Kết quả bóng đá trận General Caballero LJM vs Resistencia SC, 05:00 ngày 09/09/2026
Hạng 2 Paraguay · 05:00 ngày 09/09/2026
General Caballero LJM 2 Kết thúc HT 2-0 1
Resistencia SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| General Caballero LJM | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Colman J. 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Paredes M. 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 71' | ||
| 75' | ⚽ 4 - 1 | |
| 75' | ⚽ 4 - 2 Anibal | |
| 76' | ⚽ 4 - 3 Anibal | |
| 80' | ||
| 90' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 13 |
| Điểm | 6 | 7 | 17 | 10 |
Chủ = General Caballero LJM · Khách = Resistencia SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| General Caballero LJM | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
General Caballero LJM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 4 | 4 | 43 | 25 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 1 | 1 | 29 | 14 | 28 | 1 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 15 | 5 |
Resistencia SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 22 | 23 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 11 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 7 | 12 | 11 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
22
Sút bóng
118
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
157
Việt vị
34
Quả ném biên
2223
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
General Caballero LJM (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Resistencia SC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| General Caballero LJM | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Humberto Ovelar | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.20 | 1.01 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.88 | 2.75 | 0.60 | 2.25 | 0.74 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.60 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.60 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.55 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.09 | 3.18 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 235.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.20 | 3.90 | 0.75 | 2.25 | 0.77 | 0.73 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.74 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.66 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| General Caballero LJM | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Resistencia SC | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).