Kết quả bóng đá trận Genclerbirligi vs Kasimpasa, 21:00 ngày 13/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 13/09/2026
Genclerbirligi 1 Kết thúc HT 1-0 2
Kasimpasa
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 9
Địa điểm: Ankara 19 Mayis Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Genclerbirligi | Phút | |
| Diabate O. (Kiến tạo: Dimitrios Goutas) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 10 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 17 |
Chủ = Genclerbirligi · Khách = Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Genclerbirligi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Genclerbirligi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Kasimpasa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
Đội hình
Genclerbirligi
Kasimpasa
70Egribayat I.2Thalisson Kelven6Goutas D.13Pereira P.77Dursun A.42Diabate O.7Gouveia T.10Tongya F.14Traore A.35Ulgun O.9Mendes P.1Gianniotis A.2Claudio Winck14Mouanga K.27M.Ilie45Ayberk Karapo26Demirbay K.51Mendes Da Silva E.7Kol A.17Rak-Sakyi J.66Boz E.9Benedyczak A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Thalisson Kelven
- 6Goutas D.🎯 Kiến tạo 23'
- 7Gouveia T.
- 9Mendes P.
- 10Tongya F.
- 13Pereira P.
- 14Traore A.
- 35Ulgun O.
- 42Diabate O.⚽ Ghi bàn 23'
- 70Egribayat I.
- 77Dursun A.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
61
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
77112
TL chuyền bóng thành công
81%84%
Phạm lỗi
53
Quả ném biên
74
Chuyền dài
78
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Genclerbirligi (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kasimpasa (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Genclerbirligi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-3-14 | Thành lập | |
| Ankara 19 Mayis Stadium | Sân nhà | Recep Tayyip Erdogan Stadium |
| 19209 | Sức chứa | 15000 |
| Metin Diyadin | HLV | Emre Belozoglu |
| ANKARA | Khu vực | ISTANBUL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.25 | 2.82 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.17 | 3.25 | 2.81 ↓ | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.20 | 3.00 | 0.87 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 8.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.00 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 3.05 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.00 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.35 | 2.98 | 0.90 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.06 | 2.93 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.65 | 3.13 | 0.97 | 2.50 | 0.91 | 0.69 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Genclerbirligi | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kasimpasa | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).