Kết quả bóng đá trận Gil Vicente U19 vs Vizela U19, 21:00 ngày 12/09/2026
Liga Revelacao U19 (Bồ Đào Nha) · 21:00 ngày 12/09/2026
Gil Vicente U19 2 Kết thúc HT 1-0 0
Vizela U19
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 6 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 14 | 21 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = Gil Vicente U19 · Khách = Vizela U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gil Vicente U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 13 (37%) |
Bảng xếp hạng
Gil Vicente U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 23 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
Vizela U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gil Vicente U19 (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Vizela U19 (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gil Vicente U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 | 3.40 ↑ | 0.92 | 2.75 | 0.89 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.79 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.