Kết quả bóng đá trận Ghazl El Mahallah vs Pyramids FC, 00:00 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 23/08/2026
Ghazl El Mahallah
0 Kết thúc HT 0-1 3
Pyramids FC
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Ghazl El Mahallah Phút Pyramids FC
Abdo Yehia 5'
41' 0 - 1 Odeh Al Fakhouri(Assists:Mohamed Chibi) (Kiến tạo: Mohamed Chibi)
HT 0-1
58' 0 - 2
58' 0 - 3
▲ Rached Arfaoui ▼ Moaz Abdelsalam58'
Hazem Mohamed 63'
66' ▲ Nasser Maher ▼ Odeh Al Fakhouri
66' ▲ Mostafa Fathi ▼ Mahmoud Saber
66' Mahmoud Zalaka
67' 0 - 4 Nasser Maher(Assists:Youssef Obama) (Kiến tạo: Youssef Obama)
▲ Amr Gomaa ▼ Hazem Mohamed68'
▲ Mohamed Ashraf ▼ Abdo Yehia68'
74' 0 - 5 Mahmoud Zalaka(Assists:Mohamed Chibi) (Kiến tạo: Mohamed Chibi)
76' ▲ Ewerton Paixao Da Silva ▼ Mahmoud Zalaka
▲ Abdelrahman Rashdan ▼ Yehia Zakaria76'
76' ▲ Ahmed Abdel Kader Radwan ▼ Youssef Obama
Amr Gomaa 77'
86' ▲ Hamed Hamdan ▼ Walid El Karti
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 28
Hòa 00 41
Bại 20 41
Ghi bàn 46 920
Mất bàn 70 138
Điểm 39 1025

Chủ = Ghazl El Mahallah · Khách = Pyramids FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ghazl El Mahallah (42)Hiệp 1 / Cả trậnPyramids FC (6)
3 (7%)Thắng/Thắng4 (67%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (12%)Hòa/Thắng1 (17%)
18 (43%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (17%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Ghazl El Mahallah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng134721511387
Sân nhà734084134
Sân khách61327769
6 gần622276--

Pyramids FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013433315432
Sân nhà10712155224
Sân khách106311810211
6 gần6411116--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Ghazl El Mahallah 0 (0%)Hòa 1 (13%)Pyramids FC 7 (88%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D125/02/26Ghazl El Mahallah1-3 (1-2)Pyramids FC4-4-12.25B
EGY D115/01/25Pyramids FC3-0 (1-0)Ghazl El Mahallah8-1-1.252.5B
EGY D122/05/23Ghazl El Mahallah0-2 (0-2)Pyramids FC6-3-12.5B
EGY D107/01/23Pyramids FC4-0 (2-0)Ghazl El Mahallah6-2-1.252.5B
EGY D109/08/22Ghazl El Mahallah0-2 (0-1)Pyramids FC3-3-0.752.25B
EGY D110/04/22Pyramids FC1-0 (0-0)Ghazl El Mahallah7-4-12.5B
EGY D128/08/21Pyramids FC6-0 (2-0)Ghazl El Mahallah3-0-12.5B
EGY D118/04/21Ghazl El Mahallah2-2 (1-0)Pyramids FC2-4-0.52H

Thành tích gần đây — Ghazl El Mahallah

THTBBHHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D130/05/26Ghazl El Mahallah4-2 (2-1)Haras El Hedoud0-5+0.251.75T
EGY D124/05/26Future FC0-0 (0-0)Ghazl El Mahallah5-001.75H
EGY D119/05/26Ghazl El Mahallah1-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria4-6-0.251.5T
EGY D113/05/26ZED FC3-2 (1-1)Ghazl El Mahallah2-5-0.252B
EGY D107/05/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Ghazl El Mahallah2-4-0.251.75B
EGY D104/05/26Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)Ismaily6-2+0.251.5H
EGY D129/04/26El Mokawloon El Arab1-1 (0-0)Ghazl El Mahallah5-6-0.51.5H
EGY D124/04/26Ghazl El Mahallah1-1 (0-1)Petrojet3-101.75H
EGY D120/04/26Kahraba Ismailia1-3 (1-2)Ghazl El Mahallah5-102T
EGY D113/04/26Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)Wadi Degla SC1-4-0.251.75H
EGY D109/04/26Ghazl El Mahallah1-0 (0-0)El Gouna FC5-301.75T
EGY D104/04/26Pharco1-1 (1-0)Ghazl El Mahallah2-501.75H
EGY D122/03/26Ghazl El Mahallah1-1 (1-0)NBE SC4-5-0.51.75H
EGY D108/03/26Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)Pharco2-4+0.251.75H
EGY D103/03/26Al-Ittihad Alexandria2-0 (0-0)Ghazl El Mahallah2-3-0.251.75B
EGY D125/02/26Ghazl El Mahallah1-3 (1-2)Pyramids FC4-4-12.25B
EGY D121/02/26Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)ZED FC3-5-0.251.75H
EGY D106/02/26Ceramica Cleopatra FC3-2 (2-1)Ghazl El Mahallah3-3-0.752.25B
EGY D130/01/26Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish0-3+0.251.75H
EGY D122/01/26Wadi Degla SC3-2 (3-2)Ghazl El Mahallah6-3-0.51.75B

Thành tích gần đây — Pyramids FC

BTTTTHTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Caykur Rizespor2-1 (2-0)Pyramids FC--0.253B
INT CF04/08/26Al-Arabi Club (KUW)1-3 (1-1)Pyramids FC---T
INT CF29/07/26Alanyaspor0-2 (0-1)Pyramids FC6-2--T
EGY D121/05/26Pyramids FC2-1 (1-1)Smouha SC8-3+1.52.25T
EGY Cup11/05/26Pyramids FC2-1 (1-0)ZED FC3-5+0.752.25T
EGY D106/05/26Ceramica Cleopatra FC1-1 (1-1)Pyramids FC3-7+0.752.25H
EGY D101/05/26Pyramids FC3-2 (3-2)Enppi2-5+12.25T
EGY D128/04/26Pyramids FC3-0 (0-0)Al Ahly SC5-802.25T
EGY D124/04/26Zamalek1-0 (0-0)Pyramids FC5-602.25B
EGY D111/04/26Pyramids FC1-1 (0-0)Al Masry7-6+0.752.5H
EGY Cup03/04/26Enppi0-4 (0-2)Pyramids FC3-5+0.252T
CAF CL21/03/26Pyramids FC1-2 (0-1)FAR Forces Armee Royales2-5+12B
EGY Cup18/03/26Petrojet0-2 (0-1)Pyramids FC0-5+0.252.25T
CAF CL14/03/26FAR Forces Armee Royales1-1 (1-0)Pyramids FC3-6-0.52.25H
EGY D110/03/26NBE SC0-1 (0-0)Pyramids FC5-5+0.52.25T
EGY D106/03/26Haras El Hedoud1-3 (0-1)Pyramids FC2-10+1.252.25T
EGY D102/03/26Pyramids FC0-1 (0-0)Zamalek5-5+0.52B
EGY D125/02/26Ghazl El Mahallah1-3 (1-2)Pyramids FC4-4+12.25T
EGY D121/02/26Pyramids FC1-0 (0-0)Ceramica Cleopatra FC9-2+0.52.25T
CAF CL15/02/26Pyramids FC3-1 (2-1)Power Dynamos4-6+0.752.25T

Đội hình

Ghazl El MahallahPyramids FC
16Mohamed Amer3Ahmed El Aash4Ahmed Hamed Shousha12Yehia Zakaria23Fares Nechat Djabri23Fares Nechat Djabri8Moaz Abdelsalam20Mory Toure17Abdelrahman Osama41Kibou Saidi63CAbdo Yehia99Hazem Mohamed1CAhmed El-Shenawi3Mahmoud Marei4Ahmed Samy15Mohamed Chibi29Karim Hafez14Mohanad Lasheen18Walid El Karti8Mahmoud Saber17Mahmoud Zalaka25Odeh Al Fakhouri7Youssef Obama

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
6
10
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
80
83
Tấn công nguy hiểm
38
43
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
337
440
TL chuyền bóng thành công
81%
86%
Phạm lỗi
16
9
Việt vị
2
3
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
9
7
Quả ném biên
16
16
Cắt bóng
2
7
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
31
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.3
1.61
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B7
T7 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
2.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ghazl El Mahallah (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Pyramids FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ghazl El MahallahPyramids FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ghazl El MahallahPyramids FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
25
Thắng 1
103
Hòa
44
Thua 1
20
Thua 2+
Ghazl El MahallahPyramids FC

Ghazl El Mahallah

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Abdelrahman Osama
Tiền vệ trung tâm
7.30/043/503
41Kibou Saidi
Tiền đạo cánh trái
6.81/06/112
20Mory Toure
Tiền vệ phòng ngự
6.41/036/411
99Hazem Mohamed
Trung phong
6.41/06/81🟨
8Moaz Abdelsalam
Tiền vệ trung tâm
6.40/011/120
3Ahmed El Aash
Trung vệ
6.30/028/352
4Ahmed Hamed Shousha
Trung vệ
6.31/129/352
63Abdo Yehia
Tiền đạo cánh phải
6.21/012/200🟨
23Fares Nechat Djabri
Hậu vệ phải
6.10/032/373
12Yehia Zakaria
Hậu vệ trái
60/022/290
16Mohamed Amer
Thủ môn
5.90/014/190
7Mohamed Ashraf (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/06/92
66Abdelrahman Rashdan (dự bị)
Trung vệ
6.80/012/140
9Rached Arfaoui (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/015/170
30Amr Gomaa (dự bị)
Trung phong
6.31/10/00🟨

Pyramids FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Mohamed Chibi
Hậu vệ phải
8.520/029/394
14Mohanad Lasheen
Tiền vệ phòng ngự
80/067/721
8Mahmoud Saber
Tiền vệ trung tâm
7.51/043/530
4Ahmed Samy
Trung vệ
7.40/055/633
17Mahmoud Zalaka
Tiền đạo cánh phải
7.411/113/172🟨
25Odeh Al Fakhouri
Tiền đạo cánh trái
7.412/110/120
1Ahmed El-Shenawi
Thủ môn
7.30/026/290
3Mahmoud Marei
Trung vệ
7.10/057/591
29Karim Hafez
Hậu vệ trái
6.90/039/432
7Youssef Obama
Tiền vệ tấn công
6.614/06/71
18Walid El Karti
Tiền vệ trung tâm
5.80/020/250
22Nasser Maher (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.211/14/40
32Ewerton Paixao Da Silva (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/02/50
9Ahmed Abdel Kader Radwan (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/13/30
5Hamed Hamdan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/02/30
11Mostafa Fathi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/04/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ghazl El Mahallah Thông tin Pyramids FC
1936 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ahmed Khattab HLV Rulani Mokwena
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.603.501.520.922.250.870.84-1.000.92
Live45.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓4.30 ↑3.500.02 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm6.003.601.500.912.250.880.85-1.000.94
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑3.500.20 ↓2.10 ↑0.000.36 ↓
Mansion88Sớm5.303.751.520.922.250.880.87-1.000.93
Live57.00 ↑5.70 ↑1.10 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm6.253.701.531.102.500.601.30-0.500.50
Live55.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓3.00 ↑3.500.17 ↓0.45 ↓-1.501.45 ↑
10BETSớm6.403.501.480.842.250.80---
Live47.36 ↑6.74 ↑1.10 ↓2.10 ↑3.500.29 ↓---
12betSớm5.303.751.520.922.250.880.87-1.000.93
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓1.81 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm6.603.701.510.902.250.860.84-1.000.92
Live31.00 ↑7.30 ↑1.10 ↓4.34 ↑3.500.11 ↓0.10 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm5.703.561.460.932.250.910.93-1.000.93
Live32.00 ↑6.10 ↑1.10 ↓5.88 ↑3.500.07 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
WewbetSớm6.453.681.540.942.250.900.86-1.001.00
Live35.00 ↑7.15 ↑1.10 ↓3.44 ↑3.500.17 ↓1.92 ↑0.000.40 ↓
LadbrokesSớm5.753.701.501.102.500.65---
Live71.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.102.500.60 ↓---
18BetSớm6.753.701.500.862.250.870.84-1.000.89
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓11.14 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm7.793.821.440.982.250.791.00-1.000.79
Live30.83 ↑6.17 ↑1.14 ↓3.10 ↑3.500.24 ↓2.22 ↑0.000.34 ↓
BwinSớm5.753.701.491.102.500.63---
Live126.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓1.103.500.57 ↓---
1xBetSớm7.103.651.511.102.500.650.47-1.501.50
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓3.82 ↑3.500.18 ↓2.03 ↑0.000.38 ↓
Bet 365Sớm6.253.301.500.932.250.880.85-1.000.95
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm6.503.501.531.102.500.67---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑3.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.