Kết quả bóng đá trận Gillingham vs Northampton Town, 21:00 ngày 29/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Gillingham 1 Kết thúc HT 1-1 1
Northampton Town
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Priestfield Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Gillingham | Phút | |
| Robbie McKenzie | 4' | |
| Conor McManus(Assists:Nicholas Freeman) (Kiến tạo: Nicholas Freeman) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Omar Beckles | 14' | |
| 26' | Tyrese Fornah | |
| 27' ⇄ | ▲ Sam Hoskins ▼ Joe Wormleighton | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 Logan Briggs | |
| HT 1-1 | ||
| 54' | James Maxwell | |
| ▲ Cameron Antwi ▼ Robbie McKenzie | 55' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Nathaniel Opoku ▼ Matthew Warhurst | |
| 70' ⇄ | ▲ Max Dyche ▼ Janoi Donacien | |
| 72' | Logan Briggs | |
| 79' | Max Dyche | |
| ▲ Garath McCleary ▼ Will Goodwin | 81' ⇄ | |
| ▲ Lamin Sillah ▼ Ronan Hale | 81' ⇄ | |
| ▲ Sheldon Kendall ▼ Conor McManus | 82' ⇄ | |
| ▲ Harry Webster ▼ James Brophy | 90+6' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 15 | 13 |
| Điểm | 1 | 0 | 12 | 8 |
Chủ = Gillingham · Khách = Northampton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gillingham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Gillingham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 | - | - |
Northampton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 9 | 8 | 29 | 39 | 74 | 35 | 24 |
| Sân nhà | 23 | 6 | 4 | 13 | 23 | 31 | 22 | 23 |
| Sân khách | 23 | 3 | 4 | 16 | 16 | 43 | 13 | 24 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Gillingham 6 (32%)Hòa 4 (21%)Northampton Town 9 (47%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/23 | Northampton Town | 2-1 (1-0) | Gillingham | -0.5 | 2 | B |
| 12/11/22 | Gillingham | 0-2 (0-1) | Northampton Town | 0 | 2 | B |
| 24/04/21 | Gillingham | 2-2 (1-0) | Northampton Town | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/12/20 | Northampton Town | 3-1 (2-1) | Gillingham | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/18 | Northampton Town | 1-2 (0-2) | Gillingham | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/10/17 | Gillingham | 1-2 (0-1) | Northampton Town | 0 | 2.5 | B |
| 30/04/17 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/11/16 | Gillingham | 2-1 (0-1) | Northampton Town | 0 | 2.5 | T |
| 30/01/13 | Gillingham | 2-0 (1-0) | Northampton Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/10/12 | Northampton Town | 1-2 (0-1) | Gillingham | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/04/12 | Northampton Town | 1-1 (1-0) | Gillingham | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/11/11 | Gillingham | 4-3 (3-1) | Northampton Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/01/11 | Gillingham | 1-0 (1-0) | Northampton Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/10/10 | Northampton Town | 2-1 (2-1) | Gillingham | 0 | 2.5 | B |
| 16/02/08 | Northampton Town | 4-0 (2-0) | Gillingham | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/01/08 | Gillingham | 0-1 (0-1) | Northampton Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/02/07 | Northampton Town | 1-1 (0-0) | Gillingham | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/08/06 | Gillingham | 0-1 (0-1) | Northampton Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/08/04 | Gillingham | 1-2 (0-2) | Northampton Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gillingham
HBBTTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Gillingham | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Gillingham | 0-3 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Gillingham | 0-3 (0-1) | Luton Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Ebbsfleet United | 1-2 (1-1) | Gillingham | +0.75 | 3 | T |
| 22/07/26 | Gillingham | 1-0 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Gillingham | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Dover Athletic | 0-3 (0-1) | Gillingham | - | - | T |
| 02/05/26 | Gillingham | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Barnet | 6-2 (5-1) | Gillingham | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Gillingham | 1-4 (0-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Cheltenham Town | 2-1 (0-1) | Gillingham | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Salford City | 0-0 (0-0) | Gillingham | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Gillingham | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Walsall | 2-2 (1-0) | Gillingham | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Crawley Town | 2-0 (0-0) | Gillingham | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Gillingham | 1-2 (1-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Gillingham | 0-2 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Cambridge United | 5-0 (2-0) | Gillingham | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Gillingham | 1-5 (0-3) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Gillingham | 1-1 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Northampton Town
BBHBTHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (0-0) | Northampton Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/08/26 | Northampton Town | 0-3 (0-2) | Brighton U21 | +1 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Leicester City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Solihull Moors | 2-4 (1-2) | Northampton Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Cambridge United | 0-0 (0-0) | Northampton Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Southend United | 1-3 (0-2) | Northampton Town | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Coventry City | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | - | - | B |
| 02/05/26 | Northampton Town | 2-3 (2-2) | Plymouth Argyle | -1.25 | 3 | B |
| 29/04/26 | Northampton Town | 0-1 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Cardiff City | 5-1 (3-0) | Northampton Town | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Northampton Town | -1.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-2) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Mansfield Town | 4-1 (1-0) | Northampton Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Stockport County | 2-1 (1-1) | Northampton Town | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Northampton Town | 0-2 (0-1) | Burton Albion | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | AFC Wimbledon | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Gillingham
Northampton Town
1Oliver Wright5Andy Smith19COmar Beckles26Logan Dobbs3Conor McManus14Robbie McKenzie22Nicholas Freeman24Harry Waldock10Ronan Hale16James Brophy9Will Goodwin1Zach Jeacock3James Maxwell5CJon Guthrie6Elliott Jordan Moore44Janoi Donacien4Joe OBrien Whitmarsh8Lee Evans16Joe Wormleighton20Logan Briggs9Matthew Warhurst14Tyrese Fornah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Oliver Wright6.2
- 3Conor McManus⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 82'7.7
- 5Andy Smith6.5
- 9Will Goodwin▼ Rời sân 81'7
- 10Ronan Hale▼ Rời sân 81'6.5
- 14Robbie McKenzie🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 55'6.4
- 16James Brophy▼ Rời sân 90+6'7.9
- 19Omar Beckles C🟨 Thẻ vàng 14'6.7
- 22Nicholas Freeman🎯 Kiến tạo 7'7.1
- 24Harry Waldock6.3
- 26Logan Dobbs7
Khách · 442
- 1Zach Jeacock6.5
- 3James Maxwell🟨 Thẻ vàng 54'6.2
- 4Joe OBrien Whitmarsh6
- 5Jon Guthrie C6.8
- 6Elliott Jordan Moore6.7
- 8Lee Evans6.3
- 9Matthew Warhurst▼ Rời sân 58'6.5
- 14Tyrese Fornah🟨 Thẻ vàng 26'6.4
- 16Joe Wormleighton▼ Rời sân 27'6.3
- 20Logan Briggs⚽ Ghi bàn 36' · 🟨 Thẻ vàng 72'6.9
- 44Janoi Donacien▼ Rời sân 70'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
24
Sút bóng
115
Sút cầu môn
21
Tấn công
9687
Tấn công nguy hiểm
3422
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
385312
TL chuyền bóng thành công
68%71%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
32
Cứu thua
02
Tắc bóng
154
Quả ném biên
3627
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2114
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.850.31
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B9T9 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gillingham (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Northampton Town (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gillingham (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Northampton Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gillingham
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16James Brophy Tiền vệ | 7.9 | 2/1 | 32/44 | 5 | |||
| 3Conor McManus Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 10/20 | 5 | ||
| 22Nicholas Freeman Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 24/31 | 3 | ||
| 9Will Goodwin Tiền đạo | 7 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 26Logan Dobbs Hậu vệ | 7 | 1/0 | 36/53 | 0 | |||
| 19Omar Beckles Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 49/61 | 2 | 🟨 | ||
| 5Andy Smith Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 38/48 | 2 | |||
| 10Ronan Hale Tiền đạo | 6.5 | 4/1 | 13/18 | 2 | |||
| 14Robbie McKenzie Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 9/11 | 1 | 🟨 | ||
| 24Harry Waldock Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 12/25 | 4 | |||
| 1Oliver Wright Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 19/39 | 0 | |||
| 12Garath McCleary (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 17Cameron Antwi (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 18Sheldon Kendall (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 11Lamin Sillah (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/7 | 0 |
Northampton Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Logan Briggs Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 2/1 | 10/13 | 0 | 🟨 | |
| 5Jon Guthrie Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 28/35 | 0 | |||
| 6Elliott Jordan Moore Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 30/36 | 1 | |||
| 44Janoi Donacien Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 18/27 | 1 | |||
| 1Zach Jeacock Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 10/32 | 0 | |||
| 9Matthew Warhurst Trung phong | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 14Tyrese Fornah Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 20/27 | 3 | 🟨 | ||
| 8Lee Evans Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 35/45 | 3 | |||
| 16Joe Wormleighton Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 3James Maxwell Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 18/28 | 2 | 🟨 | ||
| 4Joe OBrien Whitmarsh | 6 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 7Sam Hoskins (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 8/10 | 3 | |||
| 35Max Dyche (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 7/12 | 0 | 🟨 | ||
| 17Nathaniel Opoku (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gillingham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893 | Thành lập | 1897 |
| Priestfield Stadium | Sân nhà | Sixfields Stadium |
| 10600 | Sức chứa | 7300 |
| Gareth Ainsworth | HLV | |
| Gillingham | Khu vực | Northampton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.40 | 0.92 | 2.25 | 0.91 | 1.07 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.15 | 2.32 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 ↑ | 2.26 ↓ | 1.07 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.85 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.96 ↑ | 1.23 ↓ | 7.56 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 3.15 | 2.32 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.20 ↑ | 2.30 ↓ | 1.07 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.61 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.01 | 2.30 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.86 ↑ | 3.14 ↑ | 2.30 | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.79 | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.21 | 2.67 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.16 ↓ | 9.70 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.80 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.93 | 3.02 | 2.52 | 0.90 | 2.25 | 0.87 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 11.70 ↑ | 1.09 ↓ | 13.02 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.45 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.89 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.67 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.10 ↓ | 12.90 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.40 | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.82 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.75 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gillingham | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Northampton Town | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).