Kết quả bóng đá trận Genk II vs RFC de Liege, 21:00 ngày 23/08/2026
Hạng Nhì Bỉ · 21:00 ngày 23/08/2026
Genk II 2 Kết thúc HT 1-2 3
RFC de Liege
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Genk II | Phút | |
| 10' | 📺 Jonathan D'Ostilio(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Simon Paulet | |
| Djoully Nzoko | 16' | |
| Robin Mirisola(Assists:Yaimar Medina) (Kiến tạo: Yaimar Medina) 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| 42' | ⚽ 1 - 2 Simon Paulet(Assists:Benoit Bruggeman) | |
| HT 1-2 | ||
| Wout Kapers(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 55' | |
| Robin Mirisola 2 - 2 ⚽ | 56' | |
| 58' | ⚽ 3 - 2 Emile Doucoure (phản lưới) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 27 | 28 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 19 | 9 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 15 |
Chủ = Genk II · Khách = RFC de Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Genk II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Genk II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 9 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | - | - |
RFC de Liege
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 17 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Genk II 2 (33%)Hòa 0 (0%)RFC de Liege 4 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Genk II | 2-0 (2-0) | RFC de Liege | -0.5 | 3 | T |
| 05/10/25 | RFC de Liege | 5-0 (2-0) | Genk II | -1 | 3.25 | B |
| 13/04/25 | RFC de Liege | 3-1 (2-0) | Genk II | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/08/24 | Genk II | 4-1 (0-1) | RFC de Liege | 0 | 3 | T |
| 20/04/24 | RFC de Liege | 5-0 (2-0) | Genk II | -1 | 3.25 | B |
| 04/11/23 | Genk II | 2-3 (0-2) | RFC de Liege | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Genk II
HBBHTTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 2-2 (0-0) | Genk II | - | - | H |
| 15/08/26 | KAS Eupen | 4-1 (1-1) | Genk II | -1 | 3 | B |
| 08/08/26 | Zelzate | 2-1 (0-1) | Genk II | - | - | B |
| 06/08/26 | Antwerp B | 0-0 (0-0) | Genk II | - | - | H |
| 25/07/26 | Genk II | 4-2 (0-1) | FC Eindhoven | - | - | T |
| 23/07/26 | Eendracht Termien | 2-3 (2-3) | Genk II | +1 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-4 (0-0) | Genk II | - | - | T |
| 15/07/26 | Genk II | 6-2 (3-1) | RWDM Brussels | 0 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Genk II | 1-1 (0-0) | Gent B | +0.25 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Francs Borains | 2-2 (1-1) | Genk II | -0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | Genk II | 2-2 (1-1) | Lokeren | -0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | Olympic Charleroi | 1-2 (0-0) | Genk II | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Seraing United | 2-2 (0-2) | Genk II | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Genk II | 0-0 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | +0.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | Beerschot Wilrijk | 1-0 (1-0) | Genk II | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Genk II | 2-3 (1-2) | Lierse | 0 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Anderlecht II | 2-1 (2-0) | Genk II | -0.25 | 3 | B |
| 15/02/26 | Genk II | 2-0 (2-0) | RFC de Liege | -0.5 | 3 | T |
| 07/02/26 | Patro Eisden | 4-4 (2-1) | Genk II | -1.25 | 3 | H |
| 31/01/26 | Genk II | 2-0 (0-0) | KAS Eupen | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — RFC de Liege
BHHTTHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | RFC de Liege | 1-2 (0-0) | Francs Borains | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Patro Eisden | 0-0 (0-0) | RFC de Liege | - | - | H |
| 05/08/26 | RFC de Liege | 1-1 (0-1) | Stockay-Warfusee | - | - | H |
| 02/08/26 | Waremme | 0-7 (0-3) | RFC de Liege | - | - | T |
| 26/07/26 | Aywaille | 0-7 (0-0) | RFC de Liege | - | - | T |
| 25/07/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-0) | RFC de Liege | +0.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | RFC de Liege | 0-1 (0-0) | Sint-Truidense | -1 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | RFC Malmundaria | 0-7 (0-0) | RFC de Liege | - | - | T |
| 25/06/26 | Richelle United | 1-1 (0-0) | RFC de Liege | - | - | H |
| 28/04/26 | RFC de Liege | 1-2 (1-2) | KVSK Lommel | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | KVSK Lommel | 3-0 (2-0) | RFC de Liege | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | RFC de Liege | 2-1 (1-1) | KAS Eupen | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Gent B | 0-2 (0-1) | RFC de Liege | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | RFC de Liege | 2-1 (2-0) | Olympic Charleroi | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Red Star Waasland | 4-0 (3-0) | RFC de Liege | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | RFC de Liege | 0-1 (0-1) | Beerschot Wilrijk | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Patro Eisden | 1-1 (0-0) | RFC de Liege | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Kortrijk | 3-1 (1-0) | RFC de Liege | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | RFC de Liege | 3-2 (2-1) | Club Brugge Ⅱ | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Genk II | 2-0 (2-0) | RFC de Liege | +0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
52
Tấn công
13672
Tấn công nguy hiểm
6828
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
523273
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
01
Cứu thua
04
Tắc bóng
1219
Quả ném biên
1315
Cắt bóng
18
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.691.76
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B4T4 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Genk II (12 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
RFC de Liege (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Genk II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
RFC de Liege (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Genk II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1892 | |
| Sân nhà | Bielmont Verviers | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| Igor De Camargo | HLV | |
| Khu vực | Loncin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.21 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.45 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.45 | 2.12 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.36 ↓ | 0.65 ↓ | 5.50 | 1.20 ↑ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.21 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 19.77 ↑ | 4.00 ↑ | 1.27 ↓ | 0.84 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 3.45 | 2.12 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.65 | 2.21 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 3.24 | 2.13 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 3.54 | 2.29 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 54.00 ↑ | 6.95 ↑ | 1.09 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.15 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.70 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 319.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.87 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 3.44 | 2.27 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 30.43 ↑ | 5.33 ↑ | 1.19 ↓ | 2.46 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.15 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.75 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.60 | 2.26 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 1.07 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 142.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 | 2.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 91.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Genk II | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| RFC de Liege | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).