Kết quả bóng đá trận Ghazl El Mahallah vs Pyramids FC, 00:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 23/08/2026
Ghazl El Mahallah 0 Kết thúc HT 0-1 3
Pyramids FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Ghazl El Mahallah | Phút | |
| Abdo Yehia | 5' | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Odeh Al Fakhouri(Assists:Mohamed Chibi) (Kiến tạo: Mohamed Chibi) | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 2 | |
| 58' | ⚽ 0 - 3 | |
| ▲ Rached Arfaoui ▼ Moaz Abdelsalam | 58' ⇄ | |
| Hazem Mohamed | 63' | |
| 66' ⇄ | ▲ Nasser Maher ▼ Odeh Al Fakhouri | |
| 66' ⇄ | ▲ Mostafa Fathi ▼ Mahmoud Saber | |
| 66' | Mahmoud Zalaka | |
| 67' | ⚽ 0 - 4 Nasser Maher(Assists:Youssef Obama) (Kiến tạo: Youssef Obama) | |
| ▲ Amr Gomaa ▼ Hazem Mohamed | 68' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Ashraf ▼ Abdo Yehia | 68' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 0 - 5 Mahmoud Zalaka(Assists:Mohamed Chibi) (Kiến tạo: Mohamed Chibi) | |
| 76' ⇄ | ▲ Ewerton Paixao Da Silva ▼ Mahmoud Zalaka | |
| ▲ Abdelrahman Rashdan ▼ Yehia Zakaria | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Ahmed Abdel Kader Radwan ▼ Youssef Obama | |
| Amr Gomaa | 77' | |
| 86' ⇄ | ▲ Hamed Hamdan ▼ Walid El Karti | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 13 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 25 |
Chủ = Ghazl El Mahallah · Khách = Pyramids FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ghazl El Mahallah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (67%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 18 (43%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Ghazl El Mahallah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 38 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 4 | 0 | 8 | 4 | 13 | 4 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Pyramids FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 15 | 5 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 10 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Ghazl El Mahallah 0 (0%)Hòa 1 (13%)Pyramids FC 7 (88%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | Ghazl El Mahallah | 1-3 (1-2) | Pyramids FC | -1 | 2.25 | B |
| 15/01/25 | Pyramids FC | 3-0 (1-0) | Ghazl El Mahallah | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/05/23 | Ghazl El Mahallah | 0-2 (0-2) | Pyramids FC | -1 | 2.5 | B |
| 07/01/23 | Pyramids FC | 4-0 (2-0) | Ghazl El Mahallah | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/08/22 | Ghazl El Mahallah | 0-2 (0-1) | Pyramids FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/22 | Pyramids FC | 1-0 (0-0) | Ghazl El Mahallah | -1 | 2.5 | B |
| 28/08/21 | Pyramids FC | 6-0 (2-0) | Ghazl El Mahallah | -1 | 2.5 | B |
| 18/04/21 | Ghazl El Mahallah | 2-2 (1-0) | Pyramids FC | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Ghazl El Mahallah
THTBBHHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Ghazl El Mahallah | 4-2 (2-1) | Haras El Hedoud | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Ghazl El Mahallah | 0 | 1.75 | H |
| 19/05/26 | Ghazl El Mahallah | 1-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | -0.25 | 1.5 | T |
| 13/05/26 | ZED FC | 3-2 (1-1) | Ghazl El Mahallah | -0.25 | 2 | B |
| 07/05/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | Ghazl El Mahallah | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | Ismaily | +0.25 | 1.5 | H |
| 29/04/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-0) | Ghazl El Mahallah | -0.5 | 1.5 | H |
| 24/04/26 | Ghazl El Mahallah | 1-1 (0-1) | Petrojet | 0 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Kahraba Ismailia | 1-3 (1-2) | Ghazl El Mahallah | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Ghazl El Mahallah | 1-0 (0-0) | El Gouna FC | 0 | 1.75 | T |
| 04/04/26 | Pharco | 1-1 (1-0) | Ghazl El Mahallah | 0 | 1.75 | H |
| 22/03/26 | Ghazl El Mahallah | 1-1 (1-0) | NBE SC | -0.5 | 1.75 | H |
| 08/03/26 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | Pharco | +0.25 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Al-Ittihad Alexandria | 2-0 (0-0) | Ghazl El Mahallah | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | Ghazl El Mahallah | 1-3 (1-2) | Pyramids FC | -1 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | ZED FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/02/26 | Ceramica Cleopatra FC | 3-2 (2-1) | Ghazl El Mahallah | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/01/26 | Wadi Degla SC | 3-2 (3-2) | Ghazl El Mahallah | -0.5 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Pyramids FC
BTTTTHTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (2-0) | Pyramids FC | -0.25 | 3 | B |
| 04/08/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 1-3 (1-1) | Pyramids FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Alanyaspor | 0-2 (0-1) | Pyramids FC | - | - | T |
| 21/05/26 | Pyramids FC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | +1.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Pyramids FC | 2-1 (1-0) | ZED FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-1) | Pyramids FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Pyramids FC | 3-2 (3-2) | Enppi | +1 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Pyramids FC | 3-0 (0-0) | Al Ahly SC | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Zamalek | 1-0 (0-0) | Pyramids FC | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pyramids FC | 1-1 (0-0) | Al Masry | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Enppi | 0-4 (0-2) | Pyramids FC | +0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | Pyramids FC | 1-2 (0-1) | FAR Forces Armee Royales | +1 | 2 | B |
| 18/03/26 | Petrojet | 0-2 (0-1) | Pyramids FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | FAR Forces Armee Royales | 1-1 (1-0) | Pyramids FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | NBE SC | 0-1 (0-0) | Pyramids FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Haras El Hedoud | 1-3 (0-1) | Pyramids FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Pyramids FC | 0-1 (0-0) | Zamalek | +0.5 | 2 | B |
| 25/02/26 | Ghazl El Mahallah | 1-3 (1-2) | Pyramids FC | +1 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Pyramids FC | 1-0 (0-0) | Ceramica Cleopatra FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Pyramids FC | 3-1 (2-1) | Power Dynamos | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Ghazl El Mahallah
Pyramids FC
16Mohamed Amer3Ahmed El Aash4Ahmed Hamed Shousha12Yehia Zakaria23Fares Nechat Djabri23Fares Nechat Djabri8Moaz Abdelsalam20Mory Toure17Abdelrahman Osama41Kibou Saidi63CAbdo Yehia99Hazem Mohamed1CAhmed El-Shenawi3Mahmoud Marei4Ahmed Samy15Mohamed Chibi29Karim Hafez14Mohanad Lasheen18Walid El Karti8Mahmoud Saber17Mahmoud Zalaka25Odeh Al Fakhouri7Youssef Obama
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Ahmed El Aash6.3
- 4Ahmed Hamed Shousha6.3
- 8Moaz Abdelsalam▼ Rời sân 58'6.4
- 12Yehia Zakaria▼ Rời sân 76'6
- 16Mohamed Amer5.9
- 17Abdelrahman Osama7.3
- 20Mory Toure6.4
- 23Fares Nechat Djabri
- 23Fares Nechat Djabri6.1
- 41Kibou Saidi6.8
- 63Abdo Yehia C🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 68'6.2
- 99Hazem Mohamed🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 68'6.4
Khách · 4231
- 1Ahmed El-Shenawi C7.3
- 3Mahmoud Marei7.1
- 4Ahmed Samy7.4
- 7Youssef Obama🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 76'6.6
- 8Mahmoud Saber▼ Rời sân 66'7.5
- 14Mohanad Lasheen8
- 15Mohamed Chibi🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 74'8.5
- 17Mahmoud Zalaka⚽ Ghi bàn 74' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 76'7.4
- 18Walid El Karti▼ Rời sân 86'5.8
- 25Odeh Al Fakhouri⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 66'7.4
- 29Karim Hafez6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
610
Sút cầu môn
24
Tấn công
8083
Tấn công nguy hiểm
3843
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
337440
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
169
Việt vị
23
Cứu thua
12
Tắc bóng
97
Quả ném biên
1616
Cắt bóng
27
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.31.61
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
36 64
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B7T7 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn2.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ghazl El Mahallah (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Pyramids FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ghazl El Mahallah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Abdelrahman Osama Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 43/50 | 3 | |||
| 41Kibou Saidi Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 6/11 | 2 | |||
| 20Mory Toure Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 36/41 | 1 | |||
| 99Hazem Mohamed Trung phong | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 1 | 🟨 | ||
| 8Moaz Abdelsalam Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 3Ahmed El Aash Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 28/35 | 2 | |||
| 4Ahmed Hamed Shousha Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 29/35 | 2 | |||
| 63Abdo Yehia Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 12/20 | 0 | 🟨 | ||
| 23Fares Nechat Djabri Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 32/37 | 3 | |||
| 12Yehia Zakaria Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 16Mohamed Amer Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 7Mohamed Ashraf (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 66Abdelrahman Rashdan (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 9Rached Arfaoui (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 30Amr Gomaa (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Pyramids FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Mohamed Chibi Hậu vệ phải | 8.5 | 2 | 0/0 | 29/39 | 4 | ||
| 14Mohanad Lasheen Tiền vệ phòng ngự | 8 | 0/0 | 67/72 | 1 | |||
| 8Mahmoud Saber Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 43/53 | 0 | |||
| 4Ahmed Samy Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 55/63 | 3 | |||
| 17Mahmoud Zalaka Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 13/17 | 2 | 🟨 | |
| 25Odeh Al Fakhouri Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/1 | 10/12 | 0 | ||
| 1Ahmed El-Shenawi Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 3Mahmoud Marei Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 57/59 | 1 | |||
| 29Karim Hafez Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 39/43 | 2 | |||
| 7Youssef Obama Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 4/0 | 6/7 | 1 | ||
| 18Walid El Karti Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 22Nasser Maher (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/1 | 4/4 | 0 | ||
| 32Ewerton Paixao Da Silva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 9Ahmed Abdel Kader Radwan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 5Hamed Hamdan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 11Mostafa Fathi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ghazl El Mahallah | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ahmed Khattab | HLV | Rulani Mokwena |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.60 | 3.50 | 1.52 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 45.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.50 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.30 | 3.75 | 1.52 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 57.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 3.70 | 1.53 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.30 | -0.50 | 0.50 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | -1.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 3.50 | 1.48 | 0.84 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 47.36 ↑ | 6.74 ↑ | 1.10 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.30 | 3.75 | 1.52 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.60 | 3.70 | 1.51 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.10 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 3.56 | 1.46 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.10 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.45 | 3.68 | 1.54 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 35.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.10 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 3.70 | 1.50 | 0.86 | 2.25 | 0.87 | 0.84 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.79 | 3.82 | 1.44 | 0.98 | 2.25 | 0.79 | 1.00 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 30.83 ↑ | 6.17 ↑ | 1.14 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.49 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.10 | 3.65 | 1.51 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.47 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 3.30 | 1.50 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 3.50 | 1.53 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.