Kết quả bóng đá trận Gemert vs GOES, 19:00 ngày 23/08/2026

Derde Divisie (Hà Lan) · 19:00 ngày 23/08/2026
Gemert
2 Kết thúc HT 1-1 2
GOES
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1

Diễn biến trận đấu

Gemert Phút GOES
1 - 0 ⚽5'
7'⚽ 1 - 1
HT 1-1
58'⚽ 1 - 2
63'
2 - 2 ⚽66'
72'
85'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 21 63
Bại 01 14
Ghi bàn 54 2320
Mất bàn 24 1420
Điểm 54 1512

Chủ = Gemert · Khách = GOES

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gemert (19)Hiệp 1 / Cả trậnGOES (16)
5 (26%)Thắng/Thắng1 (6%)
2 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (6%)
5 (26%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (11%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (13%)
1 (5%)Bại/Bại7 (44%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Gemert 0 (0%)Hòa 2 (100%)GOES 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NLD D423/05/26GOES3-3 (0-1)Gemert---H
NLD D414/12/25Gemert3-3 (2-3)GOES4-0--H

Thành tích gần đây — Gemert

HHHTBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NLD D415/08/26FC Rijnvogels2-2 (1-0)Gemert---H
INT CF08/07/26Gemert1-1 (0-0)Helmond Sport3-4--H
NLD D423/05/26GOES3-3 (0-1)Gemert---H
NLD D416/05/26Gemert6-1 (3-1)SteDoCo6-8--T
NLD D410/05/26Gemert0-1 (0-0)VV Sint Bavo5-6--B
NLD D425/04/26Noordwijk4-1 (2-0)Gemert---B
NLD D419/04/26Gemert4-1 (2-1)Meerssen10-2--T
NLD D412/04/26RKSV Groene Ster1-2 (1-0)Gemert---T
NLD D404/04/26Gemert1-1 (1-0)VV Kloetinge3-7--H
NLD D429/03/26Gemert3-1 (1-0)UDI 1912-3--T
NLD D415/03/26Gemert1-1 (0-0)FC Lisse3-9--H
NLD D401/03/26Gemert2-3 (2-0)Blauw Geel5-3--B
NLD D422/02/26RBC Roosendaal3-3 (2-2)Gemert5-9--H
NLD D408/02/26Gemert3-1 (2-0)ASWH5-3--T
NLD D401/02/26UNA1-4 (1-2)Gemert1-9--T
NLD D414/12/25Gemert3-3 (2-3)GOES4-0--H
NLD D430/11/25VV Sint Bavo0-1 (0-1)Gemert9-1--T
NLD D422/11/25Gemert0-0 (0-0)Noordwijk---H
NLD D416/11/25Meerssen2-3 (1-3)Gemert8-2--T
NLD D409/11/25Gemert1-0 (0-0)RKSV Groene Ster6-5--T

Thành tích gần đây — GOES

THBBTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NLD D416/08/26GOES3-2 (0-0)EVV---T
NLD D423/05/26GOES3-3 (0-1)Gemert---H
NLD D416/05/26VV Sint Bavo1-0 (0-0)GOES---B
NLD D410/05/26GOES3-4 (0-2)Meerssen---B
NLD D425/04/26UDI 190-4 (0-3)GOES---T
NLD D419/04/26GOES1-1 (0-0)FC Lisse---H
NLD D412/04/26Blauw Geel4-0 (1-0)GOES8-3--B
NLD D403/04/26GOES1-2 (0-0)FC Rijnvogels---B
NLD D429/03/26GOES0-1 (0-0)ASWH---B
NLD D414/03/26GOES0-3 (0-2)VV Kloetinge---B
NLD D422/02/26RKSV Groene Ster1-0 (1-0)GOES1-7--B
NLD D418/01/26UNA3-0 (2-0)GOES---B
NLD D414/12/25Gemert3-3 (2-3)GOES4-0--H
NLD D430/11/25Meerssen0-1 (0-1)GOES12-4--T
NLD D423/11/25GOES1-1 (0-1)UDI 19---H
NLD D415/11/25FC Lisse3-0 (2-0)GOES2-2--B
NLD D419/10/25GOES1-0 (0-0)Tot Ons Genoegen Berkel2-3--T
NLD D404/10/25GOES1-1 (0-1)SteDoCo---H
HOLC04/09/25USV Hercules4-0 (2-0)GOES3-3--B
INT CF27/07/25GOES0-5 (0-0)HSV Hoek---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
6
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
125
56
Tấn công nguy hiểm
57
21
Sút ngoài cầu môn
10
3
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gemert (24 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
GOES (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GemertGOES

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GemertGOES

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
43
Thắng 1
85
Hòa
25
Thua 1
16
Thua 2+
GemertGOES

Thông tin đội bóng

Gemert Thông tin GOES
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.623.804.500.994.750.840.820.751.02
Live7.00 ↑1.11 ↓21.00 ↑5.30 ↑4.500.03 ↓0.06 ↓0.004.60 ↑
Mansion88Sớm1.513.804.450.973.250.790.881.000.88
Live4.55 ↑1.13 ↓23.00 ↑3.22 ↑4.500.15 ↓2.04 ↑0.250.25 ↓
InterwettenSớm1.604.004.501.053.500.65---
Live1.57 ↓4.10 ↑4.501.053.500.65---
10BETSớm1.534.204.700.863.250.81---
Live1.55 ↑4.204.60 ↓0.83 ↓3.250.84 ↑---
12betSớm1.554.104.350.913.250.850.861.000.90
Live4.40 ↑1.14 ↓22.00 ↑3.12 ↑4.500.16 ↓0.08 ↓0.003.12 ↑
WewbetSớm1.623.883.520.913.500.770.790.750.89
Live4.37 ↑1.17 ↓20.00 ↑2.63 ↑4.500.16 ↓1.88 ↑0.250.31 ↓
LadbrokesSớm1.534.204.500.442.501.60---
Live5.75 ↑1.13 ↓15.00 ↑0.442.501.60---
18BetSớm1.664.003.700.833.250.780.771.000.83
Live4.70 ↑1.19 ↓22.00 ↑3.14 ↑4.500.17 ↓2.08 ↑0.250.29 ↓
PinnacleSớm1.514.084.540.883.250.830.821.000.88
Live6.27 ↑1.13 ↓14.51 ↑2.46 ↑4.500.26 ↓2.43 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.524.204.501.103.500.65---
Live5.25 ↑1.18 ↓14.50 ↑3.10 ↑4.500.19 ↓---
1xBetSớm1.694.003.820.983.500.830.850.750.95
Live9.01 ↑1.09 ↓24.00 ↑5.23 ↑4.500.10 ↓0.16 ↓0.004.30 ↑
Bet 365Sớm1.674.003.750.983.500.830.850.750.95
Live9.00 ↑1.07 ↓21.00 ↑5.25 ↑4.500.12 ↓0.15 ↓0.004.50 ↑
William HillSớm1.553.804.751.103.500.62---
Live7.00 ↑1.11 ↓15.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.