Kết quả bóng đá trận Genesis vs Platense, 04:00 ngày 16/08/2026
Liga Nacional (Honduras) · 04:00 ngày 16/08/2026
Genesis 3 Kết thúc HT 2-0 0
Platense
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Genesis | Phút | |
| Denilson Nuñez 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Juan Carlos Mosquera Moreno | 36' | |
| Bryan Felix 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45+4' | Georgie Wilson Welcome Collins | |
| HT 2-0 | ||
| 57' | ||
| Elias Alderete 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| 90+2' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 23 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 8 |
Chủ = Genesis · Khách = Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Genesis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 4 (8%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 11 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 16 (30%) | Bại/Bại | 14 (26%) |
Bảng xếp hạng
Genesis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Platense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 29 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 10 | 15 | 6 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 19 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Genesis 1 (25%)Hòa 3 (75%)Platense 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/04/26 | Platense | 0-1 (0-1) | Genesis | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Genesis | 2-2 (2-1) | Platense | 0 | 2.5 | H |
| 08/12/25 | Platense | 1-1 (0-0) | Genesis | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/09/25 | Genesis | 1-1 (0-0) | Platense | - | - | H |
Thành tích gần đây — Genesis
BTBHTHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Real Espana | 2-0 (1-0) | Genesis | - | - | B |
| 02/08/26 | Genesis | 2-0 (2-0) | CD Choloma | - | - | T |
| 19/05/26 | CD Motagua | 2-1 (1-1) | Genesis | -1.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Genesis | 1-1 (1-1) | Olancho FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/05/26 | Olancho FC | 1-3 (1-2) | Genesis | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Genesis | 1-1 (0-1) | CD Motagua | - | - | H |
| 01/05/26 | Olancho FC | 2-2 (1-1) | Genesis | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Genesis | 2-0 (0-0) | CD Victoria | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Lobos UPNFM | 0-1 (0-1) | Genesis | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Genesis | 0-1 (0-1) | Marathon | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Platense | 0-1 (0-1) | Genesis | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | CD Motagua | 3-1 (1-0) | Genesis | - | - | B |
| 03/04/26 | Genesis | 0-1 (0-1) | Juticalpa | +1 | 3 | B |
| 25/03/26 | CD Choloma | 1-2 (1-1) | Genesis | 0 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Real Espana | 2-1 (1-0) | Genesis | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Genesis | 0-2 (0-1) | CD Olimpia | - | - | B |
| 12/03/26 | Genesis | 0-0 (0-0) | Olancho FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | CD Victoria | 2-4 (2-3) | Genesis | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Genesis | 0-2 (0-1) | Lobos UPNFM | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | Marathon | 1-2 (0-1) | Genesis | -1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Platense
HBBTBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Platense | 1-1 (1-1) | Marathon | -0.25 | 2 | H |
| 01/08/26 | Platense | 0-3 (0-2) | Real Espana | 0 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | CD Olimpia | 4-0 (1-0) | Platense | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Platense | 1-0 (0-0) | Olancho FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Real Espana | 2-0 (2-0) | Platense | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Platense | 4-1 (1-1) | Lobos UPNFM | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Juticalpa | 1-1 (0-1) | Platense | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/04/26 | Platense | 0-1 (0-1) | Genesis | +0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Platense | 3-1 (1-1) | Marathon | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | CD Choloma | 1-0 (0-0) | Platense | 0 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Platense | 0-1 (0-0) | CD Motagua | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | CD Victoria | 2-3 (1-3) | Platense | 0 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Platense | 1-2 (0-0) | CD Olimpia | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Olancho FC | 2-1 (1-0) | Platense | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Platense | 2-2 (1-1) | Real Espana | 0 | 2.5 | H |
| 27/02/26 | Lobos UPNFM | 1-0 (0-0) | Platense | 0 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | Platense | 4-0 (1-0) | Juticalpa | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Genesis | 2-2 (2-1) | Platense | 0 | 2.5 | H |
| 13/02/26 | Marathon | 2-2 (1-1) | Platense | -1.25 | 2.5 | H |
| 09/02/26 | Platense | 1-1 (0-0) | CD Choloma | +1 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
13
Sút bóng
138
Sút cầu môn
72
Tấn công
128118
Tấn công nguy hiểm
8790
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B0T0 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Genesis (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Platense (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Platense (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Genesis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jhon Jairo Lopez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.30 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 50.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 2.95 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 60.00 ↑ | 1.11 ↑ | 3.00 | 0.66 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.70 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.60 | 0.84 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 22.47 ↑ | 100.00 ↑ | 3.26 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 2.95 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.20 ↑ | 97.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 15.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.03 | 3.17 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 38.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.10 | 3.29 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 4.89 ↑ | 25.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.20 | 3.70 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 78.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.06 | 3.65 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.09 ↑ | 30.91 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.32 | 3.58 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.68 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Genesis | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Platense | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).