Kết quả bóng đá trận Geylang International vs FC Jurong, 18:30 ngày 10/10/2026

Giải VĐQG Singapore · 18:30 ngày 10/10/2026
Geylang International
3 Kết thúc HT 1-1 1
FC Jurong
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 10
Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Geylang International Phút FC Jurong
3'⚽ 0 - 1
3'⚽ 0 - 2 Azman A.
1 - 2 ⚽8'
Dejan Racic 2 - 2 ⚽8'
HT 1-1
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 39
Hòa 10 20
Bại 01 51
Ghi bàn 88 1825
Mất bàn 23 194
Điểm 76 1127

Chủ = Geylang International · Khách = FC Jurong

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Geylang International (5)Hiệp 1 / Cả trậnFC Jurong (2)
2 (40%)Thắng/Thắng1 (50%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (50%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Geylang International

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000007
Sân nhà00000007
Sân khách00000007

FC Jurong

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000006
Sân nhà00000006
Sân khách00000006

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Sút bóng
3
2
Sút cầu môn
1
2
Sút ngoài cầu môn
1
0
Cản bóng
1
0
TL kiểm soát bóng
32%
68%
Phạm lỗi
1
2
Quả ném biên
8
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Geylang International (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
FC Jurong (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Geylang International Thông tin FC Jurong
1974 Thành lập
Bedok Stadium Sân nhà Jurong East Stadium
3864 Sức chứa 2700
HLV Keiji Shigetomi
Singapore Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.983.971.480.813.000.810.88-0.750.82
Live3.83 ↓3.93 ↓1.51 ↑0.813.000.810.84 ↓-0.750.86 ↑
EasybetsSớm4.203.801.620.863.000.900.81-1.000.84
Live4.203.801.620.93 ↑3.000.88 ↓0.98 ↑-0.750.83 ↓
VcbetSớm4.504.001.600.913.000.880.97-0.750.76
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.55 ↑4.500.27 ↓0.30 ↓-0.252.25 ↑
InterwettenSớm3.653.701.830.502.501.30---
Live4.40 ↑3.95 ↑1.60 ↓0.55 ↑2.501.30---
LadbrokesSớm3.603.701.750.552.501.30---
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑0.50 ↓2.501.30---
18BetSớm3.603.601.770.803.000.760.86-0.500.71
Live4.20 ↑3.90 ↑1.66 ↓0.83 ↑3.000.81 ↑0.90 ↑-0.750.75 ↑
1xBetSớm3.743.801.790.532.501.291.740.000.36
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑2.48 ↑4.500.30 ↓0.44 ↓-0.251.78 ↑
Bet 365Sớm3.603.701.750.933.000.881.00-0.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑4.500.12 ↓3.00 ↑0.000.23 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.