Kết quả bóng đá trận Germinal de Rawson vs CA Juventud Unida San Luis, 01:00 ngày 03/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 03/08/2026
Germinal de Rawson 2 Kết thúc HT 0-0 1
CA Juventud Unida San Luis
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Germinal de Rawson | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| Lencina K. 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| Damian De Hoyos 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 1 Francisco Aman Campos | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 8 |
| Điểm | 3 | 1 | 12 | 5 |
Chủ = Germinal de Rawson · Khách = CA Juventud Unida San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Germinal de Rawson | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Germinal de Rawson 0 (0%)Hòa 1 (100%)CA Juventud Unida San Luis 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/25 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
Thành tích gần đây — Germinal de Rawson
BBBTHHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 3/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Guillermo Brown | 2-0 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 13/07/26 | Germinal de Rawson | 0-1 (0-1) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 06/07/26 | Alvarado Mar del Plata | 5-0 (4-0) | Germinal de Rawson | -1.25 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Santa Marina Tandil | - | - | T |
| 15/06/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 08/06/26 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | Club Circulo Deportivo | +0.5 | 1.75 | H |
| 31/05/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 25/05/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (0-0) | Sol de Mayo | - | - | T |
| 18/05/26 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 11/05/26 | Olimpo Bahia Blanca | 1-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 04/05/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | T |
| 26/04/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 13/04/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | T |
| 05/04/26 | Club Circulo Deportivo | 2-1 (2-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 30/03/26 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 2 | H |
| 23/03/26 | Sol de Mayo | 1-1 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 13/10/25 | CA 9 de Julio Rafaela | 5-0 (2-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 06/10/25 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | H |
| 15/09/25 | Germinal de Rawson | 2-0 (2-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | T |
| 08/09/25 | Estudiantes de San Luis | 2-0 (2-0) | Germinal de Rawson | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — CA Juventud Unida San Luis
HBHHBHBHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 3/6 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 12/07/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-1 (0-0) | Club Cipolletti | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/06/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 21/06/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 15/06/26 | Deportivo Rincon | 2-1 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | B |
| 08/06/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | Costa Brava | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | B |
| 24/05/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-1 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | H |
| 18/05/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-1 (0-1) | Atenas | - | - | B |
| 11/05/26 | Club Cipolletti | 0-1 (0-1) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | T |
| 27/04/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-2 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 19/04/26 | FADEP Mendoza | 1-3 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | T |
| 13/04/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | Deportivo Rincon | - | - | H |
| 05/04/26 | Costa Brava | 1-1 (1-1) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 29/03/26 | CA Juventud Unida San Luis | 2-0 (0-0) | Huracan Las Heras | +0.5 | 2 | T |
| 21/03/26 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/10/25 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (1-0) | CA Juventud Unida San Luis | -0.5 | 1.75 | B |
| 06/10/25 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 15/09/25 | CA Juventud Unida San Luis | 1-1 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
| 08/09/25 | Guillermo Brown | 2-0 (2-0) | CA Juventud Unida San Luis | -0.25 | 1.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
127
Sút cầu môn
53
Tấn công
126111
Tấn công nguy hiểm
7544
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Germinal de Rawson (17 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
CA Juventud Unida San Luis (17 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Germinal de Rawson (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
CA Juventud Unida San Luis (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Germinal de Rawson | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 2.80 | 2.80 | 0.44 | 1.25 | 1.70 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.80 | 3.00 | 0.80 | 1.75 | 0.98 | 0.70 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 2.40 | 3.50 | 0.90 | 1.50 | 0.86 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.65 | 3.15 | 1.45 | 2.50 | 0.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.55 | 0.81 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.68 ↑ | 31.94 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 2.40 | 3.50 | 0.91 | 1.50 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 2.50 | 3.13 | 0.86 | 1.50 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 40.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 2.85 | 2.92 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 1.06 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.71 ↑ | 33.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.00 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.95 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 2.56 | 3.53 | 0.90 | 1.75 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.23 ↑ | 30.89 ↑ | 2.57 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.80 | 2.95 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 2.75 | 3.25 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 1.01 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.70 | 3.10 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.63 | 3.00 | 0.67 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.