Kết quả bóng đá trận Geylang International vs Eastern District SA, 19:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 15/08/2026
Geylang International 1 Kết thúc HT 1-1 3
Eastern District SA
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Bedok Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Geylang International | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 59' | ⚽ 1 - 2 | |
| 83' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 20 | 19 |
| Điểm | 9 | 0 | 13 | 9 |
Chủ = Geylang International · Khách = Eastern District SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Geylang International | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích gần đây — Geylang International
BBHBBTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Svay Rieng FC | 2-1 (2-0) | Geylang International | - | - | B |
| 15/05/26 | Geylang International | 3-4 (2-1) | Balestier Khalsa FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Young Lions | 2-2 (1-1) | Geylang International | - | - | H |
| 02/05/26 | Geylang International | 2-3 (1-2) | Balestier Khalsa FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Geylang International | 0-3 (0-1) | Lion City Sailors | - | - | B |
| 19/04/26 | Geylang International | 2-1 (1-1) | Tanjong Pagar Utd | - | - | T |
| 11/04/26 | Tampines Rovers FC | 4-3 (2-2) | Geylang International | - | - | B |
| 04/04/26 | Hougang United FC | 0-1 (0-1) | Geylang International | - | - | T |
| 15/03/26 | Geylang International | 1-0 (0-0) | Albirex Niigata FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Lion City Sailors | 4-0 (2-0) | Geylang International | - | - | B |
| 26/02/26 | Geylang International | 1-1 (1-1) | Young Lions | - | - | H |
| 20/02/26 | Balestier Khalsa FC | 5-2 (4-2) | Geylang International | - | - | B |
| 15/02/26 | Geylang International | 1-2 (0-0) | Hougang United FC | - | - | B |
| 06/02/26 | Tanjong Pagar Utd | 1-3 (0-1) | Geylang International | - | - | T |
| 02/02/26 | Albirex Niigata FC | 2-0 (0-0) | Geylang International | - | - | B |
| 23/01/26 | Geylang International | 1-3 (0-1) | Tampines Rovers FC | - | - | B |
| 18/01/26 | Geylang International | 0-3 (0-1) | Lion City Sailors | - | - | B |
| 06/12/25 | Tanjong Pagar Utd | 1-4 (0-3) | Geylang International | - | - | T |
| 30/11/25 | Geylang International | 3-3 (0-2) | Balestier Khalsa FC | - | - | H |
| 22/11/25 | Hougang United FC | 3-0 (0-0) | Geylang International | - | - | B |
Thành tích gần đây — Eastern District SA
BHHHBBBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Tai Po FC | 2-1 (2-0) | Eastern District SA | -1 | 3 | B |
| 24/05/26 | Eastern District SA | 2-2 (2-1) | North District FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Eastern District SA | 1-1 (1-1) | Biu Chun Rangers | - | - | H |
| 09/05/26 | Southern District | 2-2 (0-2) | Eastern District SA | - | - | H |
| 25/04/26 | Eastern District SA | 1-2 (0-0) | Hong Kong FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Kowloon City | 2-1 (1-0) | Eastern District SA | - | - | B |
| 11/04/26 | Eastern District SA | 1-3 (0-2) | Tai Po FC | - | - | B |
| 03/04/26 | Eastern District SA | 0-0 (0-0) | LeeMan | -1.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Eastern FC | 1-0 (0-0) | Eastern District SA | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Eastern FC | 0-0 (0-0) | Eastern District SA | - | - | H |
| 01/03/26 | North District FC | 2-2 (1-1) | Eastern District SA | -0.75 | 3 | H |
| 31/01/26 | Eastern District SA | 4-0 (4-0) | Biu Chun Rangers | -0.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | Eastern District SA | 0-2 (0-0) | North District FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Hong Kong FC | 0-2 (0-2) | Eastern District SA | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/12/25 | Eastern District SA | 0-1 (0-0) | Southern District | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/12/25 | Kitchee | 1-0 (1-0) | Eastern District SA | -1.5 | 3 | B |
| 22/11/25 | Tai Po FC | 1-0 (1-0) | Eastern District SA | -1.5 | 3 | B |
| 09/11/25 | Biu Chun Rangers | 0-1 (0-0) | Eastern District SA | -0.5 | 3.5 | T |
| 01/11/25 | Eastern District SA | 1-0 (0-0) | Eastern FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/10/25 | Eastern District SA | 0-1 (0-1) | Kowloon City | -0.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
03
Sút bóng
116
Sút cầu môn
13
Tấn công
7258
Tấn công nguy hiểm
8942
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Geylang International (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Eastern District SA (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Geylang International | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974 | Thành lập | |
| Bedok Stadium | Sân nhà | |
| 3864 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Singapore | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.80 | 4.00 | 0.87 | 4.25 | 0.97 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.45 | 0.85 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.94 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.80 | 2.48 | 0.87 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 14.18 ↑ | 4.35 ↑ | 1.28 ↓ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.10 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 4.10 | 2.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.70 | 2.35 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.77 ↑ | 3.96 ↑ | 2.01 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.88 | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 4.10 | 3.07 | 1.01 | 3.50 | 0.73 | 0.53 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.78 ↑ | 1.21 ↓ | 1.34 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 3.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.10 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.