Kết quả bóng đá trận Geumsan Insam FC vs Jinju Citizen, 15:00 ngày 30/08/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 30/08/2026
Geumsan Insam FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Jinju Citizen
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Geumsan Insam FC | Phút | |
| 24' | ||
| 24' | ||
| 24' | ||
| 24' | ||
| 32' | ||
| 32' | ||
| 32' | ||
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 58' | ||
| 71' | ||
| 90+1' | ||
| 90+4' | ⚽ 1 - 1 | |
| 90+7' | ||
| 90+7' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 13 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 18 |
Chủ = Geumsan Insam FC · Khách = Jinju Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Geumsan Insam FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Geumsan Insam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 32 | 22 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 9 | 16 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 13 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Jinju Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 15 | 2 | 1 | 45 | 15 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 22 | 8 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 | 7 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Geumsan Insam FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Jinju Citizen 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Geumsan Insam FC
TBTBTHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Seosan Pioneer FC | 0-3 (0-2) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Geumsan Insam FC | 1-3 (1-2) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Jecheon Citizen FC | 1-2 (0-2) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Changwon City | 3-0 (2-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Haman FC | 1-3 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Geumsan Insam FC | 2-2 (1-1) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 07/06/26 | Pyeongchang FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-1) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 23/05/26 | Sejong SA | 3-2 (1-2) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Namyangju FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 06/05/26 | Geoje Citizen | 4-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Geumsan Insam FC | 0-0 (0-0) | Gijang United | - | - | H |
| 25/04/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-7 (2-2) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Geumsan Insam FC | 2-0 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-1 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 29/03/26 | Geumsan Insam FC | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-0) | Haman FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Jincheon HR FC | 2-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (2-0) | Pyeongchang FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jinju Citizen
TBHTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Gijang United | 1-4 (1-1) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 19/08/26 | Pohang Steelers | 3-1 (0-1) | Jinju Citizen | -1.75 | 3 | B |
| 29/07/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (1-0) | Jinju Citizen | - | - | H |
| 26/07/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-2) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 15/07/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 04/07/26 | Jinju Citizen | 1-1 (0-1) | Sejong SA | - | - | H |
| 27/06/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Jinju Citizen | 2-0 (1-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Haman FC | 1-4 (0-2) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 27/05/26 | Gyeongju KHNP | 3-2 (2-0) | Jinju Citizen | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jinju Citizen | 2-6 (1-3) | Jincheon HR FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (3-0) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Geoje Citizen | 2-2 (2-0) | Jinju Citizen | - | - | H |
| 05/05/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-1) | Haman FC | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | T |
| 25/04/26 | Namyangju FC | 0-1 (0-0) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 19/04/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Jinju Citizen | 2-0 (1-0) | Gijang United | - | - | T |
| 04/04/26 | Jinju Citizen | 4-1 (2-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
42
Sút bóng
811
Sút cầu môn
52
Tấn công
2624
Tấn công nguy hiểm
1616
Sút ngoài cầu môn
39
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Việt vị
15
Quả ném biên
2123
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Geumsan Insam FC (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Jinju Citizen (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Geumsan Insam FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.95 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.10 ↑ | 45.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.00 | 1.83 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | -0.25 | 0.59 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.00 | 3.15 | 1.97 | 0.82 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 19.60 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.21 | 3.20 | 1.99 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.76 ↑ | 30.02 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.44 | 3.70 | 1.89 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.19 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.