Kết quả bóng đá trận Gillingham vs Luton Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Gillingham 0 Kết thúc HT 0-1 3
Luton Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Địa điểm: Priestfield Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Gillingham
Luton Town
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Jake Richards (chân trái) — bị cản phá
6'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Jordan Clark (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Jordan Clark (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Jayden Luker (chân trái) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Benedict Benagr (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - James Brophy (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer·霍尔登 (chân phải) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
43'
⚽ BÀN THẮNG - Nahki Wells 0-1, kiến tạo: Jayden Luker
43'
🎯 Dứt điểm - Nahki Wells (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🔁 Thay người: vào Kasey Palmer, ra Jayden Luker
🟨 Thẻ vàng - Zane Albarus
54'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Benedict Benagr (chân trái) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Jordan Clark (chân phải) — bị chặn
59'
⚽ BÀN THẮNG - Benedict Benagr 0-2
59'
🎯 Dứt điểm - Nahki Wells (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Benedict Benagr (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kadeem Harris (chân trái) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Nahki Wells (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sullivan Booth, ra Ronan Hale
🔁 Thay người: vào Harry Waldock, ra Zane Albarus
🔁 Thay người: vào Will Goodwin, ra Kasey Palmer·霍尔登
🔁 Thay người: vào Sheldon Kendall, ra Kadeem Harris
🔁 Thay người: vào Conor McManus, ra Logan Dobbs
68'
🔁 Thay người: vào Shayden Morris, ra Jake Richards
69'
🔁 Thay người: vào Sverre Hakami Sandal, ra Liam Walsh
69'
🔁 Thay người: vào Harrison Ashby, ra Isaiah Jones
69'
🔁 Thay người: vào Gideon Kodua, ra Benedict Benagr
73'
🎯 Dứt điểm - Nahki Wells (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Shayden Morris (chân trái) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
77'
⛳ Phạt góc
78'
⚽ BÀN THẮNG - Gideon Kodua 0-3
78'
🎯 Dứt điểm - Harrison Ashby (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Gideon Kodua (đánh đầu) — vào lưới
78'
⛳ Phạt góc
78'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Will Goodwin (chân phải) — bị cản phá
88'
🟨 Thẻ vàng - Shayden Morris
🎯 Dứt điểm - Sullivan Booth (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Harry Waldock (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sullivan Booth (chân phải) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Gideon Kodua (chân trái) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Gillingham | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Nahki Wells(Assists:Jayden Luker) (Kiến tạo: Jayden Luker) | |
| HT 0-1 | ||
| 48' ⇄ | ▲ Kasey Palmer ▼ Jayden Luker | |
| Zane Albarus | 49' | |
| 59' | ⚽ 0 - 2 Benedict Benagr | |
| ▲ Sullivan Booth ▼ Ronan Hale | 67' ⇄ | |
| ▲ Harry Waldock ▼ Zane Albarus | 67' ⇄ | |
| ▲ Will Goodwin ▼ Seb Palmer-Houlden | 67' ⇄ | |
| ▲ Sheldon Kendall ▼ Kadeem Harris | 67' ⇄ | |
| ▲ Conor McManus ▼ Logan Dobbs | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Shayden Morris ▼ Jake Richards | |
| 69' ⇄ | ▲ Sverre Hakami Sandal ▼ Liam Walsh | |
| 69' ⇄ | ▲ Harrison Ashby ▼ Isaiah Jones | |
| 69' ⇄ | ▲ Gideon Kodua ▼ Benedict Benagr | |
| 78' | ⚽ 0 - 3 Gideon Kodua | |
| 88' | Shayden Morris | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 20 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 22 |
Chủ = Gillingham · Khách = Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gillingham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Gillingham 3 (27%)Hòa 2 (18%)Luton Town 6 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Gillingham | 0-2 (0-2) | Luton Town | - | - | B |
| 30/08/23 | Luton Town | 3-2 (2-0) | Gillingham | -1.75 | 3 | B |
| 16/03/19 | Luton Town | 2-2 (1-0) | Gillingham | -1.25 | 2.75 | H |
| 24/11/18 | Gillingham | 1-3 (0-1) | Luton Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/08/16 | Gillingham | 1-2 (0-2) | Luton Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 07/10/15 | Gillingham | 2-1 (0-1) | Luton Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/09 | Luton Town | 0-0 (0-0) | Gillingham | 0 | 2.5 | H |
| 16/08/08 | Gillingham | 0-1 (0-1) | Luton Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/04/08 | Gillingham | 2-1 (0-1) | Luton Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/10/07 | Gillingham | 4-3 (1-3) | Luton Town | 0 | 2.5 | T |
| 25/08/07 | Luton Town | 3-1 (2-1) | Gillingham | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Gillingham
TTBTTBBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ebbsfleet United | 1-2 (1-1) | Gillingham | +0.75 | 3 | T |
| 22/07/26 | Gillingham | 1-0 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Gillingham | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Dover Athletic | 0-3 (0-1) | Gillingham | - | - | T |
| 02/05/26 | Gillingham | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Barnet | 6-2 (5-1) | Gillingham | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Gillingham | 1-4 (0-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Cheltenham Town | 2-1 (0-1) | Gillingham | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Salford City | 0-0 (0-0) | Gillingham | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Gillingham | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Walsall | 2-2 (1-0) | Gillingham | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Crawley Town | 2-0 (0-0) | Gillingham | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Gillingham | 1-2 (1-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Gillingham | 0-2 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Cambridge United | 5-0 (2-0) | Gillingham | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Gillingham | 1-5 (0-3) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Gillingham | 1-1 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Gillingham | 0-3 (0-2) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/02/26 | Chesterfield | 1-0 (1-0) | Gillingham | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Luton Town
BBTHTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Luton Town | 0-1 (0-1) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Bedford Town | 3-0 (0-0) | Luton Town | - | - | B |
| 25/07/26 | Luton Town | 2-0 (1-0) | Al Kholood | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Luton Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Hitchin Town | 0-5 (0-2) | Luton Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Bolton Wanderers | 2-3 (2-1) | Luton Town | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Barnsley | +1.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Rotherham United | 0-2 (0-2) | Luton Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mansfield Town | 2-2 (2-1) | Luton Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Northampton Town | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Stockport County | 1-3 (1-2) | Luton Town | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | AFC Wimbledon | 0-3 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-0) | Peterborough United | +0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Luton Town | 1-1 (1-0) | Stockport County | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Luton Town | 3-2 (3-1) | Exeter City | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-2) | Luton Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Luton Town | 2-3 (1-1) | Reading | +0.75 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Luton Town | 2-1 (0-1) | Northampton Town | +1 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Port Vale | 1-1 (1-1) | Luton Town | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Gillingham
Luton Town
40Owen Mason5Andy Smith19Omar Beckles26Logan Dobbs7Kadeem Harris14Robbie McKenzie15Zane Albarus22Nicholas Freeman10Ronan Hale16James Brophy11Seb Palmer-Houlden24Josh Keeley2Hakeem Odofin3CKal Naismith6George Johnston25Isaiah Jones8Liam Walsh7Jake Richards18Jordan Clark19Jayden Luker31Benedict Benagr21Nahki Wells
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Andy Smith5.8
- 7Kadeem Harris▼ Rời sân 67'6.1
- 10Ronan Hale▼ Rời sân 67'5.5
- 11Seb Palmer-Houlden▼ Rời sân 67'5.1
- 14Robbie McKenzie5.8
- 15Zane Albarus🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 67'6.1
- 16James Brophy6.4
- 19Omar Beckles5.5
- 22Nicholas Freeman6.1
- 26Logan Dobbs▼ Rời sân 68'5.6
- 40Owen Mason7.5
Khách · 4141
- 2Hakeem Odofin6.8
- 3Kal Naismith C7.7
- 6George Johnston8.2
- 7Jake Richards▼ Rời sân 68'6.3
- 8Liam Walsh▼ Rời sân 69'7.5
- 18Jordan Clark8
- 19Jayden Luker🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 48'7.6
- 21Nahki Wells⚽ Ghi bàn 43'8.1
- 24Josh Keeley7.1
- 25Isaiah Jones▼ Rời sân 69'6.8
- 31Benedict Benagr⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 69'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
717
Sút cầu môn
211
Tấn công
6695
Tấn công nguy hiểm
3340
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
252494
TL chuyền bóng thành công
57%80%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
12
Cứu thua
82
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2526
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.263.3
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B6T6 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B4T4 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gillingham (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Luton Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gillingham
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Owen Mason (dự bị) Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 12/42 | 0 | |||
| 3Conor McManus (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 2 | |||
| 24Harry Waldock (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 16James Brophy (dự bị) Tiền vệ trái | 6.4 | 1/0 | 12/23 | 3 | |||
| 9Will Goodwin (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 18Sheldon Kendall (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Kadeem Harris (dự bị) Tiền vệ trái | 6.1 | 1/1 | 5/6 | 3 | |||
| 22Nicholas Freeman (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 13/16 | 4 | |||
| 15Zane Albarus (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 10/15 | 2 | 🟨 | ||
| 30Sullivan Booth (dự bị) Tiền vệ | 6 | 2/0 | 2/3 | 0 | |||
| 5Andy Smith (dự bị) Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 13/22 | 2 | |||
| 14Robbie McKenzie (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 14/27 | 0 | |||
| 26Logan Dobbs (dự bị) Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 14/21 | 2 | |||
| 19Omar Beckles (dự bị) Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 10Ronan Hale (dự bị) Trung phong | 5.5 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 11Seb Palmer-Houlden (dự bị) Trung phong | 5.1 | 1/0 | 6/8 | 0 |
Luton Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6George Johnston (dự bị) Hậu vệ | 8.2 | 0/0 | 70/81 | 0 | |||
| 21Nahki Wells (dự bị) Tiền đạo | 8.1 | 4/3 | 13/16 | 1 | |||
| 18Jordan Clark (dự bị) Tiền vệ | 8 | 3/2 | 33/42 | 2 | |||
| 31Benedict Benagr (dự bị) Hậu vệ | 7.9 | 3/2 | 12/17 | 1 | |||
| 3Kal Naismith (dự bị) Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 55/77 | 2 | |||
| 19Jayden Luker (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 1/0 | 14/16 | 0 | ||
| 30Gideon Kodua (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 2/1 | 6/7 | 1 | |||
| 8Liam Walsh (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 61/71 | 2 | |||
| 33Harrison Ashby (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 1/1 | 5/6 | 2 | |||
| 24Josh Keeley (dự bị) Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 29/38 | 0 | |||
| 2Hakeem Odofin (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 48/57 | 3 | |||
| 25Isaiah Jones (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 4Sverre Hakami Sandal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 14Shayden Morris (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 3/9 | 1 | 🟨 | ||
| 45Kasey Palmer (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 11/14 | 1 | |||
| 7Jake Richards (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 8/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gillingham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893 | Thành lập | 1900 |
| Priestfield Stadium | Sân nhà | Kenilworth Road |
| 10600 | Sức chứa | 10226 |
| Gareth Ainsworth | HLV | Jack Wilshere |
| Gillingham | Khu vực | Luton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.88 | 3.50 | 1.58 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 3.88 | 3.50 | 1.58 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | -0.75 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.65 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 90.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.67 | 0.88 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.70 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 160.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.60 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 60.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.65 | 1.86 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 40.82 ↑ | 1.01 ↓ | 4.86 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.70 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 160.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 3.80 | 1.67 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.12 | 3.34 | 1.58 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 16.50 ↑ | 5.70 ↑ | 1.15 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.62 | 3.48 | 1.88 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.65 ↑ | 1.17 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.73 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.86 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.58 | 3.63 | 1.69 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 28.30 ↑ | 6.28 ↑ | 1.16 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.19 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.73 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.94 | 3.55 | 1.88 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 1.17 | -0.25 | 0.57 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 | 3.75 | 1.67 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.83 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gillingham | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Luton Town | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).