Kết quả bóng đá trận Genclerbirligi vs Alanyaspor, 00:00 ngày 03/11/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 03/11/2026
Genclerbirligi 5 Kết thúc HT 1-0 0
Alanyaspor
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Genclerbirligi | Phút | |
| Ulgun O. (Kiến tạo: Franco Tongya) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 39' | ||
| Mendes P. | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 18 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 8 | 14 |
Chủ = Genclerbirligi · Khách = Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Genclerbirligi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Genclerbirligi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Alanyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
Đội hình
Genclerbirligi
Alanyaspor
70Egribayat I.2Thalisson Kelven3Aydar Y.15Celik A.90Baltaci M.19Niasse C.7Gouveia T.10Tongya F.14Traore A.35Ulgun O.9Mendes P.48Victor P.3Lima N.4B.Özyurt5Aliti F.11Ruan42Makouta G.55B.Gezek58Maestro94Hadergjonaj F.7Kaya I.19Embolo I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Thalisson Kelven
- 3Aydar Y.
- 7Gouveia T.
- 9Mendes P.🟨 Thẻ vàng 39'
- 10Tongya F.🎯 Kiến tạo 1'
- 14Traore A.
- 15Celik A.
- 19Niasse C.
- 35Ulgun O.⚽ Ghi bàn 1'
- 70Egribayat I.
- 90Baltaci M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
49
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
150233
TL chuyền bóng thành công
74%82%
Phạm lỗi
104
Cứu thua
32
Quả ném biên
818
Chuyền dài
1816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Genclerbirligi (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Alanyaspor (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Genclerbirligi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-3-14 | Thành lập | |
| Ankara 19 Mayis Stadium | Sân nhà | Alanya Oba Stadium |
| 19209 | Sức chứa | 0 |
| Metin Diyadin | HLV | Joao Pedro da Silva Pereira |
| ANKARA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.25 | 2.40 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.35 ↑ | 2.41 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.50 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 34.00 ↑ | 82.00 ↑ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.50 | 0.82 | 2.25 | 0.97 | 0.95 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.55 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.67 | 3.20 | 2.54 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.90 ↑ | 64.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.95 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 3.20 | 2.54 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.90 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.30 | 2.57 | 0.82 | 2.25 | 1.05 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 3.09 | 2.51 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 40.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.45 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 71.00 ↑ | 8.02 ↑ | 5.75 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.41 | 2.64 | 0.87 | 2.25 | 1.02 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 76.00 ↑ | 8.41 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Genclerbirligi | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Alanyaspor | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).