Kết quả bóng đá trận GIF Sundsvall vs Norrby IF, 00:00 ngày 01/09/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 01/09/2026
GIF Sundsvall 1 Kết thúc HT 1-0 0
Norrby IF
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| GIF Sundsvall | Phút | |
| Eron Gojani(Assists:Shalom Ekong) (Kiến tạo: Shalom Ekong) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Gojani E. (Kiến tạo: Shalom Ekong) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Alper Demirol | 35' | |
| 35' | ||
| Demirol A. | 35' | |
| ▲ Daniel Henareh ▼ Jonas Olsson | 36' ⇄ | |
| ▲ Daniel Henareh ▼ | 36' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Carl Bjork ▼ Edvard Carrick | 57' ⇄ | |
| ▲ Taiki Kagayama ▼ Isak Halling | 57' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Jamie Bichis ▼ Ibrahim Adewale | |
| 75' ⇄ | ▲ Kevin Liimatainen ▼ Julius Johansson | |
| ▲ Jeremiah Bjornler ▼ Elvis Hansson | 75' ⇄ | |
| 82' | Ture Spendler | |
| Eron Gojani | 82' | |
| 87' ⇄ | ▲ Finlay Neat ▼ Olle Backlund | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 5 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 16 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 7 | 12 |
Chủ = GIF Sundsvall · Khách = Norrby IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GIF Sundsvall | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 8 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 8 (27%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (37%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
GIF Sundsvall
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 1 | 16 | 15 | 44 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 23 | 10 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 4 | 21 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 11 | - | - |
Norrby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 11 | 6 | 25 | 28 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 14 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
GIF Sundsvall 4 (57%)Hòa 2 (29%)Norrby IF 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Norrby IF | 3-1 (0-0) | GIF Sundsvall | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/02/23 | GIF Sundsvall | 1-1 (1-0) | Norrby IF | +1 | 3 | H |
| 07/11/21 | Norrby IF | 1-4 (1-1) | GIF Sundsvall | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/21 | GIF Sundsvall | 2-0 (0-0) | Norrby IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/09/20 | Norrby IF | 0-1 (0-1) | GIF Sundsvall | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/20 | GIF Sundsvall | 0-0 (0-0) | Norrby IF | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/02/18 | GIF Sundsvall | 4-2 (1-0) | Norrby IF | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — GIF Sundsvall
BBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/25 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | GIF Sundsvall | -1 | 3 | B |
| 19/08/26 | FBK Karlstad | 1-0 (0-0) | GIF Sundsvall | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | GIF Sundsvall | 1-1 (0-0) | Helsingborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Ostersunds FK | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Sandvikens IF | 5-0 (3-0) | GIF Sundsvall | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | GIF Sundsvall | 1-2 (1-1) | Falkenberg | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | Norrby IF | 3-1 (0-0) | GIF Sundsvall | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | GIF Sundsvall | 0-2 (0-0) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Helsingborg | 5-2 (1-1) | GIF Sundsvall | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | GIF Sundsvall | 0-4 (0-4) | Osters IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/06/26 | Orebro | 0-1 (0-0) | GIF Sundsvall | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | GIF Sundsvall | 0-3 (0-1) | Sandvikens IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Varbergs BoIS FC | 1-0 (0-0) | GIF Sundsvall | -1 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | GIF Sundsvall | 2-1 (1-0) | Landskrona BoIS | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Ljungskile | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | GIF Sundsvall | 1-3 (0-1) | IFK Norrkoping FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | GIF Sundsvall | 1-3 (0-1) | IK Oddevold | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Falkenberg | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | GIF Sundsvall | 1-2 (0-1) | IK Brage | 0 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | IFK Varnamo | 3-0 (1-0) | GIF Sundsvall | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Norrby IF
THBTHHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Dalstorps IF | 0-2 (0-1) | Norrby IF | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/08/26 | Norrby IF | 1-1 (1-0) | Sandvikens IF | +0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Falkenberg | 2-0 (1-0) | Norrby IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Norrby IF | 3-1 (2-1) | Orebro | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | IK Oddevold | 0-0 (0-0) | Norrby IF | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Norrby IF | 2-2 (1-0) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Norrby IF | 3-1 (0-0) | GIF Sundsvall | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Varbergs BoIS FC | 4-2 (0-2) | Norrby IF | - | - | B |
| 28/06/26 | IFK Norrkoping FK | 0-1 (0-1) | Norrby IF | -1 | 3 | T |
| 21/06/26 | Norrby IF | 0-0 (0-0) | Nordic United FC | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Norrby IF | 0-2 (0-0) | IK Oddevold | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/06/26 | Varbergs BoIS FC | 2-0 (1-0) | Norrby IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Osters IF | 2-1 (2-0) | Norrby IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Norrby IF | 2-1 (0-1) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | IFK Varnamo | 2-2 (0-0) | Norrby IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | Landskrona BoIS | 1-1 (0-1) | Norrby IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Norrby IF | 3-3 (2-0) | Helsingborg | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Norrby IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Orebro | 1-1 (0-1) | Norrby IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Norrby IF | 2-2 (2-1) | Falkenberg | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
GIF Sundsvall
Norrby IF
1Jonas Olsson4Jakob Hedenquist5Alieu Atlee Manneh18CLucas Forsberg26Edvard Carrick14Alper Demirol16Elvis Hansson19Eron Gojani21Ludvig Navik15Shalom Ekong24Isak Halling1Sebastian Banozic3Johannes Engvall5CVidar Svendsen14Olle Backlund17Ture Spendler6Joel Hjalmar7Julius Johansson13Ibrahim Adewale18Charlie Axede9Abdulazeez Y.9Yusuf Abdulazeez28Hugo Tilly
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jonas Olsson▼ Rời sân 36'
- 4Jakob Hedenquist
- 5Alieu Atlee Manneh
- 14Alper Demirol🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35'
- 15Shalom Ekong🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3'
- 16Elvis Hansson▼ Rời sân 75'
- 18Lucas Forsberg C
- 19Eron Gojani⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · 🟨 Thẻ vàng 82'
- 21Ludvig Navik
- 24Isak Halling▼ Rời sân 57'
- 26Edvard Carrick▼ Rời sân 57'
Khách · 442
- 1Sebastian Banozic
- 3Johannes Engvall
- 5Vidar Svendsen C
- 6Joel Hjalmar
- 7Julius Johansson▼ Rời sân 75'
- 9Abdulazeez Y.
- 9Yusuf Abdulazeez
- 13Ibrahim Adewale▼ Rời sân 66'
- 14Olle Backlund▼ Rời sân 87'
- 17Ture Spendler🟨 Thẻ vàng 82'
- 18Charlie Axede
- 28Hugo Tilly
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
917
Sút cầu môn
57
Tấn công
3236
Tấn công nguy hiểm
2734
Sút ngoài cầu môn
410
Đá phạt trực tiếp
197
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
719
Việt vị
10
Quả ném biên
2220
So Sánh Sức Mạnh
30 70
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GIF Sundsvall (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Norrby IF (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GIF Sundsvall (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (20%)Hòa 3 (15%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Norrby IF (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 3 (15%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GIF Sundsvall | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-8-25 | Thành lập | |
| Idrottsparken | Sân nhà | |
| 7700 | Sức chứa | 0 |
| Erol Ates | HLV | Tobias Linderoth |
| Sundsvall | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 231.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.25 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.16 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 | 0.00 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.36 | 0.78 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.88 ↑ | 100.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.16 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.20 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.13 | 2.22 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 46.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.18 | 2.23 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 56.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.73 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.13 | 3.34 | 2.20 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.92 ↑ | 28.71 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.15 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.42 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 477.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GIF Sundsvall | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Norrby IF | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).