Kết quả bóng đá trận George Telegraph FC vs United Kolkata SC, 16:30 ngày 13/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 13/08/2026
George Telegraph FC 1 Kết thúc HT 1-5 7
United Kolkata SC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| George Telegraph FC | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 | |
| 34' | ||
| 38' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 42' | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 5 | |
| HT 1-5 | ||
| 66' | ⚽ 1 - 6 | |
| 68' | ||
| 76' | ||
| 83' | ⚽ 1 - 7 | |
| FT 1-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 7 | 22 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 27 | 13 |
| Điểm | 3 | 5 | 7 | 16 |
Chủ = George Telegraph FC · Khách = United Kolkata SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| George Telegraph FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thành tích gần đây — George Telegraph FC
BBTHBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | George Telegraph FC | 0-1 (0-0) | Bhawanipore | - | - | B |
| 25/07/26 | George Telegraph FC | 0-2 (0-1) | Patha Chakra | - | - | B |
| 21/07/26 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-1 (0-0) | George Telegraph FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | George Telegraph FC | 1-1 (1-1) | Kidderpore SC | - | - | H |
| 16/07/26 | BSS Sporting Club | 3-1 (1-1) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 12/07/26 | East Bengal Club II | 3-0 (2-0) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 02/09/25 | Suruchi Sangha | 3-0 (1-0) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 29/08/25 | Measures Club | 0-3 (0-0) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 26/08/25 | East Bengal Club II | 4-0 (0-0) | George Telegraph FC | -2.25 | 4 | B |
| 08/08/25 | Kalighat FC | 2-1 (2-0) | George Telegraph FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/25 | George Telegraph FC | 2-2 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/07/25 | George Telegraph FC | 3-0 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/25 | George Telegraph FC | 0-0 (0-0) | Mohun Bagan SG II | -1.5 | 3 | H |
| 07/07/25 | George Telegraph FC | 0-3 (0-1) | Police AC | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/07/25 | George Telegraph FC | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | -0.25 | 3 | B |
| 30/06/25 | George Telegraph FC | 3-2 (2-1) | BSS Sporting Club | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/25 | George Telegraph FC | 1-2 (1-2) | Calcutta Customs | - | - | B |
| 24/08/24 | Kalighat FC | 4-1 (2-1) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 11/08/24 | ATK Mohun Bagan | 1-2 (1-0) | George Telegraph FC | -1.5 | 2.75 | T |
| 05/08/24 | Police AC | 0-1 (0-1) | George Telegraph FC | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — United Kolkata SC
HHBBTTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | United Kolkata SC | 1-1 (1-0) | Kidderpore SC | - | - | H |
| 01/08/26 | Kalighat FC | 1-1 (1-1) | United Kolkata SC | - | - | H |
| 28/07/26 | United Kolkata SC | 0-1 (0-1) | Mohun Bagan SG II | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | United Kolkata SC | 0-4 (0-1) | Bhawanipore | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Patha Chakra | 0-4 (0-3) | United Kolkata SC | +1.5 | 3 | T |
| 13/07/26 | United Kolkata SC | 3-1 (1-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +1.75 | 3 | T |
| 22/09/25 | United Kolkata SC | 0-3 (0-2) | Suruchi Sangha | +0.5 | 3 | B |
| 18/09/25 | Calcutta Customs | 0-5 (0-2) | United Kolkata SC | +0.25 | 2 | T |
| 11/09/25 | East Bengal Club II | 3-0 (1-0) | United Kolkata SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/09/25 | United Kolkata SC | 1-1 (1-0) | Mohammedan SC | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/08/25 | Peerless SC | 1-0 (1-0) | United Kolkata SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/08/25 | United Kolkata SC | 3-0 (1-0) | Aryan | - | - | T |
| 14/08/25 | Bhawanipore | 2-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 07/08/25 | Sribhumi FC | 0-0 (0-0) | United Kolkata SC | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/25 | United Kolkata SC | 5-0 (0-0) | Wari AC | - | - | T |
| 18/07/25 | United Kolkata SC | 0-0 (0-0) | Diamond Harbour FC | - | - | H |
| 14/07/25 | Southern Samity | 3-4 (2-2) | United Kolkata SC | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/07/25 | Kidderpore SC | 0-4 (0-1) | United Kolkata SC | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/07/25 | Rainbow SC | 0-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | T |
| 02/07/25 | United SC Kolkata | 0-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
29
Thẻ vàng
21
Sút bóng
617
Sút cầu môn
211
Tấn công
124133
Tấn công nguy hiểm
4887
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
George Telegraph FC (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
United Kolkata SC (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
George Telegraph FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
United Kolkata SC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| George Telegraph FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.10 | 4.20 | 1.42 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.44 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.08 ↑ | 8.50 | 0.70 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 3.50 | 1.46 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.92 ↑ | 8.50 | 0.34 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.47 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 27.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.00 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.95 | 1.59 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 24.94 ↑ | 8.07 ↑ | 1.06 ↓ | 1.92 ↑ | 8.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 3.95 | 1.48 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.97 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.92 ↑ | 8.50 | 0.34 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.62 | 1.46 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 15.50 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.80 | 4.08 | 1.43 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.07 ↓ | 1.61 ↑ | 8.50 | 0.24 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.40 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.64 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | 0.08 ↓ | -0.50 | 4.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.77 | 4.07 | 1.41 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 23.20 ↑ | 8.18 ↑ | 1.07 ↓ | 1.72 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.42 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 7.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 3.90 | 1.71 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.42 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.81 ↑ | 8.50 | 0.24 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.73 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.44 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| George Telegraph FC | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| United Kolkata SC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).