Kết quả bóng đá trận Ghazl El Mahallah vs Zamalek, 00:00 ngày 17/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 17/09/2026
Ghazl El Mahallah 0 Kết thúc HT 0-0 1
Zamalek
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Ghazl El Mahallah | Phút | |
| 24' | ||
| 24' | Ashraf H. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 15 | 3 |
| Điểm | 0 | 9 | 8 | 25 |
Chủ = Ghazl El Mahallah · Khách = Zamalek
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ghazl El Mahallah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (7%) | Thắng/Thắng | 22 (40%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 12 (22%) |
| 18 (41%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 5 (9%) |
Bảng xếp hạng
Ghazl El Mahallah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 38 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 4 | 0 | 8 | 4 | 13 | 4 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 6 | 9 |
Zamalek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 15 | 3 | 24 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 10 | 19 | 2 |
Đội hình
Ghazl El Mahallah
Zamalek
16Amer M.3Ahmed El Aash4Shousha A.12Zakaria Y.23Nechat Djabri F.17Rahman Osama A.20Toure M.7Ashraf M.9Arfaoui R.41Saidi K.63Yehia A.37Soliman A.3Mahmoud Bentayg4Gaber O.24Ismail M.28Hamdi M.12Rabie A.17Shehata M.19Said A.81Chico Banza98Dabbagh O.7Ashraf H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 3Mahmoud Bentayg
- 4Gaber O.
- 7Ashraf H.🟨 Thẻ vàng 24'
- 12Rabie A.
- 17Shehata M.
- 19Said A.
- 24Ismail M.
- 28Hamdi M.
- 37Soliman A.
- 81Chico Banza
- 98Dabbagh O.
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
34
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
34%66%
Chuyền bóng
92185
TL chuyền bóng thành công
79%85%
Phạm lỗi
74
Cứu thua
10
Quả ném biên
46
Chuyền dài
108
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ghazl El Mahallah (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Zamalek (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ghazl El Mahallah | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936 | Thành lập | 1911 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ahmed Khattab | HLV | Yannick Ferrera |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.40 | 3.30 | 1.66 | 1.02 | 2.25 | 0.77 | 0.85 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 54.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.20 | 1.67 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.70 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 257.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.25 | 1.67 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.70 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 3.45 | 1.74 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 0.84 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.40 | 3.22 | 1.65 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.20 ↓ | 6.30 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.20 | 1.67 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.25 | 1.74 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 0.78 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 326.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.17 | 3.20 | 1.77 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | 0.30 | -1.50 | 2.10 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ghazl El Mahallah | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Zamalek | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).