Kết quả bóng đá trận Ghana Dream FC vs Bibiani Gold Stars, 22:00 ngày 28/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 28/08/2026
Ghana Dream FC 1 Kết thúc HT 1-0 1
Bibiani Gold Stars
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Diễn biến trận đấu
| Ghana Dream FC | Phút | |
| Abdul Razak Salifu 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ||
| 63' | ⚽ 1 - 1 Opoku K. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 15 |
| Điểm | 2 | 2 | 20 | 11 |
Chủ = Ghana Dream FC · Khách = Bibiani Gold Stars
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ghana Dream FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Ghana Dream FC 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bibiani Gold Stars 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Ghana Dream FC | 3-1 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | T |
| 28/12/25 | Bibiani Gold Stars | 3-2 (0-2) | Ghana Dream FC | - | - | B |
| 06/04/25 | Ghana Dream FC | 2-0 (2-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | T |
| 03/11/24 | Bibiani Gold Stars | 0-0 (0-0) | Ghana Dream FC | - | - | H |
| 26/05/24 | Bibiani Gold Stars | 2-1 (0-0) | Ghana Dream FC | - | - | B |
| 13/01/24 | Ghana Dream FC | 3-0 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | T |
| 19/02/23 | Ghana Dream FC | 1-0 (0-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | T |
| 11/09/22 | Bibiani Gold Stars | 0-1 (0-0) | Ghana Dream FC | - | - | T |
| 03/04/22 | Bibiani Gold Stars | 1-0 (1-0) | Ghana Dream FC | - | - | B |
| 05/12/21 | Ghana Dream FC | 2-1 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ghana Dream FC
HHTTBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Samartex | 0-0 (0-0) | Ghana Dream FC | - | - | H |
| 01/06/26 | Ghana Dream FC | 1-1 (1-1) | Nations FC | - | - | H |
| 24/05/26 | Basake Holy Stars FC | 2-4 (0-2) | Ghana Dream FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Ghana Dream FC | 3-1 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | T |
| 10/05/26 | Berekum Chelsea | 1-0 (1-0) | Ghana Dream FC | - | - | B |
| 06/05/26 | Bechem United | 1-2 (1-1) | Ghana Dream FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Ghana Dream FC | 2-0 (1-0) | Asante Kotoko FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Ghana Dream FC | 3-2 (2-1) | Medeama SC | - | - | T |
| 12/04/26 | Ghana Dream FC | 5-1 (0-1) | Techiman Eleven Wonders | +2 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Swedru All Blacks | 1-0 (0-0) | Ghana Dream FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Hohoe United FC | 0-3 (0-2) | Ghana Dream FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Ghana Dream FC | 2-1 (1-0) | Medeama SC | - | - | T |
| 15/03/26 | Ghana Dream FC | 1-1 (0-1) | Heart of Lions | - | - | H |
| 07/03/26 | Samartex | 0-0 (0-0) | Ghana Dream FC | - | - | H |
| 01/03/26 | Ghana Dream FC | 1-0 (0-0) | Aduana Stars | - | - | T |
| 22/02/26 | Nations FC | 1-1 (0-0) | Ghana Dream FC | - | - | H |
| 15/02/26 | Ghana Dream FC | 0-1 (0-0) | Karela United FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Vision FC | 2-2 (1-2) | Ghana Dream FC | - | - | H |
| 25/01/26 | Ghana Dream FC | 1-1 (0-0) | Young Apostles | - | - | H |
| 16/01/26 | Accra Hearts of Oak | 0-0 (0-0) | Ghana Dream FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bibiani Gold Stars
BTBTTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Bibiani Gold Stars | 1-2 (1-2) | Medeama SC | - | - | B |
| 24/05/26 | Bibiani Gold Stars | 8-3 (2-1) | Techiman Eleven Wonders | - | - | T |
| 17/05/26 | Ghana Dream FC | 3-1 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 10/05/26 | Bibiani Gold Stars | 3-0 (0-0) | Hohoe United FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Bibiani Gold Stars | 2-0 (2-0) | Samartex | - | - | T |
| 03/05/26 | Medeama SC | 2-0 (2-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 10/04/26 | Aduana Stars | 2-1 (0-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 05/04/26 | Bibiani Gold Stars | 2-1 (2-1) | Nations FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Karela United FC | 2-0 (2-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 22/03/26 | Bibiani Gold Stars | 1-0 (0-0) | Vision FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Young Apostles | 3-1 (2-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 01/03/26 | Bibiani Gold Stars | 2-1 (1-0) | Accra Hearts of Oak | - | - | T |
| 22/02/26 | Heart of Lions | 1-2 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | T |
| 15/02/26 | Bibiani Gold Stars | 3-0 (2-0) | Basake Holy Stars FC | - | - | T |
| 01/02/26 | Bibiani Gold Stars | 1-0 (0-0) | Swedru All Blacks | - | - | T |
| 25/01/26 | Berekum Chelsea | 2-0 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 17/01/26 | Bibiani Gold Stars | 0-0 (0-0) | Asante Kotoko FC | - | - | H |
| 11/01/26 | Bechem United | 1-0 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 04/01/26 | Techiman Eleven Wonders | 2-3 (2-2) | Bibiani Gold Stars | - | - | T |
| 31/12/25 | Bibiani Gold Stars | 0-0 (0-0) | Medeama SC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
315
Sút cầu môn
13
Tấn công
11196
Tấn công nguy hiểm
5451
Sút ngoài cầu môn
212
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B3T3 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ghana Dream FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bibiani Gold Stars (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ghana Dream FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ghana Dream FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | 0.93 | 2.00 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 11.50 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 2.68 | 3.03 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.65 | 3.00 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 2.67 | 2.78 | 1.00 | 2.00 | 0.73 | 0.78 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 10.16 ↑ | 1.09 ↓ | 10.06 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.61 | 2.92 | 2.87 | 0.53 | 1.50 | 1.38 | 0.78 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.90 ↑ | 5.92 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.20 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.