Kết quả bóng đá trận Genk II vs Hasselt, 01:00 ngày 06/09/2026
Hạng Nhì Bỉ · 01:00 ngày 06/09/2026
Genk II 3 Kết thúc HT 2-0 0
Hasselt
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Genk II | Phút | |
| Myeong-Jun K. 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Myeong-Jun K. 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| Achahbar K. 4 - 0 ⚽ | 25' | |
| 30' | 📺 Mehdi Bounou VAR | |
| 30' | 📺 Mehdi Bounou VAR | |
| 35' | Andres Labie | |
| 5 - 0 ⚽ | 36' | |
| Myeong-Jun K. 📺 VAR | 36' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 18 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 18 |
Chủ = Genk II · Khách = Hasselt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Genk II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Genk II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 9 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 | 8 |
Hasselt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
83
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
141244
TL chuyền bóng thành công
87%89%
Phạm lỗi
51
Việt vị
23
Cứu thua
24
Quả ném biên
711
Chuyền dài
1612
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Genk II (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Hasselt (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Genk II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Igor De Camargo | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.75 | 1.93 | 0.98 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.01 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 149.00 ↑ | 1.12 ↑ | 3.75 | 0.71 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.60 ↑ | 2.00 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.06 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.35 | 2.06 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.01 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 149.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.00 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.34 | 2.00 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 38.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 1.95 | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.88 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.08 | 3.45 | 2.12 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 1.22 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.17 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Genk II | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Hasselt | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).