Kết quả bóng đá trận Gillingham vs Luton Town, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Gillingham
0 Kết thúc HT 0-1 3
Luton Town
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Địa điểm: Priestfield Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

GillinghamLuton Town
1' Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Jake Richards (chân trái) — bị cản phá
6'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Jordan Clark (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Jordan Clark (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Jayden Luker (chân trái) — chệch khung thành
14'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Benedict Benagr (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - James Brophy (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer·霍尔登 (chân phải) — bị chặn
31'
43'
Phạt góc
43'
BÀN THẮNG - Nahki Wells 0-1, kiến tạo: Jayden Luker
43'
🎯 Dứt điểm - Nahki Wells (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🔁 Thay người: vào Kasey Palmer, ra Jayden Luker
🟨 Thẻ vàng - Zane Albarus
50'
54'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Benedict Benagr (chân trái) — chệch khung thành
58'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Jordan Clark (chân phải) — bị chặn
59'
BÀN THẮNG - Benedict Benagr 0-2
59'
🎯 Dứt điểm - Nahki Wells (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Benedict Benagr (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kadeem Harris (chân trái) — bị cản phá
61'
65'
🎯 Dứt điểm - Nahki Wells (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sullivan Booth, ra Ronan Hale
67'
🔁 Thay người: vào Harry Waldock, ra Zane Albarus
67'
🔁 Thay người: vào Will Goodwin, ra Kasey Palmer·霍尔登
67'
🔁 Thay người: vào Sheldon Kendall, ra Kadeem Harris
67'
🔁 Thay người: vào Conor McManus, ra Logan Dobbs
68'
68'
🔁 Thay người: vào Shayden Morris, ra Jake Richards
69'
🔁 Thay người: vào Sverre Hakami Sandal, ra Liam Walsh
69'
🔁 Thay người: vào Harrison Ashby, ra Isaiah Jones
69'
🔁 Thay người: vào Gideon Kodua, ra Benedict Benagr
73'
🎯 Dứt điểm - Nahki Wells (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Shayden Morris (chân trái) — bị cản phá
77'
Phạt góc
77'
Phạt góc
78'
BÀN THẮNG - Gideon Kodua 0-3
78'
🎯 Dứt điểm - Harrison Ashby (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Gideon Kodua (đánh đầu) — vào lưới
78'
Phạt góc
78'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Will Goodwin (chân phải) — bị cản phá
85'
88'
🟨 Thẻ vàng - Shayden Morris
🎯 Dứt điểm - Sullivan Booth (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Harry Waldock (chân phải) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sullivan Booth (chân phải) — bị chặn
90+3'
90+8'
🎯 Dứt điểm - Gideon Kodua (chân trái) Post
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Gillingham Phút Luton Town
43' 0 - 1 Nahki Wells(Assists:Jayden Luker) (Kiến tạo: Jayden Luker)
HT 0-1
48' ▲ Kasey Palmer ▼ Jayden Luker
Zane Albarus 49'
59' 0 - 2 Benedict Benagr
▲ Sullivan Booth ▼ Ronan Hale67'
▲ Harry Waldock ▼ Zane Albarus67'
▲ Will Goodwin ▼ Seb Palmer-Houlden67'
▲ Sheldon Kendall ▼ Kadeem Harris67'
▲ Conor McManus ▼ Logan Dobbs68'
68' ▲ Shayden Morris ▼ Jake Richards
69' ▲ Sverre Hakami Sandal ▼ Liam Walsh
69' ▲ Harrison Ashby ▼ Isaiah Jones
69' ▲ Gideon Kodua ▼ Benedict Benagr
78' 0 - 3 Gideon Kodua
88' Shayden Morris
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 47
Hòa 00 01
Bại 21 62
Ghi bàn 27 1123
Mất bàn 74 2012
Điểm 36 1222

Chủ = Gillingham · Khách = Luton Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gillingham (6)Hiệp 1 / Cả trậnLuton Town (7)
2 (33%)Thắng/Thắng3 (43%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (33%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (17%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Gillingham 3 (27%)Hòa 2 (18%)Luton Town 6 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/25Gillingham0-2 (0-2)Luton Town6-8--B
ENG LC30/08/23Luton Town3-2 (2-0)Gillingham3-7-1.753B
ENG L116/03/19Luton Town2-2 (1-0)Gillingham9-1-1.252.75H
ENG L124/11/18Gillingham1-3 (0-1)Luton Town5-2-0.52.75B
EFL Trophy31/08/16Gillingham1-2 (0-2)Luton Town5-4+0.752.75B
EFL Trophy07/10/15Gillingham2-1 (0-1)Luton Town7-1+0.52.5T
ENG L204/03/09Luton Town0-0 (0-0)Gillingham-02.5H
ENG L216/08/08Gillingham0-1 (0-1)Luton Town-+0.52.5B
ENG L102/04/08Gillingham2-1 (0-1)Luton Town-+0.252.25T
EFL Trophy10/10/07Gillingham4-3 (1-3)Luton Town-02.5T
ENG L125/08/07Luton Town3-1 (2-1)Gillingham--0.752.5B

Thành tích gần đây — Gillingham

TTBTTBBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Ebbsfleet United1-2 (1-1)Gillingham7-3+0.753T
INT CF22/07/26Gillingham1-0 (1-0)Millwall3-6-0.752.75T
INT CF18/07/26Gillingham0-1 (0-0)Charlton Athletic1-4-0.52.5B
INT CF15/07/26Dover Athletic0-3 (0-1)Gillingham---T
ENG L202/05/26Gillingham1-0 (0-0)Shrewsbury Town2-5+0.52.25T
ENG L225/04/26Barnet6-2 (5-1)Gillingham9-3-1.252.75B
ENG L218/04/26Gillingham1-4 (0-1)Grimsby Town5-3-0.52.5B
ENG L215/04/26Cheltenham Town2-1 (0-1)Gillingham8-402.25B
ENG L211/04/26Salford City0-0 (0-0)Gillingham3-5-0.752.5H
ENG L206/04/26Gillingham2-0 (1-0)Accrington Stanley6-2+0.52.25T
ENG L203/04/26Walsall2-2 (1-0)Gillingham5-3-0.52.25H
ENG L228/03/26Crawley Town2-0 (0-0)Gillingham2-7-0.252.75B
ENG L221/03/26Gillingham1-2 (1-0)Bristol Rovers4-5+0.252.5B
ENG L218/03/26Gillingham0-2 (0-0)Swindon Town9-2-0.252.5B
ENG L214/03/26Cambridge United5-0 (2-0)Gillingham8-1-0.752.25B
ENG L211/03/26Gillingham1-5 (0-3)Milton Keynes Dons3-5-0.252.25B
ENG L207/03/26Gillingham1-1 (0-0)Fleetwood Town1-3+0.252.25H
ENG L228/02/26Barrow0-1 (0-0)Gillingham3-8+0.252.25T
ENG L221/02/26Gillingham0-3 (0-2)Oldham Athletic10-2+0.252.25B
ENG L218/02/26Chesterfield1-0 (1-0)Gillingham8-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — Luton Town

BBTHTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Luton Town0-1 (0-1)Go Ahead Eagles2-102.75B
INT CF29/07/26Bedford Town3-0 (0-0)Luton Town---B
INT CF25/07/26Luton Town2-0 (1-0)Al Kholood3-3+1.52.75T
INT CF18/07/26Barnet2-2 (1-1)Luton Town7-12+0.52.75H
INT CF11/07/26Hitchin Town0-5 (0-2)Luton Town---T
ENG L102/05/26Bolton Wanderers2-3 (2-1)Luton Town5-302.75T
ENG L125/04/26Luton Town2-1 (1-1)Barnsley9-5+1.253T
ENG L122/04/26Rotherham United0-2 (0-2)Luton Town2-6+0.52.75T
ENG L118/04/26Mansfield Town2-2 (2-1)Luton Town3-9+0.252.75H
ENG L116/04/26Luton Town2-1 (1-1)Northampton Town11-5+1.53T
EFL Trophy12/04/26Stockport County1-3 (1-2)Luton Town2-302.5T
ENG L106/04/26AFC Wimbledon0-3 (0-1)Luton Town8-302.5T
ENG L103/04/26Luton Town2-1 (1-0)Peterborough United7-4+0.753T
ENG L121/03/26Luton Town1-1 (1-0)Stockport County7-602.5H
ENG L118/03/26Luton Town3-2 (3-1)Exeter City7-2+0.752.5T
ENG L114/03/26Wycombe Wanderers1-2 (0-2)Luton Town3-3-0.252.5T
ENG L111/03/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Luton Town5-302.5H
ENG L107/03/26Luton Town2-3 (1-1)Reading10-4+0.752.5B
EFL Trophy05/03/26Luton Town2-1 (0-1)Northampton Town7-2+12.75T
ENG L128/02/26Port Vale1-1 (1-1)Luton Town6-6+0.252.25H

Đội hình

GillinghamLuton Town
40Owen Mason5Andy Smith19Omar Beckles26Logan Dobbs7Kadeem Harris14Robbie McKenzie15Zane Albarus22Nicholas Freeman10Ronan Hale16James Brophy11Seb Palmer-Houlden24Josh Keeley2Hakeem Odofin3CKal Naismith6George Johnston25Isaiah Jones8Liam Walsh7Jake Richards18Jordan Clark19Jayden Luker31Benedict Benagr21Nahki Wells

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
17
Sút cầu môn
2
11
Tấn công
66
95
Tấn công nguy hiểm
33
40
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
10
17
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
252
494
TL chuyền bóng thành công
57%
80%
Phạm lỗi
17
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
8
2
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
25
26
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
13
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.26
3.3
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B6
T6 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B4
T4 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gillingham (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Luton Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GillinghamLuton Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GillinghamLuton Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
47
Thắng 1
35
Hòa
42
Thua 1
71
Thua 2+
GillinghamLuton Town

Gillingham

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Owen Mason (dự bị)
Thủ môn
7.50/012/420
3Conor McManus (dự bị)
6.60/05/92
24Harry Waldock (dự bị)
Tiền vệ
6.51/04/70
16James Brophy (dự bị)
Tiền vệ trái
6.41/012/233
9Will Goodwin (dự bị)
Trung phong
6.41/12/30
18Sheldon Kendall (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/20
7Kadeem Harris (dự bị)
Tiền vệ trái
6.11/15/63
22Nicholas Freeman (dự bị)
Tiền vệ
6.10/013/164
15Zane Albarus (dự bị)
Tiền vệ
6.10/010/152🟨
30Sullivan Booth (dự bị)
Tiền vệ
62/02/30
5Andy Smith (dự bị)
Trung vệ
5.80/013/222
14Robbie McKenzie (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
5.80/014/270
26Logan Dobbs (dự bị)
Hậu vệ
5.60/014/212
19Omar Beckles (dự bị)
Hậu vệ
5.50/026/390
10Ronan Hale (dự bị)
Trung phong
5.50/03/70
11Seb Palmer-Houlden (dự bị)
Trung phong
5.11/06/80

Luton Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6George Johnston (dự bị)
Hậu vệ
8.20/070/810
21Nahki Wells (dự bị)
Tiền đạo
8.14/313/161
18Jordan Clark (dự bị)
Tiền vệ
83/233/422
31Benedict Benagr (dự bị)
Hậu vệ
7.93/212/171
3Kal Naismith (dự bị)
Hậu vệ
7.70/055/772
19Jayden Luker (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.611/014/160
30Gideon Kodua (dự bị)
Tiền đạo
7.62/16/71
8Liam Walsh (dự bị)
Tiền vệ
7.50/061/712
33Harrison Ashby (dự bị)
Hậu vệ phải
7.11/15/62
24Josh Keeley (dự bị)
Thủ môn
7.10/029/380
2Hakeem Odofin (dự bị)
Hậu vệ
6.80/048/573
25Isaiah Jones (dự bị)
Tiền vệ
6.80/019/222
4Sverre Hakami Sandal (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/91
14Shayden Morris (dự bị)
Tiền đạo
6.51/13/91🟨
45Kasey Palmer (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/011/141
7Jake Richards (dự bị)
Tiền vệ
6.31/18/101

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gillingham Thông tin Luton Town
1893 Thành lập 1900
Priestfield Stadium Sân nhà Kenilworth Road
10600 Sức chứa 10226
Gareth Ainsworth HLV Jack Wilshere
Gillingham Khu vực Luton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.883.501.580.762.500.860.83-0.750.87
Live3.883.501.580.762.500.860.83-0.750.87
EasybetsSớm4.303.501.650.822.500.930.88-0.750.86
Live90.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓3.40 ↑3.500.08 ↓0.34 ↓-0.252.00 ↑
VcbetSớm4.603.601.670.882.500.950.89-0.750.90
Live81.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑3.500.32 ↓2.30 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm4.003.551.700.842.500.920.87-0.750.89
Live160.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓5.26 ↑3.500.11 ↓2.27 ↑0.000.34 ↓
InterwettenSớm3.853.601.850.852.500.850.85-0.500.85
Live60.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓0.70 ↓-1.001.05 ↑
10BETSớm3.903.651.860.862.500.87---
Live100.00 ↑40.82 ↑1.01 ↓4.86 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm4.003.551.700.842.500.920.87-0.750.89
Live160.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓2.38 ↑0.000.32 ↓
CrownSớm4.253.801.670.812.500.950.88-0.750.88
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm4.123.341.580.832.500.950.92-0.750.86
Live16.50 ↑5.70 ↑1.15 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm3.623.481.880.902.500.900.94-0.500.88
Live20.00 ↑5.65 ↑1.17 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓2.50 ↑0.000.28 ↓
LadbrokesSớm4.603.801.730.802.500.91---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm3.803.501.860.872.500.870.93-0.500.82
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.49 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.583.631.690.852.500.910.85-0.750.92
Live28.30 ↑6.28 ↑1.16 ↓3.30 ↑3.500.22 ↓2.19 ↑0.000.35 ↓
BwinSớm4.603.801.730.802.500.88---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑2.500.85 ↓---
1xBetSớm3.943.551.880.892.500.891.17-0.250.57
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.84 ↑3.500.09 ↓2.24 ↑0.000.34 ↓
SNAISớm4.753.751.67------
Live4.753.751.67------
Bet 365Sớm3.753.501.850.852.501.000.93-0.750.93
Live351.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓2.25 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm3.753.501.830.852.500.850.80-0.750.89
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑3.500.20 ↓0.94 ↑-0.750.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gillingham-3/4100
Luton Town+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).