Kết quả bóng đá trận GBK Kokkola vs Jakobstads Bollklubb, 22:30 ngày 10/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 10/07/2026
GBK Kokkola
2 Kết thúc HT 2-0 0
Jakobstads Bollklubb
🟨 4 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

GBK Kokkola Phút Jakobstads Bollklubb
FT 2-0
90+5' Marcel Wargh
Alex Bjorkgren 82'
Julius Ojala 76'
Roni Enlund 63'
Luigi Moraes 59'
56' William Nyman
HT 2-0
Luigi Moraes 2 - 0 40'
Santiago de Sousa 1 - 0 17'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 73
Hòa 00 01
Bại 02 36
Ghi bàn 136 2717
Mất bàn 37 1718
Điểm 93 2110

Chủ = GBK Kokkola · Khách = Jakobstads Bollklubb

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GBK Kokkola (15)Hiệp 1 / Cả trậnJakobstads Bollklubb (15)
4 (27%)Thắng/Thắng4 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (20%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (7%)Hòa/Bại4 (27%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (33%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

GBK Kokkola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng127052723211
Sân nhà630313594
Sân khách64021418121
6 gần6501218--

Jakobstads Bollklubb

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng125162018166
Sân nhà6402137121
Sân khách611471149
6 gần62131212--

Thành tích đối đầu (20 trận)

GBK Kokkola 7 (35%)Hòa 6 (30%)Jakobstads Bollklubb 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 15
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A04/05/26Jakobstads Bollklubb1-2 (1-1)GBK Kokkola4-7-1.253.5T
INT CF07/03/26GBK Kokkola0-0 (0-0)Jakobstads Bollklubb4-10+0.253.5H
FIN D3 A03/09/25Jakobstads Bollklubb1-1 (1-1)GBK Kokkola5-6+0.253.5H
FIN D3 A16/07/25GBK Kokkola3-0 (1-0)Jakobstads Bollklubb2-3+0.53.5T
FIN D3 A16/05/25Jakobstads Bollklubb0-1 (0-1)GBK Kokkola8-6-0.753.25T
FIN D3 A22/09/24GBK Kokkola1-2 (1-1)Jakobstads Bollklubb4-4+0.53.75B
FIN D3 A04/08/24GBK Kokkola1-2 (1-1)Jakobstads Bollklubb4-4+0.753.5B
FIN D3 A27/07/24Jakobstads Bollklubb2-1 (2-1)GBK Kokkola2-7+0.253.5B
FIN D3 A08/10/23GBK Kokkola1-0 (1-0)Jakobstads Bollklubb7-4+1.254T
FIN D3 A23/07/23Jakobstads Bollklubb1-2 (0-1)GBK Kokkola5-003T
FIN D3 A24/09/22Jakobstads Bollklubb2-0 (1-0)GBK Kokkola4-3-0.253.25B
FIN D3 A10/07/22GBK Kokkola2-1 (1-0)Jakobstads Bollklubb6-4-0.253.25T
FIN D3 A17/10/21Jakobstads Bollklubb3-2 (2-0)GBK Kokkola4-5-1.253.5B
FIN D3 A01/07/21GBK Kokkola0-0 (0-0)Jakobstads Bollklubb4-9-1.253.5H
FIN D3 A19/09/20GBK Kokkola1-1 (0-1)Jakobstads Bollklubb8-103H
FIN D3 A12/08/20Jakobstads Bollklubb3-2 (1-1)GBK Kokkola--0.253B
FIN D3 A10/07/20GBK Kokkola1-1 (1-1)Jakobstads Bollklubb5-1+0.53.25H
FIN D3 A28/09/19GBK Kokkola2-2 (0-1)Jakobstads Bollklubb9-7+0.253.25H
FIN D3 A30/06/19Jakobstads Bollklubb3-2 (2-2)GBK Kokkola5-5-0.253B
FIN D3 A31/07/18GBK Kokkola2-1 (0-1)Jakobstads Bollklubb2-2+13.25T

Thành tích gần đây — GBK Kokkola

TTTBTTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A04/07/26TP47 Tornio3-4 (2-1)GBK Kokkola-03.75T
FIN D3 A27/06/26GBK Kokkola7-0 (5-0)JS Hercules6-4+1.254T
FIN D3 A14/06/26VPS Vaasa-J3-4 (1-1)GBK Kokkola4-3-14T
FIN D3 A06/06/26GBK Kokkola0-1 (0-0)FC Vaajakoski5-10+14B
FIN D3 A29/05/26Huima/Urho1-2 (0-0)GBK Kokkola11-8-0.754T
FIN D3 A23/05/26GBK Kokkola4-0 (3-0)SJK Akatemia B7-7+0.254T
FIN D3 A17/05/26Narpes Kraft6-2 (3-1)GBK Kokkola---B
FIN D3 A09/05/26GBK Kokkola0-2 (0-1)FF Jaro II6-9--B
FIN D3 A04/05/26Jakobstads Bollklubb1-2 (1-1)GBK Kokkola4-7-1.253.5T
FIN CUP28/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)Jaro5-7-2.754B
FIN D3 A25/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)TP47 Tornio3-4--B
FIN D3 A18/04/26JS Hercules4-0 (1-0)GBK Kokkola5-3--B
FIN CUP11/04/26HauPa2-3 (0-2)GBK Kokkola---T
INT CF07/03/26GBK Kokkola0-0 (0-0)Jakobstads Bollklubb4-10+0.253.5H
FIN D3 A04/10/25Vantaa8-1 (5-1)GBK Kokkola6-0-1.754B
FIN D3 A27/09/25GBK Kokkola1-6 (0-5)Vantaa---B
FIN D3 A21/09/25GBK Kokkola3-0 (1-0)VPS Vaasa-J4-2+0.53.75T
FIN D3 A13/09/25TP47 Tornio2-2 (1-0)GBK Kokkola---H
FIN D3 A07/09/25GBK Kokkola5-1 (2-0)OsPa7-3+1.253.75T
FIN D3 A03/09/25Jakobstads Bollklubb1-1 (1-1)GBK Kokkola5-6+0.253.5H

Thành tích gần đây — Jakobstads Bollklubb

TBTHBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A07/07/26Jakobstads Bollklubb4-2 (2-0)Narpes Kraft8-7+0.53.75T
FIN D3 A27/06/26Huima/Urho3-2 (2-1)Jakobstads Bollklubb--0.253.5B
FIN D3 A12/06/26Jakobstads Bollklubb3-0 (2-0)SJK Akatemia B5-5+13.5T
FIN D3 A06/06/26TP47 Tornio1-1 (1-1)Jakobstads Bollklubb4-3-0.253.25H
FIN D3 A29/05/26Jakobstads Bollklubb0-3 (0-2)FF Jaro II3-6+0.253.5B
FIN D3 A23/05/26FC Vaajakoski3-2 (1-1)Jakobstads Bollklubb3-3--B
FIN D3 A16/05/26Jakobstads Bollklubb3-0 (1-0)JS Hercules---T
FIN D3 A08/05/26VPS Vaasa-J2-1 (1-1)Jakobstads Bollklubb11-7+0.253.5B
FIN D3 A04/05/26Jakobstads Bollklubb1-2 (1-1)GBK Kokkola4-7+1.253.5B
FIN D3 A25/04/26Narpes Kraft0-1 (0-0)Jakobstads Bollklubb8-6--T
FIN D3 A19/04/26Jakobstads Bollklubb2-0 (1-0)Huima/Urho8-9--T
FIN CUP16/04/26Ylivieska1-1 (0-1)Jakobstads Bollklubb2-8--H
INT CF07/03/26GBK Kokkola0-0 (0-0)Jakobstads Bollklubb4-10-0.253.5H
INT CF17/01/26Jakobstads Bollklubb0-1 (0-0)Jaro0-4-1.753.5B
FIN D3 A04/10/25Ilves Tampere II1-0 (1-0)Jakobstads Bollklubb8-5-1.53.5B
FIN D3 A27/09/25Jakobstads Bollklubb0-0 (0-0)Ilves Tampere II3-6--H
FIN D3 A21/09/25Jakobstads Bollklubb4-1 (1-1)TP47 Tornio7-3+2.54.75T
FIN D3 A15/09/25SJK Akatemia B0-1 (0-0)Jakobstads Bollklubb7-6-0.254T
FIN D3 A08/09/25VPS Vaasa-J4-1 (3-0)Jakobstads Bollklubb2-2-1.54B
FIN D3 A03/09/25Jakobstads Bollklubb1-1 (1-1)GBK Kokkola5-6-0.253.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
8
17
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
51
73
Tấn công nguy hiểm
15
36
Sút ngoài cầu môn
4
11
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
13
16
Việt vị
0
2
Quả ném biên
26
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B2
T2 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GBK Kokkola (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Jakobstads Bollklubb (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

GBK Kokkola (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (86%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUV

Jakobstads Bollklubb (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
03
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
41
4+ Bàn
118
B.thắng H1
124
B.thắng H2
GBK KokkolaJakobstads Bollklubb

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
30
H/T
01
H/H
12
H/B
10
B/T
00
B/H
02
B/B
GBK KokkolaJakobstads Bollklubb

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
52
Thắng 1
35
Hòa
16
Thua 1
72
Thua 2+
GBK KokkolaJakobstads Bollklubb

Thông tin đội bóng

GBK Kokkola Thông tin Jakobstads Bollklubb
1924 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.003.503.000.923.750.920.840.250.99
Live1.04 ↓34.00 ↑81.00 ↑2.60 ↑2.500.18 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.103.902.750.953.750.820.860.250.86
Live1.01 ↓11.50 ↑71.00 ↑2.40 ↑2.500.28 ↓1.20 ↑0.000.61 ↓
Mansion88Sớm2.023.702.820.913.750.850.870.250.89
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑3.70 ↑2.500.15 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm2.403.902.450.703.500.95---
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑2.40 ↑2.500.24 ↓---
10BETSớm2.233.802.450.903.750.77---
Live2.05 ↓3.75 ↓2.90 ↑0.78 ↓3.500.90 ↑---
12betSớm2.023.702.820.913.750.850.870.250.89
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑3.57 ↑2.500.16 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.064.052.580.913.750.850.880.250.88
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.22 ↑2.500.25 ↓1.23 ↑0.000.63 ↓
SbobetSớm2.023.642.610.953.750.850.900.250.90
Live1.01 ↓9.00 ↑65.00 ↑2.85 ↑2.500.21 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm2.043.662.420.953.750.790.900.250.84
Live1.01 ↓5.85 ↑30.00 ↑2.27 ↑2.500.22 ↓1.11 ↑0.000.64 ↓
LadbrokesSớm2.253.752.450.282.502.40---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑3.00 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm2.103.702.750.873.750.740.810.250.80
Live1.01 ↓40.00 ↑291.00 ↑2.47 ↑2.500.23 ↓1.12 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm2.003.832.910.853.750.910.790.250.97
Live1.06 ↓10.41 ↑30.50 ↑2.66 ↑2.500.27 ↓1.44 ↑0.000.52 ↓
BwinSớm2.253.752.450.683.501.05---
Live1.01 ↓41.00 ↑126.00 ↑2.60 ↑2.500.23 ↓---
1xBetSớm2.294.102.500.753.500.960.830.000.87
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.87 ↑2.500.18 ↓1.17 ↑0.000.70 ↓
Bet 365Sớm2.053.752.750.983.750.830.900.250.90
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑2.45 ↑2.500.30 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.153.502.630.753.500.95---
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.