Kết quả bóng đá trận Geita Gold vs Fountain Gate FC, 23:00 ngày 25/10/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 25/10/2026
Geita Gold 1 Kết thúc HT 0-1 1
Fountain Gate FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 18 | 14 |
| Điểm | 2 | 1 | 6 | 6 |
Chủ = Geita Gold · Khách = Fountain Gate FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Geita Gold | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 16 (39%) |
Bảng xếp hạng
Geita Gold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 |
Fountain Gate FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Geita Gold (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Fountain Gate FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Geita Gold | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.55 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.90 ↓ | 3.45 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.50 | 1.40 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↑ | 3.35 | 0.70 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.00 | 3.55 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.70 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.48 | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Geita Gold | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Fountain Gate FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).