Kết quả bóng đá trận Gimcheon Sangmu FC vs FC Anyang, 14:30 ngày 07/11/2026
K League 1 · 14:30 ngày 07/11/2026
Gimcheon Sangmu FC 0 Hiệp 1 - 2' HT 0-0 0
FC Anyang
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 1℃~2℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 2 | 5 | 9 | 16 |
Chủ = Gimcheon Sangmu FC · Khách = FC Anyang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimcheon Sangmu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 12 (31%) | Hòa/Hòa | 9 (26%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 10 | 16 | 11 | 10 |
| Sân khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 14 | 16 | 16 | 11 |
FC Anyang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 10 | 8 | 33 | 39 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 23 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 16 | 20 | 4 |
Đội hình
Gimcheon Sangmu FC
FC Anyang
51Ahn Joon-Soo2Min Kyeong-Hyeon5Kim Min-Kyu33Park Jin-Seong44Park Min-Seo48Hong Y.50Ju-Hyeok Kang55Park Tae-Jun56Lee Kang-Hyeon47Lee Sang Heon49Kang Min Gyu23Kim Jeong-Hoon3Kim Ji Hoon17Kang Ji-Hoon21Kwon Kyung-Won22Kim Dong-Jin7Matheus Oliveira Santos18Branislav Knezevic33Bakker D.10Jukic I.19Kim Woon71Chae Hyun Woo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimcheon Sangmu FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Anyang (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gimcheon Sangmu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984-1-11 | Thành lập | 2013-2-2 |
| Jinquan comprehensive sports ground | Sân nhà | Anyang Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 18216 |
| HLV | ||
| Gimcheon | Khu vực | Anyang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.21 | 3.00 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.41 ↑ | 3.48 ↑ | 2.37 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.30 ↓ | 2.45 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.40 ↓ | 2.45 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.10 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.20 ↓ | 2.51 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 ↓ | 2.45 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.10 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.25 ↓ | 2.51 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.97 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.60 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 1.04 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.25 ↓ | 2.47 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.21 | 2.95 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.17 ↓ | 2.47 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.30 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.05 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.30 ↓ | 2.50 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.24 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.57 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.31 ↓ | 2.43 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.25 ↓ | 2.50 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimcheon Sangmu FC | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
| FC Anyang | -1/4 | 3 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).