Kết quả bóng đá trận George Telegraph FC vs Patha Chakra, 16:30 ngày 25/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 25/07/2026
George Telegraph FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Patha Chakra
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| George Telegraph FC | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 24' | |
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 18 | 27 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 7 |
Chủ = George Telegraph FC · Khách = Patha Chakra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| George Telegraph FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
George Telegraph FC 0 (0%)Hòa 1 (33%)Patha Chakra 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/25 | George Telegraph FC | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | -0.25 | 3 | B |
| 12/10/23 | George Telegraph FC | 2-3 (1-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 08/09/18 | George Telegraph FC | 2-2 (1-1) | Patha Chakra | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — George Telegraph FC
THBBBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-1 (0-0) | George Telegraph FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | George Telegraph FC | 1-1 (1-1) | Kidderpore SC | - | - | H |
| 16/07/26 | BSS Sporting Club | 3-1 (1-1) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 12/07/26 | East Bengal Club II | 3-0 (2-0) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 02/09/25 | Suruchi Sangha | 3-0 (1-0) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 29/08/25 | Measures Club | 0-3 (0-0) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 26/08/25 | East Bengal Club II | 4-0 (0-0) | George Telegraph FC | -2.25 | 4 | B |
| 08/08/25 | Kalighat FC | 2-1 (2-0) | George Telegraph FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/25 | George Telegraph FC | 2-2 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/07/25 | George Telegraph FC | 3-0 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/25 | George Telegraph FC | 0-0 (0-0) | Mohun Bagan SG II | -1.5 | 3 | H |
| 07/07/25 | George Telegraph FC | 0-3 (0-1) | Police AC | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/07/25 | George Telegraph FC | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | -0.25 | 3 | B |
| 30/06/25 | George Telegraph FC | 3-2 (2-1) | BSS Sporting Club | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/25 | George Telegraph FC | 1-2 (1-2) | Calcutta Customs | - | - | B |
| 24/08/24 | Kalighat FC | 4-1 (2-1) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 11/08/24 | ATK Mohun Bagan | 1-2 (1-0) | George Telegraph FC | -1.5 | 2.75 | T |
| 05/08/24 | Police AC | 0-1 (0-1) | George Telegraph FC | +1 | 3 | T |
| 02/08/24 | George Telegraph FC | 1-0 (0-0) | Tollygunje Agragami | - | - | T |
| 26/07/24 | Calcutta Customs | 1-0 (1-0) | George Telegraph FC | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Patha Chakra
BTBBBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Calcutta Customs | 4-2 (2-2) | Patha Chakra | -1.5 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | Patha Chakra | 1-0 (1-0) | Bidhannagar MSA | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Patha Chakra | 0-4 (0-3) | United Kolkata SC | -1.5 | 3 | B |
| 13/07/26 | Mohun Bagan SG II | 4-0 (1-0) | Patha Chakra | -1.5 | 3 | B |
| 30/08/25 | Patha Chakra | 2-5 (1-3) | Mohun Bagan SG II | - | - | B |
| 28/08/25 | Police AC | 5-0 (3-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 20/08/25 | Patha Chakra | 1-3 (0-3) | Calcutta Customs | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/08/25 | BSS Sporting Club | 2-0 (0-0) | Patha Chakra | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 27/07/25 | Kalighat FC | 0-0 (0-0) | Patha Chakra | - | - | H |
| 19/07/25 | Patha Chakra | 0-1 (0-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
| 15/07/25 | Patha Chakra | 1-0 (0-0) | East Bengal | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/25 | George Telegraph FC | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | +0.25 | 3 | T |
| 30/06/25 | Kalighat Sports Lovers | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 27/06/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-3 (0-1) | Patha Chakra | - | - | T |
| 19/08/24 | Patha Chakra | 1-1 (0-0) | Army Red | - | - | H |
| 13/08/24 | Kalighat FC | 1-2 (1-0) | Patha Chakra | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/08/24 | Patha Chakra | 3-2 (1-0) | Kidderpore SC | -1 | 2.25 | T |
| 25/07/24 | Mohammedan SC | 2-1 (1-0) | Patha Chakra | -1.75 | 3.25 | B |
| 20/07/24 | Wari AC | 1-0 (0-0) | Patha Chakra | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
37
Sút cầu môn
12
Tấn công
6967
Tấn công nguy hiểm
2239
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
George Telegraph FC (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Patha Chakra (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
George Telegraph FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Patha Chakra (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| George Telegraph FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.70 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.65 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.55 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.40 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.20 ↓ | 1.75 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.55 ↓ | 1.60 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.87 ↑ | 3.55 ↓ | 1.61 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.40 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.20 ↓ | 1.75 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.22 | 3.47 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 5.00 ↑ | 2.88 ↓ | 1.65 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.62 | 3.77 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 3.49 ↑ | 3.17 ↓ | 1.74 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.00 ↓ | 1.67 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.00 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 4.90 ↑ | 3.50 ↓ | 1.64 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.72 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 5.11 ↑ | 3.16 ↓ | 1.65 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.60 | 3.80 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 2.95 ↓ | 1.72 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.83 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 5.52 ↑ | 3.76 ↓ | 1.58 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.75 ↓ | 1.57 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.98 | 0.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.00 ↓ | 1.73 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.