Kết quả bóng đá trận Gillingham vs Northampton Town, 21:00 ngày 29/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Gillingham
1 Kết thúc HT 1-1 1
Northampton Town
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Priestfield Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Gillingham Phút Northampton Town
Robbie McKenzie 4'
Conor McManus(Assists:Nicholas Freeman) (Kiến tạo: Nicholas Freeman) 1 - 0 ⚽7'
Omar Beckles 14'
26' Tyrese Fornah
27' ⇄▲ Sam Hoskins ▼ Joe Wormleighton
36'⚽ 1 - 1 Logan Briggs
HT 1-1
54' James Maxwell
▲ Cameron Antwi ▼ Robbie McKenzie55' ⇄
58' ⇄▲ Nathaniel Opoku ▼ Matthew Warhurst
70' ⇄▲ Max Dyche ▼ Janoi Donacien
72' Logan Briggs
79' Max Dyche
▲ Garath McCleary ▼ Will Goodwin81' ⇄
▲ Lamin Sillah ▼ Ronan Hale81' ⇄
▲ Sheldon Kendall ▼ Conor McManus82' ⇄
▲ Harry Webster ▼ James Brophy90+6' ⇄
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 32
Hòa 10 32
Bại 23 46
Ghi bàn 11 117
Mất bàn 75 1513
Điểm 10 128

Chủ = Gillingham · Khách = Northampton Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gillingham (13)Hiệp 1 / Cả trậnNorthampton Town (14)
3 (23%)Thắng/Thắng2 (14%)
3 (23%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (23%)Hòa/Hòa4 (29%)
2 (15%)Hòa/Bại2 (14%)
2 (15%)Bại/Bại5 (36%)

Bảng xếp hạng

Gillingham

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302114221
Sân nhà201114120
Sân khách101000112
6 gần621338--

Northampton Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46982939743524
Sân nhà23641323312223
Sân khách23341616431324
6 gần612347--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Gillingham 6 (32%)Hòa 4 (21%)Northampton Town 9 (47%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L210/04/23Northampton Town2-1 (1-0)Gillingham4-0-0.52B
ENG L212/11/22Gillingham0-2 (0-1)Northampton Town3-102B
ENG L124/04/21Gillingham2-2 (1-0)Northampton Town4-9+0.52.25H
ENG L130/12/20Northampton Town3-1 (2-1)Gillingham1-5+0.252.25B
ENG L114/02/18Northampton Town1-2 (0-2)Gillingham2-10-0.252.5T
ENG L121/10/17Gillingham1-2 (0-1)Northampton Town8-602.5B
ENG L130/04/17Northampton Town0-0 (0-0)Gillingham7-7+0.252.75H
ENG L112/11/16Gillingham2-1 (0-1)Northampton Town8-302.5T
ENG L230/01/13Gillingham2-0 (1-0)Northampton Town-+0.52.75T
ENG L203/10/12Northampton Town1-2 (0-1)Gillingham-+0.252.75T
ENG L228/04/12Northampton Town1-1 (1-0)Gillingham-+0.252.5H
ENG L205/11/11Gillingham4-3 (3-1)Northampton Town-+0.752.75T
ENG L215/01/11Gillingham1-0 (1-0)Northampton Town-+0.52.5T
ENG L230/10/10Northampton Town2-1 (2-1)Gillingham-02.5B
ENG L116/02/08Northampton Town4-0 (2-0)Gillingham--0.52.25B
ENG L119/01/08Gillingham0-1 (0-1)Northampton Town-+0.52.5B
ENG L117/02/07Northampton Town1-1 (0-0)Gillingham--0.252.5H
ENG L119/08/06Gillingham0-1 (0-1)Northampton Town-+0.52.5B
ENG LC25/08/04Gillingham1-2 (0-2)Northampton Town---B

Thành tích gần đây — Gillingham

HBBTTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L222/08/26Fleetwood Town0-0 (0-0)Gillingham10-2-0.252.5H
ENG L215/08/26Gillingham0-3 (0-0)Walsall6-9+0.252.5B
ENG LC08/08/26Gillingham0-3 (0-1)Luton Town2-9-0.752.5B
INT CF01/08/26Ebbsfleet United1-2 (1-1)Gillingham7-3+0.753T
INT CF22/07/26Gillingham1-0 (1-0)Millwall3-6-0.752.75T
INT CF18/07/26Gillingham0-1 (0-0)Charlton Athletic1-4-0.52.5B
INT CF15/07/26Dover Athletic0-3 (0-1)Gillingham---T
ENG L202/05/26Gillingham1-0 (0-0)Shrewsbury Town2-5+0.52.25T
ENG L225/04/26Barnet6-2 (5-1)Gillingham9-3-1.252.75B
ENG L218/04/26Gillingham1-4 (0-1)Grimsby Town5-3-0.52.5B
ENG L215/04/26Cheltenham Town2-1 (0-1)Gillingham8-402.25B
ENG L211/04/26Salford City0-0 (0-0)Gillingham3-5-0.752.5H
ENG L206/04/26Gillingham2-0 (1-0)Accrington Stanley6-2+0.52.25T
ENG L203/04/26Walsall2-2 (1-0)Gillingham5-3-0.52.25H
ENG L228/03/26Crawley Town2-0 (0-0)Gillingham2-7-0.252.75B
ENG L221/03/26Gillingham1-2 (1-0)Bristol Rovers4-5+0.252.5B
ENG L218/03/26Gillingham0-2 (0-0)Swindon Town9-2-0.252.5B
ENG L214/03/26Cambridge United5-0 (2-0)Gillingham8-1-0.752.25B
ENG L211/03/26Gillingham1-5 (0-3)Milton Keynes Dons3-5-0.252.25B
ENG L207/03/26Gillingham1-1 (0-0)Fleetwood Town1-3+0.252.25H

Thành tích gần đây — Northampton Town

BBHBTHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L222/08/26Crewe Alexandra1-0 (0-0)Northampton Town7-5-0.252.5B
EFL Trophy19/08/26Northampton Town0-3 (0-2)Brighton U218-2+13.25B
ENG L215/08/26Northampton Town0-0 (0-0)Swindon Town10-1+0.252.5H
ENG LC08/08/26Leicester City1-0 (1-0)Northampton Town7-5-1.252.75B
INT CF01/08/26Solihull Moors2-4 (1-2)Northampton Town2-10+0.752.75T
INT CF29/07/26Cambridge United0-0 (0-0)Northampton Town7-3-0.252.5H
INT CF23/07/26Southend United1-3 (0-2)Northampton Town2-4+1.53T
INT CF18/07/26Northampton Town0-0 (0-0)Coventry City2-7-1.53.25H
INT CF11/07/26Leicester City3-0 (3-0)Northampton Town8-4--B
ENG L102/05/26Northampton Town2-3 (2-2)Plymouth Argyle2-8-1.253B
ENG L129/04/26Northampton Town0-1 (0-1)Barnsley5-202.75B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2-2.253.5B
ENG L118/04/26Northampton Town1-3 (0-0)Doncaster Rovers5-5-0.752.5B
ENG L116/04/26Luton Town2-1 (1-1)Northampton Town11-5-1.53B
ENG L106/04/26Northampton Town1-3 (0-2)Wigan Athletic2-802.25B
ENG L103/04/26Bradford City1-0 (1-0)Northampton Town5-6-1.252.75B
ENG L121/03/26Mansfield Town4-1 (1-0)Northampton Town3-3-0.752.5B
ENG L118/03/26Stockport County2-1 (1-1)Northampton Town8-3-12.75B
ENG L114/03/26Northampton Town0-2 (0-1)Burton Albion7-402.25B
ENG L108/03/26AFC Wimbledon1-0 (1-0)Northampton Town9-6-0.52.25B

Đội hình

GillinghamNorthampton Town
1Oliver Wright5Andy Smith19COmar Beckles26Logan Dobbs3Conor McManus14Robbie McKenzie22Nicholas Freeman24Harry Waldock10Ronan Hale16James Brophy9Will Goodwin1Zach Jeacock3James Maxwell5CJon Guthrie6Elliott Jordan Moore44Janoi Donacien4Joe OBrien Whitmarsh8Lee Evans16Joe Wormleighton20Logan Briggs9Matthew Warhurst14Tyrese Fornah

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
96
87
Tấn công nguy hiểm
34
22
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
385
312
TL chuyền bóng thành công
68%
71%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
3
2
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
15
4
Quả ném biên
36
27
Cắt bóng
6
4
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
21
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.85
0.31
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B9
T9 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gillingham (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Northampton Town (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gillingham (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Northampton Town (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GillinghamNorthampton Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GillinghamNorthampton Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
30
Thắng 1
43
Hòa
38
Thua 1
87
Thua 2+
GillinghamNorthampton Town

Gillingham

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16James Brophy
Tiền vệ
7.92/132/445
3Conor McManus
Hậu vệ trái
7.711/110/205
22Nicholas Freeman
Tiền vệ
7.110/024/313
9Will Goodwin
Tiền đạo
70/011/121
26Logan Dobbs
Hậu vệ
71/036/530
19Omar Beckles
Hậu vệ
6.71/049/612🟨
5Andy Smith
Hậu vệ
6.50/038/482
10Ronan Hale
Tiền đạo
6.54/113/182
14Robbie McKenzie
Hậu vệ
6.41/09/111🟨
24Harry Waldock
Tiền vệ
6.30/012/254
1Oliver Wright
Thủ môn
6.20/019/390
12Garath McCleary (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/30
17Cameron Antwi (dự bị)
Tiền vệ
6.60/08/100
18Sheldon Kendall (dự bị)
Tiền đạo
6.51/01/30
11Lamin Sillah (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/70

Northampton Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Logan Briggs
Tiền vệ tấn công
6.912/110/130🟨
5Jon Guthrie
Trung vệ
6.81/028/350
6Elliott Jordan Moore
Trung vệ
6.70/030/361
44Janoi Donacien
Hậu vệ phải
6.60/018/271
1Zach Jeacock
Thủ môn
6.50/010/320
9Matthew Warhurst
Trung phong
6.50/09/132
14Tyrese Fornah
Tiền vệ trung tâm
6.40/020/273🟨
8Lee Evans
Tiền vệ trung tâm
6.31/035/453
16Joe Wormleighton
Hậu vệ phải
6.30/07/80
3James Maxwell
Hậu vệ trái
6.20/018/282🟨
4Joe OBrien Whitmarsh
60/014/161
7Sam Hoskins (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/08/103
35Max Dyche (dự bị)
Trung vệ
6.60/07/120🟨
17Nathaniel Opoku (dự bị)
Tiền đạo
6.50/08/101

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gillingham Thông tin Northampton Town
1893 Thành lập 1897
Priestfield Stadium Sân nhà Sixfields Stadium
10600 Sức chứa 7300
Gareth Ainsworth HLV
Gillingham Khu vực Northampton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.202.601.022.500.780.890.000.92
Live10.00 ↑1.14 ↓11.00 ↑4.70 ↑2.500.06 ↓0.87 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.803.132.400.922.250.911.070.000.78
Live18.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑3.65 ↑2.500.17 ↓0.88 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm2.693.152.321.002.500.801.040.000.76
Live2.90 ↑3.20 ↑2.26 ↓1.07 ↑2.500.81 ↑1.20 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.653.202.551.052.500.700.800.000.90
Live15.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.303.252.850.842.250.83---
Live6.96 ↑1.23 ↓7.56 ↑2.49 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm2.693.152.321.002.500.801.040.000.76
Live2.84 ↑3.20 ↑2.30 ↓1.07 ↑2.500.81 ↑0.83 ↓-0.251.07 ↑
CrownSớm2.393.352.610.992.500.770.800.000.96
Live16.00 ↑1.02 ↓16.50 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.663.012.301.012.500.791.050.000.77
Live2.86 ↑3.14 ↑2.301.09 ↑2.500.791.17 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm2.633.212.670.812.250.990.910.000.91
Live9.50 ↑1.16 ↓9.70 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.753.302.501.002.500.73---
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.403.152.800.862.250.860.730.001.01
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.933.022.520.902.250.871.040.000.76
Live11.70 ↑1.09 ↓13.02 ↑3.04 ↑2.500.24 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
BwinSớm2.753.252.450.982.500.72---
Live20.00 ↑1.03 ↓19.50 ↑0.93 ↓2.500.70 ↓---
1xBetSớm2.303.252.891.092.500.630.670.001.05
Live11.90 ↑1.10 ↓12.90 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓0.85 ↑0.000.96 ↓
SNAISớm2.703.402.40------
Live2.50 ↓3.402.60 ↑------
Bet 365Sớm2.253.202.820.932.250.931.100.250.78
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.85 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.403.102.801.102.500.670.750.001.04
Live11.00 ↑1.11 ↓12.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓0.71 ↓-0.250.94 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gillingham+1/4001
Northampton Town-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).