Kết quả bóng đá trận Gil Vicente vs Casa Pia AC, 02:15 ngày 25/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 25/08/2026
Gil Vicente 2 Kết thúc HT 2-0 0
Casa Pia AC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Estadio Cidade de Barcelos Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Gil Vicente
Casa Pia AC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anzhony Rodrigues
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andreas Lausen (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Ofori (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Garcia (chân phải) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
19'
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha (chân phải) — bị chặn
19'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Gil Pinto Martins 1-0, kiến tạo: Hector Hernandez Marrero
🎯 Dứt điểm - Gil Pinto Martins (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Henrique Araújo (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes (chân phải) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Perez
🎯 Dứt điểm - Gil Pinto Martins (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Perez (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Andre Geraldes de Barros (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Hector Hernandez Marrero 2-0
🎯 Dứt điểm - Hector Hernandez Marrero (chân phải) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Henrique Araújo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Henrique Araújo (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Gil Pinto Martins (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Abdu Conte (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hector Hernandez Marrero (chân phải) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Cassiano Dias Moreira, ra Henrique Araújo
🔁 Thay người: vào Diogo Ferreira Prioste, ra Andreas Lausen
🔁 Thay người: vào Murilo de Souza Costa, ra Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Claudio Mendes Vicente, ra Alassana Jatta
70'
🔁 Thay người: vào Gabi Pereira, ra Sebastian Perez
🔁 Thay người: vào Ze Ferreira, ra Facundo Agustin Caseres
🔁 Thay người: vào Carlos Eduardo, ra Hector Hernandez Marrero
77'
🔁 Thay người: vào Pedro Silva Rosas, ra Abdu Conte
77'
🔁 Thay người: vào Abdu Dafe, ra Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
78'
🎯 Dứt điểm - Cassiano Dias Moreira (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Agustin Moreira, ra Gil Pinto Martins
81'
🎯 Dứt điểm - Claudio Mendes Vicente (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Marvin Gilbert Elimbi
85'
🎯 Dứt điểm - Claudio Mendes Vicente (chân trái) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Abdu Dafe (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Gil Vicente | Phút | |
| Gil Pinto Martins(Assists:Hector Hernandez Marrero) (Kiến tạo: Hector Hernandez Marrero) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Pinto Martins G. (Kiến tạo: Hector Hernandez Marrero) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 35' | Perez S. | |
| 36' | Sebastian Perez | |
| 36' | Perez S. | |
| Hector Hernandez Marrero 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| Hernandez H. 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Cassiano Dias Moreira ▼ Henrique Araújo | |
| ▲ Diogo Ferreira Prioste ▼ Andreas Lausen | 60' ⇄ | |
| ▲ Murilo de Souza Costa ▼ Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | 60' ⇄ | |
| ▲ Murilo ▼ | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Cassiano ▼ | |
| ▲ Diogo Prioste ▼ | 60' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Claudio Mendes Vicente ▼ Alassana Jatta | |
| 69' ⇄ | ▲ Mendes C. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Gabi Pereira ▼ Sebastian Perez | |
| 70' ⇄ | ▲ Gabi Pereira ▼ | |
| ▲ Ze Ferreira ▼ Facundo Agustin Caseres | 74' ⇄ | |
| ▲ Carlos Eduardo ▼ Hector Hernandez Marrero | 74' ⇄ | |
| ▲ Ze Carlos ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Carlos Eduardo ▼ | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Pedro Silva Rosas ▼ Abdu Conte | |
| 77' ⇄ | ▲ Abdu Dafe ▼ Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | |
| 77' ⇄ | ▲ Pedro Rosas ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Abdu Dafé ▼ | |
| ▲ Agustin Moreira ▼ Gil Pinto Martins | 79' ⇄ | |
| ▲ A.Moreira ▼ | 79' ⇄ | |
| Marvin Gilbert Elimbi | 82' | |
| M.Elimbi | 82' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 8 | 25 |
| Điểm | 1 | 4 | 16 | 4 |
Chủ = Gil Vicente · Khách = Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gil Vicente | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Gil Vicente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 6 | - | - |
Casa Pia AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Gil Vicente 4 (44%)Hòa 4 (44%)Casa Pia AC 1 (11%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Gil Vicente | 2-1 (1-1) | Casa Pia AC | +1 | 2.5 | T |
| 13/12/25 | Casa Pia AC | 1-1 (0-1) | Gil Vicente | +0.25 | 2 | H |
| 22/02/25 | Casa Pia AC | 1-0 (0-0) | Gil Vicente | -0.25 | 2 | B |
| 22/09/24 | Gil Vicente | 1-1 (1-0) | Casa Pia AC | +0.25 | 2 | H |
| 03/03/24 | Casa Pia AC | 0-0 (0-0) | Gil Vicente | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/10/23 | Gil Vicente | 2-0 (0-0) | Casa Pia AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/23 | Gil Vicente | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/01/23 | Casa Pia AC | 1-3 (0-0) | Gil Vicente | -0.25 | 2 | T |
| 16/10/16 | Gil Vicente | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gil Vicente
TTHTHTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Gil Vicente | 1-0 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Penafiel | 0-2 (0-0) | Gil Vicente | - | - | T |
| 25/07/26 | Gil Vicente | 2-2 (0-0) | Moreirense | - | - | H |
| 23/07/26 | Gil Vicente | 1-0 (0-0) | FC Porto | -1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Gil Vicente | 1-1 (0-0) | FC Felgueiras | - | - | H |
| 15/07/26 | Gil Vicente | 4-3 (0-0) | Vianense | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Gil Vicente | -1.75 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Gil Vicente | 1-3 (0-0) | FC Arouca | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | Gil Vicente | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Gil Vicente | 2-1 (1-1) | Casa Pia AC | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Gil Vicente | 0-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | CD Tondela | 2-2 (1-1) | Gil Vicente | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Gil Vicente | 3-0 (2-0) | AVS Futebol SAD | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Santa Clara | 1-0 (0-0) | Gil Vicente | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Gil Vicente | 2-2 (1-0) | Alverca | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Estrela da Amadora | 2-2 (0-1) | Gil Vicente | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Gil Vicente | 1-2 (0-1) | Benfica | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Estoril | 3-1 (1-1) | Gil Vicente | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Gil Vicente | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Moreirense | 1-2 (0-1) | Gil Vicente | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Casa Pia AC
BBBBBTBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Casa Pia AC | 0-7 (0-2) | Benfica | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Leixoes | 6-2 (3-2) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 01/08/26 | Feirense | 2-0 (0-0) | Casa Pia AC | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | SL Benfica B | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 18/07/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | T |
| 15/07/26 | Alverca | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 29/05/26 | Casa Pia AC | 2-0 (1-0) | SCU Torreense | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | SCU Torreense | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Rio Ave | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | Casa Pia AC | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-0) | CD Tondela | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Gil Vicente | 2-1 (1-1) | Casa Pia AC | -1 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Casa Pia AC | 0-0 (0-0) | Santa Clara | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Alverca | 3-1 (0-1) | Casa Pia AC | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | -1.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Estrela da Amadora | 4-0 (3-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/03/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Moreirense | 0 | 2 | H |
Đội hình
Gil Vicente
Casa Pia AC
30Lucas Galindo de Azevedo4Marvin Gilbert Elimbi26Weverson Moreira da Costa39CJonathan Buatu Mananga47Ricardo Esgaio Souza5Facundo Agustin Caseres12Andreas Lausen10Santiago Garcia11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes20Gil Pinto Martins23Hector Hernandez Marrero31Andre Gomes4Joao Goulart Silva5Abdu Conte18CAndre Geraldes de Barros43David Sousa Albino16Silvi Clua24Sebastian Perez80Lawrence Ofori9Henrique Araújo10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha20Alassana Jatta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Marvin Gilbert Elimbi🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 82'7.1
- 5Facundo Agustin Caseres▼ Rời sân 74'7.5
- 10Santiago Garcia6.6
- 11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes▼ Rời sân 60'6.4
- 12Andreas Lausen▼ Rời sân 60'6.6
- 20Gil Pinto Martins⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 79'7.7
- 23Hector Hernandez Marrero⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 74'7.4
- 26Weverson Moreira da Costa7.6
- 30Lucas Galindo de Azevedo6.9
- 39Jonathan Buatu Mananga C7.2
- 47Ricardo Esgaio Souza7.1
Khách · 433
- 4Joao Goulart Silva6.3
- 5Abdu Conte▼ Rời sân 77'6.3
- 9Henrique Araújo▼ Rời sân 60'6.3
- 10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha▼ Rời sân 77'7.1
- 16Silvi Clua7.3
- 18Andre Geraldes de Barros C6.5
- 20Alassana Jatta▼ Rời sân 69'6.2
- 24Sebastian Perez🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 70'6.7
- 31Andre Gomes6.3
- 43David Sousa Albino6.4
- 80Lawrence Ofori6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
813
Sút cầu môn
42
Tấn công
10084
Tấn công nguy hiểm
4144
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
519392
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
69
Quả ném biên
1414
Cắt bóng
413
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
2522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.740.76
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B1T1 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gil Vicente (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Casa Pia AC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gil Vicente (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Casa Pia AC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gil Vicente
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Gil Pinto Martins Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 3/1 | 19/21 | 1 | ||
| 26Weverson Moreira da Costa Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 38/40 | 3 | |||
| 5Facundo Agustin Caseres Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 68/74 | 1 | |||
| 23Hector Hernandez Marrero Trung phong | 7.4 | 1 | 1 | 2/1 | 9/11 | 0 | |
| 39Jonathan Buatu Mananga Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 52/56 | 0 | |||
| 47Ricardo Esgaio Souza Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 52/62 | 1 | |||
| 4Marvin Gilbert Elimbi Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 71/75 | 1 | 🟨 | ||
| 30Lucas Galindo de Azevedo Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 34/46 | 0 | |||
| 12Andreas Lausen Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 23/27 | 1 | |||
| 10Santiago Garcia Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 29/32 | 1 | |||
| 11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 14/18 | 1 | |||
| 6Ze Ferreira (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 86Diogo Ferreira Prioste (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 77Murilo de Souza Costa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 27Agustin Moreira (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 29Carlos Eduardo (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/4 | 0 |
Casa Pia AC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Silvi Clua Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 38/39 | 5 | |||
| 10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/0 | 15/19 | 2 | |||
| 24Sebastian Perez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 27/28 | 5 | 🟨 | ||
| 18Andre Geraldes de Barros Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 35/40 | 2 | |||
| 43David Sousa Albino Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 46/51 | 7 | |||
| 5Abdu Conte Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 22/25 | 1 | |||
| 9Henrique Araújo Trung phong | 6.3 | 3/0 | 4/6 | 0 | |||
| 4Joao Goulart Silva Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 45/54 | 0 | |||
| 31Andre Gomes Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 34/51 | 0 | |||
| 20Alassana Jatta Trung phong | 6.2 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 80Lawrence Ofori Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 32/36 | 2 | |||
| 75Pedro Silva Rosas (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 90Cassiano Dias Moreira (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 1/2 | 1 | |||
| 8Gabi Pereira (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 59Abdu Dafe (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 99Claudio Mendes Vicente (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/1 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gil Vicente | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-1-1 | Thành lập | |
| Estadio Cidade de Barcelos | Sân nhà | Estadio Pina Manique |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Luis Pinto | HLV | Filipe Coelho |
| Barcelos | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.50 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.70 | 3.20 | 4.50 | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.40 | 5.00 | 1.05 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.60 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.60 | 1.07 | 2.25 | 0.81 | 1.04 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.45 | 4.85 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.55 | 5.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.73 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 38.68 ↑ | 100.00 ↑ | 6.64 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.45 | 4.85 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.35 | 1.07 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.27 | 4.54 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.05 | 4.35 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 67.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 5.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.50 | 5.00 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.38 | 4.69 | 1.05 | 2.25 | 0.77 | 0.81 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.82 ↑ | 17.85 ↑ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.55 | 3.35 | 5.20 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↑ | 3.30 ↓ | 4.95 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.40 | 5.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.72 | 5.24 | 1.18 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.40 | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.75 | 1.05 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.80 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 | 0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gil Vicente | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Casa Pia AC | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).