Kết quả bóng đá trận GD Chaves vs AVS Futebol SAD, 17:00 ngày 23/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 23/08/2026
GD Chaves 2 Kết thúc HT 1-0 2
AVS Futebol SAD
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| GD Chaves | Phút | |
| Kiko Pereira | 21' | |
| Marcos Andre 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | Guilherme Neiva | |
| 49' | ⚽ 1 - 1 Rodrigo Pinho | |
| Andre Rodrigues | 52' | |
| 56' | Mateus Cardoso Francisco | |
| Marcos Andre | 58' | |
| 59' ⇄ | ▲ Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck ▼ Davi Schuindt | |
| 61' | ⚽ 1 - 2 Rodrigo Pinho | |
| ▲ Wilson Tavares ▼ Kiko Pereira | 62' ⇄ | |
| ▲ Kiko Pereira ▼ Andre Rodrigues | 62' ⇄ | |
| ▲ Joao Jose Pereira da Costa, Costinha ▼ Robyn Esajas | 62' ⇄ | |
| 66' | Roni | |
| ▲ Ivo Vazquez ▼ Bruno Rodrigues | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Guillem Molina ▼ Guilherme Neiva | |
| 71' ⇄ | ▲ Jorge Meireles ▼ Mateus Cardoso Francisco | |
| ▲ Mamadou Tounkara ▼ Leo Alaba | 73' ⇄ | |
| Ktatau 2 - 2 ⚽ | 77' | |
| 79' ⇄ | ▲ Luis Pereira ▼ Abdoulaye Keita | |
| 79' ⇄ | ▲ Ruan Assis ▼ Fernando Almeida | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 13 |
| Điểm | 1 | 5 | 7 | 13 |
Chủ = GD Chaves · Khách = AVS Futebol SAD
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GD Chaves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
GD Chaves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | 1 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | - | - |
AVS Futebol SAD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
GD Chaves 1 (33%)Hòa 2 (67%)AVS Futebol SAD 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | AVS Futebol SAD | 0-1 (0-0) | GD Chaves | - | - | T |
| 23/07/23 | AVS Futebol SAD | 1-1 (1-0) | GD Chaves | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/07/23 | AVS Futebol SAD | 0-0 (0-0) | GD Chaves | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — GD Chaves
BBBBBTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sporting CP B | 1-0 (0-0) | GD Chaves | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | GD Chaves | 1-4 (0-2) | Academica Coimbra | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | GD Chaves | 0-1 (0-1) | Viseu | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | GD Chaves | -1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | GD Chaves | 2-3 (0-0) | Vitoria Guimaraes B | - | - | B |
| 22/07/26 | GD Chaves | 2-1 (0-0) | Amarante | - | - | T |
| 18/07/26 | Vizela | 1-0 (0-0) | GD Chaves | - | - | B |
| 15/07/26 | GD Chaves | 4-1 (0-0) | Fafe | - | - | T |
| 11/07/26 | AVS Futebol SAD | 0-1 (0-0) | GD Chaves | - | - | T |
| 08/07/26 | GD Chaves | 1-0 (0-0) | Chaves B | - | - | T |
| 16/05/26 | Maritimo | 1-3 (0-2) | GD Chaves | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | GD Chaves | 1-2 (1-1) | Leixoes | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Portimonense | 3-2 (2-2) | GD Chaves | 0 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | GD Chaves | 2-1 (0-0) | Oliveirense | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Pacos de Ferreira | 4-3 (3-3) | GD Chaves | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | GD Chaves | 2-0 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Porto B | 3-0 (2-0) | GD Chaves | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | GD Chaves | 0-2 (0-0) | Uniao Leiria | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Sporting CP B | 0-1 (0-0) | GD Chaves | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | GD Chaves | 1-0 (0-0) | Viseu | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — AVS Futebol SAD
HBHTTBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | FC Felgueiras | 1-1 (0-0) | AVS Futebol SAD | 0 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | AVS Futebol SAD | 0-1 (0-0) | Sporting CP B | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (0-1) | Clube Desportivo Trofense | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | AVS Futebol SAD | 3-0 (0-0) | Vianense | - | - | T |
| 25/07/26 | Pacos de Ferreira | 0-2 (0-0) | AVS Futebol SAD | - | - | T |
| 22/07/26 | AVS Futebol SAD | 2-4 (0-0) | Paredes | - | - | B |
| 18/07/26 | Moreirense | 2-2 (0-0) | AVS Futebol SAD | - | - | H |
| 14/07/26 | Maritimo | 2-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | - | - | B |
| 11/07/26 | AVS Futebol SAD | 0-1 (0-0) | GD Chaves | - | - | B |
| 16/05/26 | Moreirense | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | AVS Futebol SAD | 3-1 (1-0) | FC Porto | -1.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (1-1) | AVS Futebol SAD | -1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (0-0) | Sporting CP | -2.25 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Rio Ave | 2-2 (1-1) | AVS Futebol SAD | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (1-1) | Vitoria Guimaraes | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Gil Vicente | 3-0 (2-0) | AVS Futebol SAD | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | CD Tondela | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | AVS Futebol SAD | 0-1 (0-0) | Santa Clara | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Alverca | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | AVS Futebol SAD | 0-0 (0-0) | Estrela da Amadora | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
GD Chaves
AVS Futebol SAD
1Joao Nuno Figueiredo Valido4Bruno Rodrigues5Kiko Pereira23Leo Alaba33Tiago Simoes20Ktatau27Gilberto Garcia Roa7Robyn Esajas10Andre Rodrigues28Marcos Andre17CRoberto Porfirio Maximiano Rodrigo1Dani Rebollo3Lazar Rasic4Davi Schuindt12Leonardo Rivas97Mateus Cardoso Francisco70CRoni88Fernando Almeida7Guilherme Neiva10Abdoulaye Keita78Andrey9Rodrigo Pinho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Joao Nuno Figueiredo Valido
- 4Bruno Rodrigues▼ Rời sân 71'
- 5Kiko Pereira🟨 Thẻ vàng 21' · ▲ Vào sân 62'
- 7Robyn Esajas▼ Rời sân 62'
- 10Andre Rodrigues🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 62'
- 17Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo C
- 20Ktatau⚽ Ghi bàn 77'
- 23Leo Alaba▼ Rời sân 73'
- 27Gilberto Garcia Roa
- 28Marcos Andre⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 58'
- 33Tiago Simoes
Khách · 4231
- 1Dani Rebollo
- 3Lazar Rasic
- 4Davi Schuindt▼ Rời sân 59'
- 7Guilherme Neiva🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 71'
- 9Rodrigo Pinho⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 61'
- 10Abdoulaye Keita▼ Rời sân 79'
- 12Leonardo Rivas
- 70Roni C🟨 Thẻ vàng 66'
- 78Andrey
- 88Fernando Almeida▼ Rời sân 79'
- 97Mateus Cardoso Francisco🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
85
Tấn công
9392
Tấn công nguy hiểm
6346
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1817
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
23
Quả ném biên
2022
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GD Chaves (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
AVS Futebol SAD (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GD Chaves (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
AVS Futebol SAD (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GD Chaves | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira | Sân nhà | Estadio do CD das Aves |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Filipe Martins | HLV | Joao Henriques |
| Chaves | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.30 | 4.00 | 1.11 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.35 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 3.27 ↑ | 1.76 ↓ | 4.40 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.00 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 19.93 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.20 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.17 ↓ | 9.20 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.26 | 3.56 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.10 ↓ | 14.10 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.33 | 3.69 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.28 ↓ | 4.08 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.13 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.75 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GD Chaves | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| AVS Futebol SAD | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).