Kết quả bóng đá trận Genclerbirligi vs Erzurumspor FK, 01:30 ngày 29/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 29/08/2026
Genclerbirligi 1 Kết thúc HT 0-0 1
Erzurumspor FK
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Ankara 19 Mayis Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Genclerbirligi
Erzurumspor FK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Umit.Ozturk
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sekou Koita (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tiago Maria Antunes Gouveia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tiago Maria Antunes Gouveia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sekou Koita (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Eren Tozlu (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Amar Gerxhaliu (chân phải) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Orhan Ovacikli (chân phải) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
23'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zan Zuzek (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sekou Koita (chân trái) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Eren Tozlu (đánh đầu) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Mustafa Fettahoglu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diabate (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Mustafa Yumlu
🎯 Dứt điểm - Sekou Koita (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diabate (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
55'
⚽ BÀN THẮNG - Eren Tozlu 0-1
55'
🎯 Dứt điểm - Eren Tozlu (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adama Trao (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Pedro Pedro Pereira
61'
🎯 Dứt điểm - Eren Tozlu (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zan Zuzek (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Adama Trao 1-1, kiến tạo: Ousmane Diabate
🎯 Dứt điểm - Adama Trao (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Ogulcan Ulgun
🎯 Dứt điểm - Sekou Koita (chân trái) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Miguel Cardoso, ra Mustafa Fettahoglu
71'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Diabate, ra Eren Tozlu
🔁 Thay người: vào Salih Ucan, ra Ogulcan Ulgun
72'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Diabate (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Miguel Cardoso (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ensar Kemaloglu, ra Sekou Koita
82'
🟨 Thẻ vàng - Elisha Owusu
🎯 Dứt điểm - Tiago Maria Antunes Gouveia (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diabate (chân trái) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Festy Ebosele, ra Orhan Ovacikli
85'
🔁 Thay người: vào Nariman Akhundzade, ra Martin Rodriguez
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Adama Trao
🎯 Dứt điểm - Tiago Maria Antunes Gouveia (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
89'
🔁 Thay người: vào Yakup Kirtay, ra Guram Giorbelidze
90+2'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Metehan Baltaci, ra Tiago Maria Antunes Gouveia
🟨 Thẻ vàng - Ousmane Diabate
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Nihad Mujakic
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Genclerbirligi | Phút | |
| 45+1' | Mustafa Yumlu | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 Eren Tozlu | |
| Pedro Pedro Pereira | 60' | |
| 60' | ||
| Adama Trao(Assists:Ousmane Diabate) (Kiến tạo: Ousmane Diabate) 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| Ogulcan Ulgun | 68' | |
| 71' ⇄ | ▲ Miguel Cardoso ▼ Mustafa Fettahoglu | |
| 71' ⇄ | ▲ Ibrahim Diabate ▼ Eren Tozlu | |
| ▲ Salih Ucan ▼ Ogulcan Ulgun | 71' ⇄ | |
| ▲ Ensar Kemaloglu ▼ Sekou Koita | 80' ⇄ | |
| 82' | Elisha Owusu | |
| Adama Trao 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| 85' ⇄ | ▲ Festy Ebosele ▼ Orhan Ovacikli | |
| 85' ⇄ | ▲ Nariman Akhundzade ▼ Martin Rodriguez | |
| Adama Trao(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 86' | |
| 89' ⇄ | ▲ Yakup Kirtay ▼ Guram Giorbelidze | |
| ▲ Metehan Baltaci ▼ Tiago Maria Antunes Gouveia | 90+2' ⇄ | |
| Ousmane Diabate | 90+4' | |
| 90+6' | Nihad Mujakic | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Genclerbirligi · Khách = Erzurumspor FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Genclerbirligi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Genclerbirligi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Erzurumspor FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Genclerbirligi 6 (60%)Hòa 2 (20%)Erzurumspor FK 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/25 | Erzurumspor FK | 1-2 (1-1) | Genclerbirligi | -0.5 | 2 | T |
| 15/09/24 | Genclerbirligi | 1-0 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/24 | Genclerbirligi | 2-0 (1-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2 | T |
| 03/12/23 | Erzurumspor FK | 1-1 (1-0) | Genclerbirligi | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/23 | Erzurumspor FK | 0-1 (0-1) | Genclerbirligi | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/12/22 | Genclerbirligi | 1-2 (0-1) | Erzurumspor FK | 0 | 2.5 | B |
| 08/05/22 | Genclerbirligi | 2-1 (1-1) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/12/21 | Erzurumspor FK | 2-0 (0-0) | Genclerbirligi | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/21 | Genclerbirligi | 1-1 (1-0) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/12/20 | Erzurumspor FK | 0-1 (0-0) | Genclerbirligi | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Genclerbirligi
TTHBTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Goztepe | 0-1 (0-0) | Genclerbirligi | -0.75 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Genclerbirligi | 2-1 (1-1) | Fenerbahce | -1 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Corum Belediyespor | 0-0 (0-0) | Genclerbirligi | - | - | H |
| 02/08/26 | Kocaelispor | 2-1 (2-1) | Genclerbirligi | - | - | B |
| 30/07/26 | Genclerbirligi | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | - | - | T |
| 24/07/26 | Kasimpasa | 3-0 (1-0) | Genclerbirligi | - | - | B |
| 20/07/26 | Genclerbirligi | 0-0 (0-0) | Iran U23 | - | - | H |
| 12/07/26 | Genclerbirligi | 2-4 (1-2) | 76 Igdir Belediye spor | - | - | B |
| 18/05/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-1) | Genclerbirligi | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-0) | Trabzonspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Genclerbirligi | 3-2 (2-2) | Kasimpasa | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Genclerbirligi | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Genclerbirligi | 1-0 (1-0) | Kocaelispor | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Galatasaray | 0-2 (0-0) | Genclerbirligi | -2 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-2) | Galatasaray | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (3-0) | Genclerbirligi | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-1) | Goztepe | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Konyaspor | 1-0 (0-0) | Genclerbirligi | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Genclerbirligi | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Erzurumspor FK
BBHTHHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Erzurumspor FK | 0-4 (0-3) | Galatasaray | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/08/26 | Amedspor | 3-0 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Erzurumspor FK | 3-1 (0-1) | Al-Arabi Club (KUW) | - | - | T |
| 17/07/26 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Corum Belediyespor | 1-1 (1-0) | Erzurumspor FK | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Erzurumspor FK | 1-1 (0-0) | Bandirmaspor | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Bodrumspor | 1-1 (0-1) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Erzurumspor FK | 2-0 (2-0) | Boluspor | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Istanbulspor | 0-1 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Erzurumspor FK | 2-1 (1-1) | 76 Igdir Belediye spor | +1 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Erokspor | 0-2 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Erzurumspor FK | 3-0 (2-0) | Hatayspor | +3.25 | 4 | T |
| 11/03/26 | Umraniyespor | 3-1 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Erzurumspor FK | 8-1 (5-0) | Manisa BB Spor | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Erzurumspor FK | 4-2 (1-2) | Keciorengucu | +0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | Belediye Vanspor | 0-3 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Erzurumspor FK | 4-0 (2-0) | Serik Belediyespor | +2.25 | 3.25 | T |
| 18/02/26 | Keciorengucu | 1-2 (1-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Erzurumspor FK | 7-0 (2-0) | Adana Demirspor | - | - | T |
Đội hình
Genclerbirligi
Erzurumspor FK
70Irfan Can Egribayat4Zan Zuzek6CDimitrios Goutas13Pedro Pedro Pereira77Abdurrahim Dursun42Ousmane Diabate7Tiago Maria Antunes Gouveia10Franco Tongya14Adama Trao35Ogulcan Ulgun20Sekou Koita1Ertugrul Taskiran4Amar Gerxhaliu15Guram Giorbelidze18Nihad Mujakic22CMustafa Yumlu53Orhan Ovacikli6Brandon Baiye42Elisha Owusu65Martin Rodriguez99Mustafa Fettahoglu10Eren Tozlu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Zan Zuzek7.1
- 6Dimitrios Goutas C6.2
- 7Tiago Maria Antunes Gouveia▼ Rời sân 90+2'7.5
- 10Franco Tongya6.9
- 13Pedro Pedro Pereira🟨 Thẻ vàng 60'6.7
- 14Adama Trao⚽ Ghi bàn 66' · ⚽ Ghi bàn 85'7.6
- 20Sekou Koita▼ Rời sân 80'6.8
- 35Ogulcan Ulgun🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 71'6.3
- 42Ousmane Diabate🎯 Kiến tạo 66' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'7
- 70Irfan Can Egribayat6.6
- 77Abdurrahim Dursun6.8
Khách · 541
- 1Ertugrul Taskiran7
- 4Amar Gerxhaliu7.2
- 6Brandon Baiye6.7
- 10Eren Tozlu⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 71'7.4
- 15Guram Giorbelidze▼ Rời sân 89'6.7
- 18Nihad Mujakic🟨 Thẻ vàng 90+6'6.4
- 22Mustafa Yumlu C🟨 Thẻ vàng 45+1'6.4
- 42Elisha Owusu🟨 Thẻ vàng 82'6.2
- 53Orhan Ovacikli▼ Rời sân 85'7.1
- 65Martin Rodriguez▼ Rời sân 85'6.4
- 99Mustafa Fettahoglu▼ Rời sân 71'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
33
Sút bóng
169
Sút cầu môn
54
Tấn công
10488
Tấn công nguy hiểm
4933
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
403454
TL chuyền bóng thành công
79%80%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
21
Cứu thua
33
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
2223
Cắt bóng
33
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.80.97
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B2T2 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Genclerbirligi (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Erzurumspor FK (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Genclerbirligi (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Erzurumspor FK (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Genclerbirligi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Adama Trao Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 2/2 | 25/33 | 1 | ||
| 7Tiago Maria Antunes Gouveia Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 4/2 | 17/21 | 2 | |||
| 4Zan Zuzek Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 54/62 | 4 | |||
| 42Ousmane Diabate Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1 | 3/0 | 29/43 | 5 | 🟨 | |
| 10Franco Tongya Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 20Sekou Koita Trung phong | 6.8 | 5/1 | 7/13 | 1 | |||
| 77Abdurrahim Dursun Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 30/42 | 0 | |||
| 13Pedro Pedro Pereira Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 48/55 | 1 | 🟨 | ||
| 70Irfan Can Egribayat Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 35Ogulcan Ulgun Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 23/30 | 1 | 🟨 | ||
| 6Dimitrios Goutas Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 47/56 | 0 | |||
| 48Salih Ucan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 8Ensar Kemaloglu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 90Metehan Baltaci (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Erzurumspor FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Eren Tozlu Trung phong | 7.4 | 1 | 4/2 | 17/20 | 1 | ||
| 4Amar Gerxhaliu Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 57/65 | 1 | |||
| 53Orhan Ovacikli Hậu vệ phải | 7.1 | 1/1 | 22/29 | 2 | |||
| 1Ertugrul Taskiran Thủ môn | 7 | 0/0 | 29/47 | 0 | |||
| 6Brandon Baiye Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 45/49 | 1 | |||
| 15Guram Giorbelidze Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 21/28 | 3 | |||
| 22Mustafa Yumlu Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 38/44 | 1 | 🟨 | ||
| 65Martin Rodriguez Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 19/27 | 2 | |||
| 18Nihad Mujakic Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 47/58 | 2 | 🟨 | ||
| 99Mustafa Fettahoglu Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 42Elisha Owusu Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 40/47 | 2 | 🟨 | ||
| 20Miguel Cardoso (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 10/10 | 2 | |||
| 2Festy Ebosele (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 90Nariman Akhundzade (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 3Yakup Kirtay (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 19Ibrahim Diabate (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Genclerbirligi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-3-14 | Thành lập | |
| Ankara 19 Mayis Stadium | Sân nhà | Kazim Karabekir Stadium |
| 19209 | Sức chứa | 0 |
| Metin Diyadin | HLV | Serkan Ozbalta |
| ANKARA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.90 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 1.20 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.15 ↓ | 0.50 | 0.67 | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.65 | 2.95 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 18.11 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 5.02 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.25 | 0.86 | 2.50 | 1.01 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.28 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.25 | 2.84 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.12 ↓ | 10.20 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.15 | 3.05 ↓ | 3.90 ↑ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.84 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.24 ↑ | 1.11 ↓ | 11.68 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.62 | 3.21 | 0.87 | 2.50 | 1.02 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.03 ↓ | 35.00 ↑ | 8.41 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Genclerbirligi | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Erzurumspor FK | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).