Kết quả bóng đá trận Genoa vs Napoli, 01:45 ngày 23/08/2026
Serie A (Ý) · 01:45 ngày 23/08/2026
Genoa 0 Kết thúc HT 0-0 2
Napoli
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Luigi Ferraris Stadio Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Genoa
Napoli
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marco Di Bello
🎯 Dứt điểm - Morten Frendrup (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
12'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Amir Rrahmani (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexsandro Amorim (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Alisson Santos (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Spinazzola (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Mikael Egill Ellertsson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
54'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Politano
54'
🎯 Dứt điểm - Alisson Santos (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Alisson Santos (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Scott Mctominay (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Stanislav Lobotka (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Amir Rrahmani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sebastian Otoa, ra Leo Skiri Ostigard
🔁 Thay người: vào Junior Messias, ra Baldanzi Tommaso
66'
🔁 Thay người: vào Noa Lang, ra Alisson Santos
67'
🔁 Thay người: vào Antonio Vergara, ra Matteo Politano
67'
🔁 Thay người: vào Kevin De Bruyne, ra Andre Zambo Anguissa
🚩 Việt vị
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Franz-Ethan Meichtry, ra Lorenzo Colombo
74'
🎯 Dứt điểm - Stanislav Lobotka (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Djibril Sow, ra Alexsandro Amorim
76'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Spinazzola (chân trái) — bị chặn
77'
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Lucca, ra Rasmus Hojlund
🎯 Dứt điểm - Djibril Sow (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Antonio Vergara (chân trái) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Mathias Olivera, ra Rafa Marin
82'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin De Bruyne 0-1, kiến tạo: Antonio Vergara
82'
🎯 Dứt điểm - Kevin De Bruyne (chân phải) — vào lưới
87'
⚽ BÀN THẮNG - Antonio Vergara 0-2, kiến tạo: Kevin De Bruyne
🔁 Thay người: vào Adam Zulevic, ra Johan Felipe Vasquez Ibarra
87'
🎯 Dứt điểm - Antonio Vergara (chân trái) — vào lưới
89'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Genoa | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | Matteo Politano | |
| ▲ Sebastian Otoa ▼ Leo Skiri Ostigard | 66' ⇄ | |
| ▲ Junior Messias ▼ Baldanzi Tommaso | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Noa Lang ▼ Alisson Santos | |
| 67' ⇄ | ▲ Antonio Vergara ▼ Matteo Politano | |
| 67' ⇄ | ▲ Kevin De Bruyne ▼ Andre Zambo Anguissa | |
| ▲ Franz-Ethan Meichtry ▼ Lorenzo Colombo | 74' ⇄ | |
| ▲ Djibril Sow ▼ Alexsandro Amorim | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Lorenzo Lucca ▼ Rasmus Hojlund | |
| 81' ⇄ | ▲ Mathias Olivera ▼ Rafa Marin | |
| 82' | ⚽ 0 - 1 Kevin De Bruyne(Assists:Antonio Vergara) (Kiến tạo: Antonio Vergara) | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 Antonio Vergara(Assists:Kevin De Bruyne) (Kiến tạo: Kevin De Bruyne) | |
| ▲ Adam Zulevic ▼ Johan Felipe Vasquez Ibarra | 87' ⇄ | |
| Leo Skiri Ostigard | 90+5' | |
| Stefano Sabelli | 90+5' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 20 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 20 |
Chủ = Genoa · Khách = Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Genoa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Genoa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 15 | - | - |
Napoli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Genoa 1 (5%)Hòa 7 (35%)Napoli 12 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Genoa | 2-3 (1-2) | Napoli | -0.5 | 2 | B |
| 05/10/25 | Napoli | 2-1 (0-1) | Genoa | -1.25 | 2.25 | B |
| 12/05/25 | Napoli | 2-2 (1-1) | Genoa | -1.25 | 2.25 | H |
| 22/12/24 | Genoa | 1-2 (0-2) | Napoli | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/02/24 | Napoli | 1-1 (0-0) | Genoa | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/09/23 | Genoa | 2-2 (1-0) | Napoli | -1 | 2.75 | H |
| 15/05/22 | Napoli | 3-0 (1-0) | Genoa | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/08/21 | Genoa | 1-2 (0-1) | Napoli | -1.25 | 3 | B |
| 07/02/21 | Genoa | 2-1 (2-0) | Napoli | -1 | 2.75 | T |
| 27/09/20 | Napoli | 6-0 (1-0) | Genoa | -1.5 | 3 | B |
| 09/07/20 | Genoa | 1-2 (0-1) | Napoli | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/11/19 | Napoli | 0-0 (0-0) | Genoa | -1.5 | 3.25 | H |
| 08/04/19 | Napoli | 1-1 (1-1) | Genoa | -1.5 | 2.75 | H |
| 11/11/18 | Genoa | 1-2 (1-0) | Napoli | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/03/18 | Napoli | 1-0 (0-0) | Genoa | -1.75 | 3 | B |
| 26/10/17 | Genoa | 2-3 (1-2) | Napoli | -1.5 | 3 | B |
| 11/02/17 | Napoli | 2-0 (0-0) | Genoa | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/09/16 | Genoa | 0-0 (0-0) | Napoli | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/16 | Napoli | 3-1 (0-1) | Genoa | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/11/15 | Genoa | 0-0 (0-0) | Napoli | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Genoa
TBBTHTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Genoa | 4-1 (2-1) | Ascoli | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Genoa | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | 0 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | AFC Bournemouth | 10-2 (4-1) | Genoa | -1 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Genoa | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Genoa | 2-2 (1-0) | Vicenza | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Genoa | 2-1 (0-1) | Trento | +1.75 | 3 | T |
| 25/05/26 | Lecce | 1-0 (1-0) | Genoa | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Genoa | 1-2 (0-0) | AC Milan | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Genoa | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Genoa | -1 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Genoa | 0-2 (0-1) | Como | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Pisa | 1-2 (1-1) | Genoa | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Genoa | 2-1 (1-0) | Sassuolo | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Juventus | 2-0 (2-0) | Genoa | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Genoa | 0-2 (0-0) | Udinese | +0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Verona | 0-2 (0-0) | Genoa | +0.25 | 2 | T |
| 09/03/26 | Genoa | 2-1 (0-0) | AS Roma | -0.5 | 2 | T |
| 01/03/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Genoa | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Genoa | 3-0 (2-0) | Torino | +0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Genoa | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Napoli
THTTBTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Napoli | 6-2 (2-1) | Aris Thessaloniki | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Napoli | 1-1 (1-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/08/26 | Napoli | 2-1 (1-0) | Osasuna | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Napoli | 2-0 (2-0) | Carrarese | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Napoli | 1-3 (0-1) | Arezzo | +2 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Napoli | 1-0 (1-0) | Udinese | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Pisa | 0-3 (0-2) | Napoli | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Napoli | 2-3 (1-2) | Bologna | +1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Como | 0-0 (0-0) | Napoli | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Napoli | 4-0 (3-0) | Cremonese | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Napoli | 0-2 (0-1) | Lazio | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Parma | 1-1 (1-0) | Napoli | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Napoli | 1-0 (0-0) | AC Milan | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Cagliari | 0-1 (0-1) | Napoli | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Napoli | 2-1 (0-1) | Lecce | +1.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Napoli | 2-1 (1-0) | Torino | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Verona | 1-2 (0-1) | Napoli | +0.75 | 2 | T |
| 22/02/26 | Atalanta | 2-1 (0-1) | Napoli | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Napoli | 2-2 (1-1) | AS Roma | +0.25 | 2 | H |
| 11/02/26 | Napoli | 1-1 (0-1) | Como | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Genoa
Napoli
1Justin Bijlow5Leo Skiri Ostigard22CJohan Felipe Vasquez Ibarra27Alessandro Marcandalli4Alexsandro Amorim15Brooke Norton Cuffy32Morten Frendrup77Mikael Egill Ellertsson8Baldanzi Tommaso9Vitor Oliveira29Lorenzo Colombo1Alex Meret13Amir Rrahmani16Rafa Marin22CGiovanni Di Lorenzo37Leonardo Spinazzola8Scott Mctominay68Stanislav Lobotka99Andre Zambo Anguissa19Rasmus Hojlund21Matteo Politano27Alisson Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Justin Bijlow6.04
- 4Alexsandro Amorim▼ Rời sân 75'6.93
- 5Leo Skiri Ostigard🟨 Thẻ vàng 90+5' · ▼ Rời sân 66'7.09
- 8Baldanzi Tommaso▼ Rời sân 66'6.38
- 9Vitor Oliveira5.72
- 15Brooke Norton Cuffy5.99
- 22Johan Felipe Vasquez Ibarra C▼ Rời sân 87'5.28
- 27Alessandro Marcandalli6.01
- 29Lorenzo Colombo▼ Rời sân 74'6.2
- 32Morten Frendrup6.44
- 77Mikael Egill Ellertsson6.67
Khách · 433
- 1Alex Meret6.64
- 8Scott Mctominay7.56
- 13Amir Rrahmani8.48
- 16Rafa Marin▼ Rời sân 81'6.83
- 19Rasmus Hojlund▼ Rời sân 78'6.11
- 21Matteo Politano🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 67'6.02
- 22Giovanni Di Lorenzo C7.2
- 27Alisson Santos▼ Rời sân 66'6.05
- 37Leonardo Spinazzola6.45
- 68Stanislav Lobotka6.86
- 99Andre Zambo Anguissa▼ Rời sân 67'6.58
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
24
Tấn công
8793
Tấn công nguy hiểm
4063
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
430504
TL chuyền bóng thành công
88%90%
Phạm lỗi
108
Việt vị
12
Cứu thua
22
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
1620
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
1727
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.650.75
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
46 54
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H7 B12T12 H7 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Genoa (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Napoli (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Genoa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Leo Skiri Ostigard Hậu vệ | 7.09 | 0/0 | 48/52 | 4 | 🟨 | ||
| 4Alexsandro Amorim Tiền vệ | 6.93 | 1/1 | 43/46 | 4 | |||
| 77Mikael Egill Ellertsson Tiền vệ | 6.67 | 1/0 | 19/21 | 3 | |||
| 32Morten Frendrup Tiền vệ | 6.44 | 1/0 | 55/57 | 2 | |||
| 8Baldanzi Tommaso Tiền vệ | 6.38 | 4/0 | 28/31 | 0 | |||
| 29Lorenzo Colombo Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 1Justin Bijlow Thủ môn | 6.04 | 0/0 | 31/43 | 0 | |||
| 27Alessandro Marcandalli Hậu vệ | 6.01 | 0/0 | 44/48 | 1 | |||
| 15Brooke Norton Cuffy Hậu vệ | 5.99 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 9Vitor Oliveira Tiền đạo | 5.72 | 3/1 | 12/15 | 1 | |||
| 22Johan Felipe Vasquez Ibarra Hậu vệ | 5.28 | 0/0 | 56/66 | 1 | |||
| 10Junior Messias (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.79 | 0/0 | 3/4 | 3 | |||
| 34Sebastian Otoa (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 97Djibril Sow (dự bị) Tiền vệ | 5.91 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 5.87 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 80Adam Zulevic (dự bị) Tiền đạo | 5.87 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Franz-Ethan Meichtry (dự bị) Tiền vệ | 5.68 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Napoli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Amir Rrahmani Hậu vệ | 8.48 | 2/0 | 69/79 | 6 | |||
| 8Scott Mctominay Tiền vệ | 7.56 | 1/1 | 32/34 | 2 | |||
| 22Giovanni Di Lorenzo Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 48/51 | 3 | |||
| 68Stanislav Lobotka Tiền vệ | 6.86 | 2/0 | 73/76 | 2 | |||
| 16Rafa Marin Hậu vệ | 6.83 | 0/0 | 39/42 | 3 | |||
| 1Alex Meret Thủ môn | 6.64 | 0/0 | 33/40 | 0 | |||
| 99Andre Zambo Anguissa Tiền vệ | 6.58 | 0/0 | 27/31 | 2 | |||
| 37Leonardo Spinazzola Hậu vệ | 6.45 | 2/1 | 52/55 | 1 | |||
| 19Rasmus Hojlund Tiền đạo | 6.11 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 27Alisson Santos Tiền đạo | 6.05 | 3/0 | 12/16 | 0 | |||
| 21Matteo Politano Tiền đạo | 6.02 | 0/0 | 18/22 | 2 | 🟨 | ||
| 26Antonio Vergara (dự bị) Tiền vệ | 8.13 | 1 | 1 | 2/1 | 9/10 | 4 | |
| 11Kevin De Bruyne (dự bị) Tiền vệ | 7.94 | 1 | 1 | 1/1 | 19/24 | 2 | |
| 70Noa Lang (dự bị) Tiền đạo | 6.46 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 17Mathias Olivera (dự bị) Hậu vệ | 6.33 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 20Lorenzo Lucca (dự bị) Tiền đạo | 6.28 | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Genoa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-9-7 | Thành lập | 1904 |
| Luigi Ferraris Stadio | Sân nhà | Stadio Diego Armando Maradona |
| 36536 | Sức chứa | 60240 |
| Daniele De Rossi | HLV | Massimiliano Allegri |
| Genoa | Khu vực | Naples |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.78 | 3.21 | 1.86 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.98 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.20 ↓ | 2.04 ↑ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.40 | 1.70 | 1.02 | 2.25 | 0.86 | 0.87 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 171.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 3.60 | 1.62 | 0.96 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 3.40 | 1.70 | 0.99 | 2.25 | 0.87 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 84.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.11 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 3.95 | 1.55 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.67 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↑ | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 3.90 | 1.53 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 78.78 ↑ | 6.17 ↑ | 1.12 ↓ | 6.18 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 3.40 | 1.70 | 0.99 | 2.25 | 0.87 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.11 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.72 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.86 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.08 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.69 | 3.36 | 1.69 | 1.02 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 170.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.09 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 3.62 | 1.72 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.20 | 1.83 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 3.60 | 1.64 | 0.50 | 1.75 | 1.51 | 0.94 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 66.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.38 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.06 | 3.57 | 1.70 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 8.48 ↑ | 1.37 ↓ | 4.89 ↑ | 4.01 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.45 | 3.10 | 1.71 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 0.72 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | -1.25 | 3.50 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 3.25 | 1.85 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.54 | 4.12 | 1.61 | 1.27 | 2.50 | 0.74 | 4.78 | 0.00 | 0.19 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.08 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 3.50 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.25 ↓ | 1.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.50 | 1.65 | 0.95 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.20 | 1.91 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.