Kết quả bóng đá trận Gil Vicente U23 vs Portimonense U23, 17:00 ngày 15/09/2026
U23 (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 15/09/2026
Gil Vicente U23 2 Kết thúc HT 0-0 0
Portimonense U23
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Gil Vicente U23 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| 72' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 12 | 18 |
| Điểm | 7 | 1 | 16 | 3 |
Chủ = Gil Vicente U23 · Khách = Portimonense U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gil Vicente U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (27%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 15 (42%) |
Bảng xếp hạng
Gil Vicente U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 6 | 1 |
Portimonense U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1521
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
917
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
42
Quả ném biên
2132
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gil Vicente U23 (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Portimonense U23 (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gil Vicente U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.10 | 0.84 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.40 | 0.89 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.05 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.70 | 3.40 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 3.85 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 220.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.45 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.59 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.