Kết quả bóng đá trận GFA Rumilly Vallieres vs ES Troyes AC B, 23:00 ngày 29/08/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 23:00 ngày 29/08/2026
GFA Rumilly Vallieres 3 Kết thúc HT 0-0 0
ES Troyes AC B
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| GFA Rumilly Vallieres | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Atheba C. 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 56' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 67' | |
| 71' | ||
| Iroy Eckenfelder 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| Atheba C. 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 19 |
Chủ = GFA Rumilly Vallieres · Khách = ES Troyes AC B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GFA Rumilly Vallieres | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
GFA Rumilly Vallieres
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 10 | - | - |
ES Troyes AC B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — GFA Rumilly Vallieres
TBTTBBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Lyon Duchere | 1-7 (1-2) | GFA Rumilly Vallieres | - | - | T |
| 16/05/26 | GFA Rumilly Vallieres | 0-1 (0-1) | Creteil | - | - | B |
| 09/05/26 | GRACES | 1-2 (0-1) | GFA Rumilly Vallieres | - | - | T |
| 02/05/26 | GFA Rumilly Vallieres | 3-2 (1-1) | Bobigny A.C. | - | - | T |
| 25/04/26 | Toulon | 2-1 (1-0) | GFA Rumilly Vallieres | - | - | B |
| 18/04/26 | GFA Rumilly Vallieres | 1-3 (0-2) | Frejus St-Raphael | - | - | B |
| 11/04/26 | GFA Rumilly Vallieres | 1-1 (1-0) | Saint-Priest | - | - | H |
| 04/04/26 | FC Limonest | 0-5 (0-1) | GFA Rumilly Vallieres | - | - | T |
| 29/03/26 | GFA Rumilly Vallieres | 1-1 (0-0) | Istres | - | - | H |
| 21/03/26 | Andrezieux | 2-1 (1-0) | GFA Rumilly Vallieres | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | GFA Rumilly Vallieres | 1-1 (1-1) | Cannes AS | - | - | H |
| 08/03/26 | Hyeres | 1-0 (0-0) | GFA Rumilly Vallieres | - | - | B |
| 22/02/26 | GFA Rumilly Vallieres | 1-0 (0-0) | St. Maur Lusi | - | - | T |
| 15/02/26 | Rousset-Ste Victoire | 2-1 (1-0) | GFA Rumilly Vallieres | - | - | B |
| 08/02/26 | GFA Rumilly Vallieres | 1-1 (0-0) | GOAL FC | - | - | H |
| 31/01/26 | Bobigny A.C. | 3-2 (2-0) | GFA Rumilly Vallieres | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | Nimes | 1-2 (1-0) | GFA Rumilly Vallieres | - | - | T |
| 17/01/26 | GFA Rumilly Vallieres | 1-2 (1-1) | GRACES | - | - | B |
| 13/12/25 | GFA Rumilly Vallieres | 2-2 (0-1) | Toulon | - | - | H |
| 07/12/25 | Frejus St-Raphael | 1-3 (1-1) | GFA Rumilly Vallieres | - | - | T |
Thành tích gần đây — ES Troyes AC B
HTTHHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | ES Troyes AC B | 0-0 (0-0) | Istres | - | - | H |
| 16/05/26 | Besancon | 2-3 (0-2) | ES Troyes AC B | - | - | T |
| 09/05/26 | ES Troyes AC B | 5-0 (1-0) | Mulhouse | - | - | T |
| 18/04/26 | ES Troyes AC B | 2-2 (2-1) | Evian Thonon Gaillard | - | - | H |
| 12/04/26 | Strasbourg II | 2-2 (1-0) | ES Troyes AC B | - | - | H |
| 29/03/26 | ES Troyes AC B | 3-0 (1-0) | Jura Dolois Foot | - | - | T |
| 15/03/26 | ES Troyes AC B | 4-2 (2-2) | Sochaux II | - | - | T |
| 28/02/26 | ASM Belfortaine | 1-1 (0-0) | ES Troyes AC B | - | - | H |
| 15/02/26 | ES Troyes AC B | 5-1 (4-0) | Thaon | - | - | T |
| 24/01/26 | ES Troyes AC B | 1-0 (0-0) | Ivry | - | - | T |
| 17/01/26 | Mulhouse | 1-1 (0-0) | ES Troyes AC B | - | - | H |
| 10/01/26 | ES Troyes AC B | 1-0 (1-0) | Torcy | - | - | T |
| 06/12/25 | ES Troyes AC B | 0-3 (0-1) | Strasbourg II | - | - | B |
| 08/11/25 | ES Troyes AC B | 1-3 (0-1) | Racing Besancon | - | - | B |
| 01/11/25 | Sochaux II | 1-2 (1-0) | ES Troyes AC B | - | - | T |
| 18/10/25 | ES Troyes AC B | 3-2 (0-1) | Pontarlier | - | - | T |
| 04/10/25 | ES Troyes AC B | 3-1 (0-0) | ASM Belfortaine | - | - | T |
| 06/09/25 | ES Troyes AC B | 2-0 (0-0) | FC Chalonnais | - | - | T |
| 23/08/25 | ES Troyes AC B | 4-1 (2-0) | Besancon | - | - | T |
| 10/05/25 | ES Troyes AC B | 1-0 (0-0) | ASPTT Dijon | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
159
Sút cầu môn
62
Tấn công
10784
Tấn công nguy hiểm
4834
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GFA Rumilly Vallieres (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
ES Troyes AC B (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GFA Rumilly Vallieres | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.33 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.25 ↓ | 4.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.20 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.25 ↑ | 3.95 ↑ | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.26 | 3.99 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.84 | 3.27 ↑ | 3.97 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.84 | 0.50 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.30 | 4.00 | 0.83 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.40 ↑ | 4.20 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.20 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.05 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 1.10 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.