Kết quả bóng đá trận Geylang International vs Tanjong Pagar Utd, 18:30 ngày 14/09/2026

Giải VĐQG Singapore · 18:30 ngày 14/09/2026
Geylang International
1 Kết thúc HT 1-0 0
Tanjong Pagar Utd
🟨 0 - 3   🟥 0 - 2   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Bedok Stadium Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Geylang International Phút Tanjong Pagar Utd
1 - 0 ⚽33'
Kim T. 2 - 0 ⚽33'
41'
41' Mohana M.
44'
44' Mohana M.
Nazrul Ahmad Nazari 3 - 0 ⚽45'
Nazrul Ahmad Nazari 📺 VAR45'
HT 1-0
55' Anieboh M.
4 - 0 ⚽74'
📺 VAR74'
80'
80' Gallagher J.
88'
88' Masogo A.
90'
90' Sugita M.
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 33
Hòa 10 20
Bại 01 57
Ghi bàn 86 1810
Mất bàn 28 1925
Điểm 76 119

Chủ = Geylang International · Khách = Tanjong Pagar Utd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Geylang International (5)Hiệp 1 / Cả trậnTanjong Pagar Utd (29)
2 (40%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (14%)
1 (20%)Hòa/Hòa1 (3%)
1 (20%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (20%)Bại/Bại19 (66%)

Bảng xếp hạng

Geylang International

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000007
Sân nhà00000007
Sân khách00000007

Tanjong Pagar Utd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000001
Sân nhà00000001
Sân khách00000001

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
20
5
Sút cầu môn
8
2
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
4
1
TL kiểm soát bóng
57%
43%
Phạm lỗi
9
15
Việt vị
5
1
Quả ném biên
12
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Geylang International (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Tanjong Pagar Utd (29 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Geylang International Thông tin Tanjong Pagar Utd
1974 Thành lập
Bedok Stadium Sân nhà
3864 Sức chứa 0
HLV Mohamed Noh Alam Shah
Singapore Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.404.300.903.500.720.851.000.85
Live1.384.404.35 ↑0.901.500.70 ↓0.64 ↓0.251.04 ↑
EasybetsSớm1.444.505.000.983.500.770.791.000.88
Live1.02 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑1.500.12 ↓2.50 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm1.365.006.500.883.500.911.001.500.80
Live1.01 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.15 ↑1.500.33 ↓1.46 ↑0.250.50 ↓
Mansion88Sớm1.534.334.500.873.500.780.821.000.83
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑2.77 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.405.006.000.753.500.90---
Live1.02 ↓14.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.07 ↓---
LadbrokesSớm1.404.805.500.302.502.10---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.344.706.000.713.750.810.701.250.82
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑5.24 ↑1.500.07 ↓5.70 ↑0.500.05 ↓
1xBetSớm1.394.906.110.793.500.910.941.500.77
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑4.71 ↑1.500.14 ↓0.05 ↓0.007.37 ↑
Bet 365Sớm1.364.755.750.803.500.910.981.500.83
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑1.500.13 ↓0.08 ↓0.007.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.