Kết quả bóng đá trận Gedania Gdansk vs MKS Notec Czarnkow, 23:00 ngày 31/07/2026

III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
Gedania Gdansk
Sắp đá --:--:--
MKS Notec Czarnkow
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 64
Hòa 00 01
Bại 21 45
Ghi bàn 69 2916
Mất bàn 103 2011
Điểm 36 1813

Chủ = Gedania Gdansk · Khách = MKS Notec Czarnkow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gedania Gdansk (18)Hiệp 1 / Cả trậnMKS Notec Czarnkow (18)
9 (50%)Thắng/Thắng5 (28%)
2 (11%)Hòa/Thắng3 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
4 (22%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (11%)
2 (11%)Bại/Bại6 (33%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Gedania Gdansk 2 (50%)Hòa 1 (25%)MKS Notec Czarnkow 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L312/04/25MKS Notec Czarnkow0-3 (0-3)Gedania Gdansk---T
Pol L314/09/24Gedania Gdansk1-5 (1-2)MKS Notec Czarnkow2-603.25B
Pol L316/03/24MKS Notec Czarnkow1-2 (0-0)Gedania Gdansk10-10--T
Pol L323/08/23Gedania Gdansk1-1 (1-0)MKS Notec Czarnkow6-4--H

Thành tích gần đây — Gedania Gdansk

BBTTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26Gedania Gdansk2-5 (2-2)Czarni Pruszcz Gdanski6-10--B
INT CF11/07/26Olimpia Elblag4-0 (1-0)Gedania Gdansk7-5--B
Pol L304/06/26Gedania Gdansk4-1 (1-1)Czarni Pruszcz Gdanski8-1--T
Pol L331/05/26Powisle Dzierzgon0-5 (0-2)Gedania Gdansk5-10--T
Pol L323/05/26Gedania Gdansk4-1 (2-1)Bytovia Bytow7-1--T
Pol L316/05/26Jaguar Gdansk2-4 (1-2)Gedania Gdansk6-1--T
Pol L309/05/26Gedania Gdansk1-2 (0-0)Grom Nowy Staw3-3--B
Pol L301/05/26KP Starogard Gdanski3-0 (0-0)Gedania Gdansk5-5--B
Pol L325/04/26Gedania Gdansk4-1 (2-0)Stolem Gniewino10-5--T
Pol L318/04/26Anioly Garczegorze1-5 (1-3)Gedania Gdansk5-3--T
Pol L311/04/26Gedania Gdansk1-5 (0-2)Gryf Slupsk1-8--B
Pol L301/04/26Gedania Gdansk2-1 (2-0)Arka Gdynia II6-6--T
Pol L321/03/26Gedania Gdansk3-2 (0-2)Sokol Bozepole Wielkie6-3--T
Pol L307/03/26Gedania Gdansk3-0 (1-0)Wierzyca Pelplin2-3--T
INT CF28/02/26Gedania Gdansk2-0 (1-0)Powisle Dzierzgon---T
INT CF22/02/26Stolem Gniewino0-1 (0-1)Gedania Gdansk---T
INT CF31/01/26Olimpia Elblag2-0 (0-0)Gedania Gdansk---B
INT CF17/01/26Zawisza Bydgoszcz SA2-4 (2-2)Gedania Gdansk---T
Pol L322/11/25Gedania Gdansk7-2 (3-1)Pomezania Malbork FC3-3--T
Pol L308/11/25Gedania Gdansk6-0 (1-0)Powisle Dzierzgon15-4--T

Thành tích gần đây — MKS Notec Czarnkow

TBTTHTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26MKS Notec Czarnkow6-0 (0-0)Sparta Brodnica---T
INT CF11/07/26Gornik Polkowice2-0 (1-0)MKS Notec Czarnkow---B
Pol L330/05/26Wda Swiecie1-3 (1-2)MKS Notec Czarnkow5-8--T
Pol L323/05/26Elana Torun0-3 (0-3)MKS Notec Czarnkow0-13--T
Pol L317/05/26Stargard Szczecinski1-1 (1-0)MKS Notec Czarnkow10-4--H
Pol L313/05/26MKS Notec Czarnkow2-0 (1-0)KS Polonia Sroda Wlkp---T
Pol L308/05/26MKS Notec Czarnkow0-1 (0-1)Unia Swarzedz---B
Pol L301/05/26KS Lipno Steszew1-0 (1-0)MKS Notec Czarnkow0-602.75B
Pol L325/04/26MKS Notec Czarnkow1-2 (0-2)KS Pogon Nowe Skalmierzyce---B
Pol L318/04/26ZKS Kluczevia3-0 (0-0)MKS Notec Czarnkow5-3--B
Pol L315/04/26MKS Notec Czarnkow2-1 (0-0)Lech II Poznan6-6--T
Pol L311/04/26MKS Notec Czarnkow3-2 (2-1)Cartusia---T
Pol L304/04/26Victoria Wrzesnia0-0 (0-0)MKS Notec Czarnkow---H
Pol L325/03/26Flota Swinoujscie2-4 (2-2)MKS Notec Czarnkow5-8-0.252.75T
Pol L321/03/26KTS-K Luzino3-0 (3-0)MKS Notec Czarnkow---B
Pol L314/03/26MKS Notec Czarnkow1-1 (0-1)Tluchowia Tluchowo---H
Pol L307/03/26Pogon Szczecin II1-2 (1-2)MKS Notec Czarnkow6-4--T
Pol L327/02/26Zawisza Bydgoszcz SA5-0 (2-0)MKS Notec Czarnkow9-3--B
Pol L329/11/25MKS Notec Czarnkow2-0 (0-0)Rewal14-4--T
Pol L315/11/25MKS Notec Czarnkow3-0 (2-0)Wda Swiecie7-6--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gedania Gdansk (18 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
MKS Notec Czarnkow (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

MKS Notec Czarnkow (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Gedania GdanskMKS Notec Czarnkow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Gedania GdanskMKS Notec Czarnkow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

117
Thắng 2+
33
Thắng 1
03
Hòa
13
Thua 1
54
Thua 2+
Gedania GdanskMKS Notec Czarnkow

Thông tin đội bóng

Gedania Gdansk Thông tin MKS Notec Czarnkow
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm---------
Live2.703.602.200.953.000.850.950.000.85
Mansion88Sớm2.483.352.380.963.000.840.940.000.86
Live2.483.352.380.963.000.840.940.000.86
InterwettenSớm3.103.502.050.552.501.20---
Live2.65 ↓3.40 ↓2.35 ↑0.552.501.20---
10BETSớm2.953.351.960.903.000.71---
Live2.55 ↓3.352.24 ↑0.86 ↓3.000.78 ↑---
12betSớm2.483.352.380.963.000.840.940.000.86
Live2.483.352.380.963.000.840.940.000.86
SbobetSớm2.473.232.280.963.000.800.960.000.80
Live2.473.232.280.963.000.800.960.000.80
WewbetSớm2.823.371.970.943.000.740.93-0.250.75
Live2.38 ↓3.35 ↓2.28 ↑0.89 ↓3.000.79 ↑0.92 ↓0.000.76 ↑
LadbrokesSớm3.003.502.000.602.501.20---
Live2.50 ↓3.40 ↓2.30 ↑0.57 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm2.953.501.950.873.000.660.85-0.250.68
Live2.70 ↓3.60 ↑2.25 ↑0.873.000.78 ↑0.87 ↑0.000.77 ↑
PinnacleSớm2.303.662.400.883.000.830.820.000.89
Live2.46 ↑3.75 ↑2.29 ↓0.90 ↑3.000.84 ↑0.94 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm3.003.501.980.602.501.20---
Live2.55 ↓3.40 ↓2.30 ↑0.55 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm2.104.282.420.613.501.130.710.000.97
Live2.53 ↑3.60 ↓2.27 ↓1.14 ↑3.250.62 ↓0.93 ↑0.000.75 ↓
Bet 365Sớm3.003.602.001.003.000.801.00-0.250.80
Live2.70 ↓3.602.20 ↑0.90 ↓3.000.90 ↑0.80 ↓-0.251.00 ↑
William HillSớm3.003.702.000.532.501.30---
Live2.45 ↓3.40 ↓2.30 ↑0.55 ↑2.501.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.