Kết quả bóng đá trận Ghana (W) vs Tanzania (W), 00:00 ngày 21/07/2026

Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 21/07/2026
Ghana (W)
0 Kết thúc HT 0-0 0
Tanzania (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 21 55
Hòa 12 33
Bại 00 02
Ghi bàn 51 1613
Mất bàn 00 09
Điểm 75 1818

Chủ = Ghana (W) · Khách = Tanzania (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ghana (W) (6)Hiệp 1 / Cả trậnTanzania (W) (9)
3 (50%)Thắng/Thắng2 (22%)
2 (33%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (22%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
0 (0%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Ghana (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Tanzania (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC15/07/25Ghana (W)4-1 (1-1)Tanzania (W)6-0+0.52.25T
AAS05/09/11Tanzania (W)1-2 (0-1)Ghana (W)-+1.753.25T

Thành tích gần đây — Ghana (W)

TTTBBTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL15/07/26Ghana (W)1-0 (0-0)Ivory Coast (W)---T
INT FRL03/03/26Ghana (W)4-0 (3-0)Russia (W)---T
INT FRL28/02/26Ghana (W)4-0 (2-0)China Hong Kong (W)---T
INT FRL03/12/25England (W)2-0 (1-0)Ghana (W)9-0-4.755.25B
WAWF08/11/25Ghana (W)1-3 (0-2)Nigeria (W)---B
CAF WNC28/10/25Ghana (W)4-0 (0-0)Egypt (W)5-1+2.53.25T
CAF WNC23/10/25Egypt (W)0-3 (0-1)Ghana (W)2-3+0.252.5T
CAF WNC26/07/25Ghana (W)1-1 (0-1)South Africa (W)6-3-0.252.5H
CAF WNC23/07/25Morocco (W)1-1 (0-1)Ghana (W)5-3-0.752.25H
CAF WNC19/07/25Algeria (W)0-0 (0-0)Ghana (W)3-2+0.252H
CAF WNC15/07/25Ghana (W)4-1 (1-1)Tanzania (W)6-0+0.52.25T
CAF WNC11/07/25Ghana (W)1-1 (1-0)Mali (W)3-2+0.53H
CAF WNC07/07/25South Africa (W)2-0 (2-0)Ghana (W)1-4-0.752.75B
INT FRL29/06/25Nigeria (W)3-1 (2-0)Ghana (W)---B
INT FRL25/06/25Ghana (W)4-2 (1-2)Benin (W)---T
INT FRL21/06/25Ghana (W)3-1 (2-1)Malawi (W)---T
INT FRL04/06/25Ivory Coast (W)1-0 (0-0)Ghana (W)---B
INT FRL31/05/25Ivory Coast (W)3-3 (1-2)Ghana (W)---H
INT FRL09/04/25Senegal (W)1-0 (0-0)Ghana (W)4-3+0.52.5B
INT FRL06/04/25Senegal (W)0-1 (0-1)Ghana (W)2-4+0.52.5T

Thành tích gần đây — Tanzania (W)

HTBBTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL06/06/26Tanzania (W)0-0 (0-0)Malawi (W)6-902.25H
INT FRL03/06/26Tanzania (W)1-0 (0-0)Malawi (W)3-9+0.52.5T
INT FRL14/04/26Morocco (W)3-0 (1-0)Tanzania (W)2-0-1.53B
INT FRL01/03/26Russia (W)4-1 (2-0)Tanzania (W)---B
CAF WNC28/10/25Ethiopia (W)0-1 (0-1)Tanzania (W)---T
CAF WNC22/10/25Tanzania (W)2-0 (1-0)Ethiopia (W)4-3+1.252.25T
CAF WNC15/07/25Ghana (W)4-1 (1-1)Tanzania (W)6-0-0.52.25B
CAF WNC12/07/25Tanzania (W)1-1 (1-0)South Africa (W)1-7-1.253H
CAF WNC08/07/25Mali (W)1-0 (1-0)Tanzania (W)5-2-13.25B
INT FRL29/06/25Morocco (W)4-0 (2-0)Tanzania (W)12-3--B
INT FRL21/06/25Tanzania (W)1-0 (0-0)Kenya (W)7-0+12.25T
INT FRL19/06/25Tanzania (W)2-0 (1-0)Uganda (W)8-4+13T
INT FRL17/06/25Tanzania (W)6-0 (2-0)Burundi (W)6-1+2.53.5T
CECAFA CW13/06/25Tanzania (W)4-0 (2-0)South Sudan (W)11-1+2.53.5T
INT FRL04/06/25Tanzania (W)3-1 (2-0)Democratic Rep Congo (W)4-4--T
INT FRL30/05/25Tanzania (W)2-1 (1-0)Democratic Rep Congo (W)9-3+0.252.5T
CAF WNC27/02/25Equatorial Guinea (W)1-1 (1-0)Tanzania (W)---H
CAF WNC20/02/25Tanzania (W)3-1 (0-1)Equatorial Guinea (W)-+22.75T
INT FRL28/10/24Senegal (W)1-1 (0-1)Tanzania (W)4-3-0.252.75H
INT FRL26/10/24Morocco (W)4-1 (1-1)Tanzania (W)5-1-12.75B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ghana (W) (8 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Tanzania (W) (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Ghana (W)Tanzania (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Ghana (W)Tanzania (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
24
Thắng 1
54
Hòa
21
Thua 1
45
Thua 2+
Ghana (W)Tanzania (W)

Thông tin đội bóng

Ghana (W) Thông tin Tanzania (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm1.454.195.460.632.501.081.451.500.46
Live1.27 ↓5.12 ↑7.95 ↑1.32 ↑3.500.51 ↓0.91 ↓1.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.