Kết quả bóng đá trận Gimcheon Sangmu FC vs Jeonbuk Hyundai Motors, 17:30 ngày 25/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 25/08/2026
Gimcheon Sangmu FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Jeonbuk Hyundai Motors
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 5
Địa điểm: Jinquan comprehensive sports ground Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Gimcheon Sangmu FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Seung-Woo Lee ▼ Italo | |
| 46' ⇄ | ▲ Lee Seung-Woo ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Tiago Pereira da Silva ▼ Bruno Rodrigues Mota | |
| 59' ⇄ | ▲ Orobo T. ▼ | |
| ▲ Kyung-ho Roh ▼ Park Se Jin | 66' ⇄ | |
| ▲ Roh Kyung-Ho ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Kim Tae Hwan ▼ Park Min Seo | 69' ⇄ | |
| ▲ Kim In Kyun ▼ Yun-sang Hong | 69' ⇄ | |
| ▲ Kim Tae-Hwan ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Kim In-Gyun ▼ | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Kim Tae Hwan ▼ Woo-jin Choi | |
| 71' ⇄ | ▲ Kim Seung Seop ▼ Lee Dong Jun | |
| 71' ⇄ | ▲ Kim Tae-Hwan ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Kim Seung-Sub ▼ | |
| Kim Tae Hwan | 75' | |
| 75' | ||
| Kim Tae-Hwan | 75' | |
| ▲ Joo-chan Kim ▼ Ko Jae Hyeon | 84' ⇄ | |
| ▲ Yi-seok Kim ▼ Park Tae Jun | 84' ⇄ | |
| ▲ Joo-chan Kim ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Kim Yi-seok ▼ | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Lee Yeong-Jae ▼ Maeng Seong Woong | |
| 85' ⇄ | ▲ Lee Yeong-Jae ▼ | |
| ▲ Joo-chan Kim ▼ | 85' ⇄ | |
| 90' | ||
| 90' | Kang S. | |
| 90' | Kim Tae-Hyun | |
| 90+1' | Kim Tae Hyun | |
| 90+3' | Sang-Yun Kang | |
| 90+3' | Sang-Yun Kang | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 11 | 9 |
| Điểm | 2 | 5 | 14 | 14 |
Chủ = Gimcheon Sangmu FC · Khách = Jeonbuk Hyundai Motors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimcheon Sangmu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 11 (32%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 10 | 16 | 11 | 10 |
| Sân khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 14 | 16 | 16 | 11 |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 9 | 7 | 32 | 23 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 13 | 20 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 14 | 10 | 19 | 6 |
Đội hình
Gimcheon Sangmu FC
Jeonbuk Hyundai Motors
1Baek Jong Beom26CJung-taek Lee42Si-hoo Hong44Park Min Seo45Jun-soo Byeon55Park Tae Jun56Kang-hyeon Lee7Ko Jae Hyeon14Park Se Jin48Yun-sang Hong57Jae-Min Jeong31CSong Bum-Keun4Cho Wi-Je5Park Ji Soo66Woo-jin Choi77Kim Tae Hyun6Maeng Seong Woong97Kim Jin-gyu7Lee Dong Jun13Sang-Yun Kang95Italo99Bruno Rodrigues Mota
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Baek Jong Beom
- 7Ko Jae Hyeon▼ Rời sân 84'
- 14Park Se Jin▼ Rời sân 66'
- 26Jung-taek Lee C
- 42Si-hoo Hong
- 44Park Min Seo▼ Rời sân 69'
- 45Jun-soo Byeon
- 48Yun-sang Hong▼ Rời sân 69'
- 55Park Tae Jun▼ Rời sân 84'
- 56Kang-hyeon Lee
- 57Jae-Min Jeong
Khách · 4231
- 4Cho Wi-Je
- 5Park Ji Soo
- 6Maeng Seong Woong▼ Rời sân 85'
- 7Lee Dong Jun▼ Rời sân 71'
- 13Sang-Yun Kang🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 31Song Bum-Keun C
- 66Woo-jin Choi▼ Rời sân 71'
- 77Kim Tae Hyun🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 95Italo▼ Rời sân 46'
- 97Kim Jin-gyu
- 99Bruno Rodrigues Mota▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
125
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
136
Sút cầu môn
32
Tấn công
8972
Tấn công nguy hiểm
6350
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
97
Việt vị
01
Quả ném biên
1013
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimcheon Sangmu FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Jeonbuk Hyundai Motors (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Gimcheon Sangmu FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Baek Jong Beom Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 11Kim Tae Hwan (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Kim Tae Hyun Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 13Sang-Yun Kang Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gimcheon Sangmu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984-1-11 | Thành lập | 1994 |
| Jinquan comprehensive sports ground | Sân nhà | Jeonju World Cup Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 42477 |
| HLV | Jeong-yong Jung | |
| Gimcheon | Khu vực | Jeonju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.97 | 3.35 | 2.03 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.35 | 2.13 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.12 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.10 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.36 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.25 | 1.99 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.20 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.07 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 8.48 ↑ | 1.16 ↓ | 9.18 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 1.99 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.13 | 0.98 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.18 | 3.19 | 2.03 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.19 | 2.08 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.04 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.27 ↓ | 7.30 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.05 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 4.95 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.40 | 3.39 | 2.12 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 12.12 ↑ | 1.12 ↓ | 11.60 ↑ | 4.23 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.93 | 3.10 | 2.13 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.75 | 0.16 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.39 | 3.40 | 2.12 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 0.54 | -0.75 | 1.39 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.11 ↓ | 13.70 ↑ | 4.96 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimcheon Sangmu FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Jeonbuk Hyundai Motors | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).