⚽ 0 - 8 Kim Han Seo | |
| 34' | Jin-ho Kim | |
| ▲ Miguel Baggio ▼ Won-Cheol Choe | 39' ⇄ | |
| HT 0-3 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Choi Chi Ung ▼ Hyun Jun Suk | |
| ▲ Park Yo Han ▼ Kwak Sung Wook | 46' ⇄ | |
| ▲ Lee Seung Jae ▼ Hyeon jin Seol | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Tae-Ho Jin ▼ Jin-ho Kim | |
| ▲ Moon Seung Min ▼ Ruben Macedo | 61' ⇄ | |
| 65' | 📺 Choi Chi Ung(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| 66' | ⚽ 0 - 9 Choi Chi Ung | |
| 77' ⇄ | ▲ Shin Jin Ho ▼ Choi Young Jun | |
| 77' ⇄ | ▲ Kim Bo-Seob ▼ Joao Victor Souza dos Santos,Vitinho | |
| ▲ Beka Mikeltadze ▼ Jun-young Cha | 84' ⇄ | |
| Park Yo Han | 86' | |
| 87' ⇄ | ▲ Lee Kyu-Dong ▼ Han-seo Kim | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 14 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = Gimhae City · Khách = Yong-in FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimhae City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 11 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 9 (16%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 20 (36%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Gimhae City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 7 | 14 | 26 | 29 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 14 | 13 | 7 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 15 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Yong-in FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 29 | 31 | 25 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 14 | 16 | 11 | 13 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 15 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gimhae City 0 (0%)Hòa 0 (0%)Yong-in FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Yong-in FC | 4-1 (3-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gimhae City
BHBHBHTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Suwon FC | 2-0 (1-0) | Gimhae City | -1 | 3 | B |
| 15/08/26 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/08/26 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (0-0) | Gimhae City | -1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Ansan Greeners FC | 2-2 (1-2) | Gimhae City | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Seongnam FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/07/26 | Changwon City | 1-5 (0-4) | Gimhae City | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Cheonan City | 0-1 (0-1) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 05/06/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Gimhae City | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Yong-in FC | 4-1 (3-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Paju Frontier FC | 3-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Gimhae City | 0-3 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Yong-in FC
BTHHBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Chungnam Asan | 2-1 (1-0) | Yong-in FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Yong-in FC | 2-0 (0-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Cheonan City | 2-2 (1-1) | Yong-in FC | 0 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-0) | Yong-in FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Yong-in FC | 0-3 (0-2) | Hwaseong FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Yong-in FC | 0-2 (0-1) | Dangjin Citizen | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/07/26 | Yong-in FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | B |
| 04/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Yong-in FC | 0 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (0-0) | Yong-in FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Yong-in FC | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-2 (0-1) | Yong-in FC | -1 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-1) | Yong-in FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Yong-in FC | 1-2 (0-0) | Seongnam FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Yong-in FC | 4-1 (3-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Busan I Park | 2-0 (0-0) | Yong-in FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Yong-in FC | 2-2 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Yong-in FC | 0-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Hwaseong FC | 0-0 (0-0) | Yong-in FC | -0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Gimhae City
Yong-in FC
91CChoi Pil Soo4Jun-young Cha5Jae-Yul Yeo29Wook-hyun Hong14Geon-heui Pyo16Won-Cheol Choe23Ho-yeong Seong34Kwak Sung Wook11LEE Kang Uk30Hyeon jin Seol96Ruben Macedo21Hwang Sung Min2Shin-myeong Kang4Kwak Yun-Ho15Hyeon-jun Kim22Kim Han Gil8CChoi Young Jun24Jin-ho Kim66Han-seo Kim7Joao Victor Souza dos Santos,Vitinho9Hyun Jun Suk11Gabriel Henrique de Souza de Oliveira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Jun-young Cha▼ Rời sân 84'
- 5Jae-Yul Yeo
- 11LEE Kang Uk
- 14Geon-heui Pyo
- 16Won-Cheol Choe▼ Rời sân 39'
- 23Ho-yeong Seong🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12' · 🟥 Thẻ đỏ 21' · 🟥 Thẻ đỏ 21'
- 29Wook-hyun Hong
- 30Hyeon jin Seol▼ Rời sân 46'
- 34Kwak Sung Wook▼ Rời sân 46'
- 91Choi Pil Soo C
- 96Ruben Macedo▼ Rời sân 61'
Khách · 433
- 2Shin-myeong Kang
- 4Kwak Yun-Ho
- 7Joao Victor Souza dos Santos,Vitinho⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 8' · 🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 77'
- 8Choi Young Jun C▼ Rời sân 77'
- 9Hyun Jun Suk⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 46'
- 11Gabriel Henrique de Souza de Oliveira🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18'
- 15Hyeon-jun Kim
- 21Hwang Sung Min
- 22Kim Han Gil
- 24Jin-ho Kim🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 57'
- 66Han-seo Kim⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
48
Tấn công
7557
Tấn công nguy hiểm
3025
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1019
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
187
Việt vị
12
Quả ném biên
2111
So Sánh Sức Mạnh
36 64
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimhae City (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Yong-in FC (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimhae City (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Yong-in FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gimhae City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Yong-In main stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hyun-jun Son | HLV | Choi Yun Kyeom |
| Gimhae | Khu vực | Yongin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 3.12 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.71 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.50 | 3.12 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.71 | -0.25 | 0.99 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.27 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.15 | 2.20 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 56.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 50.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.24 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 33.11 ↑ | 10.02 ↑ | 1.03 ↓ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.15 | 2.20 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 56.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.31 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 4.90 ↑ | 3.75 ↑ | 1.54 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.03 | 2.30 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 32.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.24 | 2.30 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.83 ↑ | 3.24 | 2.40 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.53 | 2.36 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.78 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 14.24 ↑ | 5.83 ↑ | 1.20 ↓ | 2.89 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.96 | 3.00 | 2.17 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.96 | 3.00 | 2.17 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.30 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.45 | 2.27 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.20 ↓ | 2.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.72 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.35 ↓ | 3.50 | 1.90 ↑ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimhae City | -1/4 | 1 | 0 | 4 |
| Yong-in FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).