Kết quả bóng đá trận Gimcheon Sangmu FC vs FC Anyang, 14:30 ngày 10/10/2026
K League 1 · 14:30 ngày 10/10/2026
Gimcheon Sangmu FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
FC Anyang
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Jinquan comprehensive sports ground Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Gimcheon Sangmu FC | Phút | |
| 25' | ||
| 25' | Herculano | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Branislav Knezevic (Kiến tạo: Ivan Jukic) | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ||
| Kim Min-Kyu | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 15 |
Chủ = Gimcheon Sangmu FC · Khách = FC Anyang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimcheon Sangmu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 12 (32%) | Hòa/Hòa | 9 (26%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 10 | 16 | 11 | 10 |
| Sân khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 14 | 16 | 16 | 11 |
FC Anyang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 10 | 8 | 33 | 39 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 23 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 16 | 20 | 4 |
Đội hình
Gimcheon Sangmu FC
FC Anyang
41Park Man Ho5Kim Min-Kyu15Lim Deok-Keun42Hong Si-Hoo44Park Min-Seo48Hong Y.54Yoon Jae Seok55Park Tae-Jun56Lee Kang-Hyeon47Lee Sang Heon49Kang Min Gyu23Kim Jeong-Hoon5Kim Young-Chan17Kang Ji-Hoon22Kim Dong-Jin33Bakker D.7Matheus Oliveira Santos8Kim Jung-Hyun18Branislav Knezevic9Herculano10Jukic I.71Chae Hyun Woo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Kim Min-Kyu🟨 Thẻ vàng 45'
- 15Lim Deok-Keun
- 41Park Man Ho
- 42Hong Si-Hoo
- 44Park Min-Seo
- 47Lee Sang Heon
- 48Hong Y.
- 49Kang Min Gyu
- 54Yoon Jae Seok
- 55Park Tae-Jun
- 56Lee Kang-Hyeon
Khách · 433
- 5Kim Young-Chan
- 7Matheus Oliveira Santos
- 8Kim Jung-Hyun
- 9Herculano🟨 Thẻ vàng 25'
- 10Jukic I.🎯 Kiến tạo 37'
- 17Kang Ji-Hoon
- 18Branislav Knezevic⚽ Ghi bàn 37'
- 22Kim Dong-Jin
- 23Kim Jeong-Hoon
- 33Bakker D.
- 71Chae Hyun Woo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
27
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
79
Quả ném biên
414
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimcheon Sangmu FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Anyang (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gimcheon Sangmu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984-1-11 | Thành lập | 2013-2-2 |
| Jinquan comprehensive sports ground | Sân nhà | Anyang Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 18216 |
| HLV | ||
| Gimcheon | Khu vực | Anyang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 3.52 | 3.40 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.48 ↓ | 2.45 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.83 | 0.00 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.80 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 506.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.90 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.45 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.45 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.70 | 3.75 | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.19 | 3.31 | 1.06 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 235.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.90 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.02 | 3.78 | 0.75 | 2.50 | 1.08 | 0.61 | 0.25 | 1.21 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimcheon Sangmu FC | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| FC Anyang | -1/2 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).