Kết quả bóng đá trận Gillingham vs Walsall, 21:00 ngày 15/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Gillingham 0 Kết thúc HT 0-0 3
Walsall
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Priestfield Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Gillingham | Phút | |
| 12' | Elicha Ahui | |
| ▲ Robbie McKenzie ▼ Armani Little | 31' ⇄ | |
| ▲ Logan Dobbs ▼ Liam Gordon | 37' ⇄ | |
| Andy Smith | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Roman Dixon ▼ Elicha Ahui | |
| Kadeem Harris | 47' | |
| 55' | Charlie Crew | |
| Robbie McKenzie | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Courtney Clarke ▼ Lewis Simper | |
| 60' ⇄ | ▲ Isaac Moore ▼ Charlie Crew | |
| 67' ⇄ | ▲ Tai Sodje ▼ Andrew Dallas | |
| ▲ Seb Palmer-Houlden ▼ Will Goodwin | 72' ⇄ | |
| ▲ Garath McCleary ▼ Kadeem Harris | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Harrison Burke ▼ Mason Hancock | |
| 81' | ⚽ 0 - 1 Isaac Moore | |
| 89' | ⚽ 0 - 2 James Connolly | |
| Ronan Hale | 90+3' | |
| 90+6' | ⚽ 0 - 3 Aaron Pressley(Assists:Courtney Clarke) (Kiến tạo: Courtney Clarke) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 20 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 11 |
Chủ = Gillingham · Khách = Walsall
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gillingham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Gillingham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 23 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 24 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Walsall
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gillingham 3 (15%)Hòa 11 (55%)Walsall 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Walsall | 2-2 (1-0) | Gillingham | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/08/25 | Gillingham | 1-0 (0-0) | Walsall | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/25 | Gillingham | 0-0 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/02/25 | Walsall | 1-1 (0-0) | Gillingham | -1 | 2.25 | H |
| 03/02/24 | Gillingham | 1-1 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/10/23 | Walsall | 4-1 (2-0) | Gillingham | 0 | 2.25 | B |
| 18/03/23 | Walsall | 2-0 (0-0) | Gillingham | -0.25 | 2 | B |
| 20/08/22 | Gillingham | 0-0 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2 | H |
| 19/01/19 | Gillingham | 0-3 (0-2) | Walsall | 0 | 2.5 | B |
| 18/08/18 | Walsall | 2-1 (2-0) | Gillingham | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/02/18 | Gillingham | 0-0 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/11/17 | Walsall | 0-1 (0-1) | Gillingham | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/11/16 | Walsall | 1-2 (1-1) | Gillingham | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/10/16 | Gillingham | 1-1 (1-0) | Walsall | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/04/16 | Gillingham | 1-2 (0-0) | Walsall | 0 | 2.5 | B |
| 31/10/15 | Walsall | 3-2 (2-2) | Gillingham | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/02/15 | Walsall | 1-1 (0-0) | Gillingham | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/09/14 | Gillingham | 0-0 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/04/14 | Walsall | 1-1 (0-0) | Gillingham | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/12/13 | Gillingham | 2-2 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Gillingham
BTTBTTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Gillingham | 0-3 (0-1) | Luton Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Ebbsfleet United | 1-2 (1-1) | Gillingham | +0.75 | 3 | T |
| 22/07/26 | Gillingham | 1-0 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Gillingham | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Dover Athletic | 0-3 (0-1) | Gillingham | - | - | T |
| 02/05/26 | Gillingham | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Barnet | 6-2 (5-1) | Gillingham | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Gillingham | 1-4 (0-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Cheltenham Town | 2-1 (0-1) | Gillingham | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Salford City | 0-0 (0-0) | Gillingham | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Gillingham | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Walsall | 2-2 (1-0) | Gillingham | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Crawley Town | 2-0 (0-0) | Gillingham | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Gillingham | 1-2 (1-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Gillingham | 0-2 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Cambridge United | 5-0 (2-0) | Gillingham | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Gillingham | 1-5 (0-3) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Gillingham | 1-1 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Gillingham | 0-3 (0-2) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Walsall
THBBHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Bristol City | 0-1 (0-0) | Walsall | -1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Notts County | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | AFC Telford United | 1-0 (1-0) | Walsall | +0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Walsall | 0-5 (0-3) | Aston Villa | -1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Leamington | 0-0 (0-0) | Walsall | +1.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Bromley | 3-1 (1-0) | Walsall | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Walsall | 0-2 (0-1) | Harrogate Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Barrow | 1-3 (0-2) | Walsall | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Walsall | 0-4 (0-0) | Cheltenham Town | +0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Swindon Town | 2-1 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Walsall | 2-2 (1-0) | Gillingham | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Colchester United | 1-1 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Walsall | 2-1 (0-1) | Newport County | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | Crewe Alexandra | 0-3 (0-1) | Walsall | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Walsall | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Walsall | 1-2 (1-0) | Notts County | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Walsall | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Shrewsbury Town | 1-2 (1-1) | Walsall | 0 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | Walsall | 0-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Gillingham
Walsall
40Ashley Maynard-Brewer4CLiam Gordon5Andy Smith19Omar Beckles7Kadeem Harris8Armani Little15Zane Albarus15Zane Albarus22Nicholas Freeman10Ronan Hale16James Brophy9Will Goodwin1Jed Ward3Mason Hancock4CJames Connolly22Elicha Ahui25Declan Skura6Sven Sprangler8Charlie Crew9Andrew Dallas10Lewis Simper11Reece Smith19Aaron Pressley
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Liam Gordon C▼ Rời sân 37'6.9
- 5Andy Smith🟨 Thẻ vàng 43'5.5
- 7Kadeem Harris🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 72'6.4
- 8Armani Little▼ Rời sân 31'7.6
- 9Will Goodwin▼ Rời sân 72'6
- 10Ronan Hale🟨 Thẻ vàng 90+3'6.7
- 15Zane Albarus
- 15Zane Albarus6.7
- 16James Brophy7.3
- 19Omar Beckles6.9
- 22Nicholas Freeman6.7
- 40Ashley Maynard-Brewer5.8
Khách · 4231
- 1Jed Ward9.5
- 3Mason Hancock▼ Rời sân 74'7.1
- 4James Connolly C⚽ Ghi bàn 89'7.7
- 6Sven Sprangler6.6
- 8Charlie Crew🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 60'6.8
- 9Andrew Dallas▼ Rời sân 67'6.5
- 10Lewis Simper▼ Rời sân 60'6.5
- 11Reece Smith6.5
- 19Aaron Pressley⚽ Ghi bàn 90+6'7.2
- 22Elicha Ahui🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 25Declan Skura7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1717
Sút cầu môn
75
Tấn công
127110
Tấn công nguy hiểm
6847
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
309392
TL chuyền bóng thành công
66%75%
Phạm lỗi
128
Việt vị
01
Cứu thua
27
Tắc bóng
812
Quả ném biên
3220
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.612.73
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H11 B6T6 H11 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H7 B2T2 H7 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gillingham (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Walsall (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gillingham
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Armani Little Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 18/19 | 2 | |||
| 16James Brophy Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 29/40 | 0 | |||
| 4Liam Gordon Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 19Omar Beckles Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 30/40 | 5 | |||
| 22Nicholas Freeman Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 10/16 | 2 | |||
| 10Ronan Hale Tiền đạo | 6.7 | 5/3 | 14/18 | 0 | 🟨 | ||
| 15Zane Albarus Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 7Kadeem Harris Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 14/19 | 5 | 🟨 | ||
| 9Will Goodwin Tiền đạo | 6 | 5/2 | 2/9 | 0 | |||
| 40Ashley Maynard-Brewer Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 13/42 | 0 | |||
| 5Andy Smith Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 12/18 | 2 | 🟨 | ||
| 11Seb Palmer-Houlden (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 3/6 | 2 | |||
| 14Robbie McKenzie (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 18/19 | 2 | 🟨 | ||
| 12Garath McCleary (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 26Logan Dobbs (dự bị) Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 10/22 | 2 |
Walsall
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jed Ward Thủ môn | 9.5 | 0/0 | 26/38 | 0 | |||
| 4James Connolly Hậu vệ | 7.7 | 1 | 3/1 | 44/61 | 1 | ||
| 19Aaron Pressley Tiền đạo | 7.2 | 1 | 4/2 | 12/19 | 0 | ||
| 3Mason Hancock Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 35/48 | 2 | |||
| 25Declan Skura Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 29/38 | 2 | |||
| 8Charlie Crew Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 24/30 | 0 | 🟨 | ||
| 22Elicha Ahui Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 4 | 🟨 | ||
| 6Sven Sprangler Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 38/45 | 5 | |||
| 9Andrew Dallas Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 10Lewis Simper Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 11Reece Smith Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 23/31 | 1 | |||
| 15Isaac Moore (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 12/17 | 1 | ||
| 20Roman Dixon (dự bị) | 6.9 | 0/0 | 9/11 | 3 | |||
| 7Tai Sodje (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 5Harrison Burke (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 17Courtney Clarke (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1 | 5/1 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gillingham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893 | Thành lập | 1888 |
| Priestfield Stadium | Sân nhà | Bescot Stadium |
| 10600 | Sức chứa | 11500 |
| Gareth Ainsworth | HLV | Darren Byfield |
| Gillingham | Khu vực | Walsall |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.20 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.32 ↓ | 3.20 | 3.10 ↑ | 0.80 | 2.25 | 0.98 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.05 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 86.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 45.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.35 | 3.20 | 0.89 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 88.60 ↑ | 6.47 ↑ | 1.10 ↓ | 2.44 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.05 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 86.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.15 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.04 | 2.86 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.34 | 3.39 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.09 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 88.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.33 | 3.57 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 29.21 ↑ | 5.67 ↑ | 1.16 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.40 | 3.28 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.