Kết quả bóng đá trận Gefle IF vs FC Arlanda, 00:30 ngày 17/09/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:30 ngày 17/09/2026
Gefle IF 0 Kết thúc HT 0-0 2
FC Arlanda
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Stromvallen Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Gefle IF | Phút | |
| 20' | ||
| Zahirovic A. | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 16 |
| Điểm | 2 | 3 | 12 | 15 |
Chủ = Gefle IF · Khách = FC Arlanda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gefle IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (32%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Gefle IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 25 | 37 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 15 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 22 | 10 | 11 |
FC Arlanda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 6 | 3 | 33 | 22 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 15 | 17 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
72
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
35
Việt vị
01
Quả ném biên
114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gefle IF (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Arlanda (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gefle IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882-12-5 | Thành lập | |
| Stromvallen | Sân nhà | |
| 7300 | Sức chứa | 0 |
| Mikael Bengtsson | HLV | |
| GaVLE | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.45 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.97 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.52 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.52 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.35 | 2.41 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.45 ↑ | 2.66 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.02 | 2.44 | 0.97 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 14.00 ↑ | 4.14 ↑ | 1.23 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.45 | 0.49 | 2.50 | 1.14 | 0.72 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gefle IF | 0 | 1 | 1 | 2 |
| FC Arlanda | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).