Kết quả bóng đá trận Gerlachov vs Tatran LM, 21:30 ngày 26/08/2026
Cúp Slovakia · 21:30 ngày 26/08/2026
Gerlachov 0 Kết thúc HT 0-0 1
Tatran LM
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Gerlachov | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 84' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 2 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 3 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 1 | 13 |
Chủ = Gerlachov · Khách = Tatran LM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gerlachov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (50%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích gần đây — Gerlachov
HBTBBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/25 | Gerlachov | 2-2 (0-1) | Spisske Podhradie | - | - | H |
| 28/08/24 | TJ Jasenov | 3-1 (1-1) | Gerlachov | - | - | B |
| 07/08/24 | Druzstevnik Circ | 2-5 (0-0) | Gerlachov | - | - | T |
| 11/08/21 | Velka Lomnica | 2-0 (1-0) | Gerlachov | - | - | B |
| 16/09/20 | Slavoj Spiska Bela | 2-0 (0-0) | Gerlachov | - | - | B |
| 19/08/20 | Gerlachov | 3-0 (3-0) | Sokol Lubotice | - | - | T |
| 21/07/19 | FC Pivovar Saris VS | 2-1 (2-0) | Gerlachov | - | - | B |
| 05/09/18 | Gerlachov | 2-6 (1-4) | MFK Ruzomberok | - | - | B |
| 08/08/18 | Gerlachov | 1-1 (1-0) | OFK Sarisske Michalany | - | - | H |
| 22/07/18 | MFK Kezmarok | 1-4 (1-2) | Gerlachov | - | - | T |
| 09/08/17 | Gerlachov | 1-1 (1-1) | Spisska Nova Ves | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tatran LM
BHHTTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Humenne | 1-0 (1-0) | Tatran LM | - | - | B |
| 15/08/26 | Tatran LM | 2-2 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | H |
| 08/08/26 | Tatran Presov | 1-1 (0-0) | Tatran LM | - | - | H |
| 01/08/26 | Tatran LM | 2-0 (1-0) | Galanta | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | MFK Bytca | 0-5 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 18/07/26 | Sport Podbrezova | 3-2 (1-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 11/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 07/07/26 | Spisska Nova Ves | 1-2 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 04/07/26 | Tatran LM | 1-1 (0-1) | Banik Ostrava B | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/07/26 | Poprad | 1-4 (1-1) | Tatran LM | - | - | T |
| 27/06/26 | Tatran LM | 2-0 (2-0) | Podhale Nowy Targ | 0 | 3 | T |
| 19/06/26 | Tatran LM | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 15/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Tatran LM | 3-0 (1-0) | MSK Puchov | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | FK Pohronie | 2-2 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | Stara Lubovna | - | - | T |
| 22/04/26 | STK Samorin | 1-1 (1-1) | Tatran LM | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | T |
| 11/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | B |
| 04/04/26 | Tatran LM | 0-0 (0-0) | OFK Malzenice | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
36
Tấn công
6573
Tấn công nguy hiểm
5272
Sút ngoài cầu môn
1010
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gerlachov (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Tatran LM (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tatran LM (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gerlachov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Marek Petrus | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 12.10 | 7.20 | 1.15 | 0.83 | 4.25 | 0.93 | 0.98 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 61.00 ↑ | 17.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.10 | 0.63 | 4.00 | 0.71 | 0.65 | -3.50 | 0.68 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.50 | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.05 | 0.81 | 5.00 | 0.89 | 0.91 | -3.50 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 16.00 | 7.00 | 1.15 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 1.60 ↓ | 2.30 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.00 | 5.40 | 1.13 | 0.76 | 4.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 18.69 ↑ | 1.88 ↓ | 1.99 ↑ | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 12.50 | 6.60 | 1.15 | 0.83 | 4.00 | 0.97 | 0.95 | -2.25 | 0.87 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.69 ↓ | 2.19 ↑ | 2.04 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.15 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 7.25 | 1.11 | 0.73 | 4.00 | 0.80 | 0.74 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.88 | 7.08 | 1.13 | 0.82 | 4.25 | 0.87 | 0.79 | -2.50 | 0.91 |
| Live | 9.88 | 7.08 | 1.13 | 0.91 ↑ | 5.00 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | -3.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 11.50 | 6.25 | 1.18 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.50 | 7.70 | 1.12 | 1.00 | 4.25 | 0.72 | 0.86 | -2.25 | 0.84 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.97 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.13 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 1.00 | -2.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 19.00 | 7.00 | 1.11 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 5.00 | 0.89 | 0.91 | -3.50 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 0.84 ↑ | 5.00 | 0.86 ↓ | 0.99 ↑ | -3.50 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.