Kết quả bóng đá trận Gefle IF vs FBK Karlstad, 21:00 ngày 24/10/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 24/10/2026
Gefle IF 1 Kết thúc HT 0-0 0
FBK Karlstad
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 5 | 3 | 12 | 18 |
Chủ = Gefle IF · Khách = FBK Karlstad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gefle IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (32%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Gefle IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 25 | 37 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 15 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 22 | 10 | 11 |
FBK Karlstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 | 31 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 17 | 17 | 6 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 14 | 14 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Sút bóng
51
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
410
Quả ném biên
114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gefle IF (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FBK Karlstad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gefle IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882-12-5 | Thành lập | |
| Stromvallen | Sân nhà | |
| 7300 | Sức chứa | 0 |
| Mikael Bengtsson | HLV | |
| GaVLE | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.50 | 2.05 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.13 | 3.40 ↓ | 2.10 ↑ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.01 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 | 1.98 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.25 ↓ | 2.15 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.01 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 | 1.98 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.90 | 3.35 | 1.97 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 2.64 ↓ | 3.45 ↑ | 2.08 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.12 | 1.95 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.15 ↑ | 2.05 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.83 | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 2.05 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.35 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.81 ↓ | 3.50 ↑ | 0.63 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | 0.25 ↓ | -0.50 | 2.38 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.55 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.53 ↑ | 2.02 ↓ | 3.43 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.80 ↓ | 3.75 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gefle IF | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FBK Karlstad | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).