Kết quả bóng đá trận Ghana (W) U20 vs U20 Pháp (Nữ), 23:00 ngày 12/09/2026

FIFA World Cup U20 Nữ · 23:00 ngày 12/09/2026
Ghana (W) U20
0 Kết thúc HT 0-0 4
U20 Pháp (Nữ)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 6
Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Ghana (W) U20 Phút U20 Pháp (Nữ)
Mensah P. 19'
HT 0-0
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 12 63
Hòa 00 23
Bại 21 22
Ghi bàn 38 1624
Mất bàn 85 1313
Điểm 36 2012

Chủ = Ghana (W) U20 · Khách = U20 Pháp (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ghana (W) U20 (9)Hiệp 1 / Cả trậnU20 Pháp (Nữ) (7)
2 (22%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (11%)Thắng/Hòa1 (14%)
2 (22%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (11%)Bại/Hòa1 (14%)
1 (11%)Bại/Bại1 (14%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
0
3
Sút ngoài cầu môn
0
2
Cản bóng
0
1
TL kiểm soát bóng
32%
68%
Chuyền bóng
137
298
TL chuyền bóng thành công
58%
80%
Phạm lỗi
13
4
Việt vị
1
0
Quả ném biên
16
16
Chuyền dài
7
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ghana (W) U20 (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
U20 Pháp (Nữ) (8 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Ghana (W) U20 Thông tin U20 Pháp (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Ghana Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.004.601.350.923.000.800.85-1.250.93
Live4.95 ↓4.35 ↓1.45 ↑1.36 ↑3.500.34 ↓0.36 ↓-0.251.40 ↑
EasybetsSớm5.804.501.410.923.000.840.86-1.250.90
Live51.00 ↑26.00 ↑1.11 ↓5.30 ↑4.500.01 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm6.004.301.390.702.751.000.91-1.250.79
Live31.00 ↑4.85 ↑1.13 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm7.504.601.350.552.501.200.70-1.500.95
Live35.00 ↑5.75 ↑1.12 ↓3.00 ↑4.500.20 ↓1.20 ↑-0.500.55 ↓
12betSớm6.004.301.390.702.751.000.91-1.250.79
Live32.00 ↑4.85 ↑1.13 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm5.904.601.400.943.000.820.86-1.250.90
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑4.500.05 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm5.404.001.350.943.000.800.85-1.250.89
Live20.00 ↑5.00 ↑1.14 ↓3.22 ↑4.500.17 ↓1.51 ↑0.000.50 ↓
LadbrokesSớm5.754.401.400.552.501.30---
Live4.60 ↓3.80 ↓1.50 ↑0.552.501.20 ↓---
18BetSớm7.504.601.270.813.000.710.71-1.500.81
Live201.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.65 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm7.324.501.340.572.501.200.73-1.500.95
Live51.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.63 ↑4.500.14 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
Bet 365Sớm5.004.201.450.903.000.900.85-1.250.95
Live51.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.500.12 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.