Kết quả bóng đá trận Geylang International vs Hougang United FC, 18:30 ngày 26/10/2026
Giải VĐQG Singapore · 18:30 ngày 26/10/2026
Geylang International 3 Kết thúc HT 1-0 0
Hougang United FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Bedok Stadium Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Geylang International | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Hyeonju Y. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | Drincic M. | |
| 48' | Drincic M. | |
| 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| Ogawa K. 4 - 0 ⚽ | 54' | |
| 61' | Siby M. | |
| 61' | Siby M. | |
| Kanadi H. | 65' | |
| Muhd Harith Kanadi | 65' | |
| 76' | Drincic M. | |
| 5 - 0 ⚽ | 90' | |
| Hyeonju Y. 6 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 13 | 18 |
| Điểm | 5 | 0 | 15 | 7 |
Chủ = Geylang International · Khách = Hougang United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Geylang International | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Bảng xếp hạng
Geylang International
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Hougang United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
13
Sút bóng
169
Sút cầu môn
94
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
147
Việt vị
51
Quả ném biên
1817
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Geylang International (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Hougang United FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Geylang International | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974 | Thành lập | |
| Bedok Stadium | Sân nhà | Hougang Stadium |
| 3864 | Sức chứa | 2500 |
| HLV | ||
| Singapore | Khu vực | Singapore |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.25 | 4.20 | 0.78 | 3.25 | 0.84 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.00 ↓ | 3.60 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.20 | 0.87 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.00 | 0.82 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.05 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.87 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.90 | 0.81 | 3.50 | 0.75 | 0.71 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.00 | 2.91 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.88 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Geylang International | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hougang United FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).