Kết quả bóng đá trận GBK Kokkola vs Jakobstads Bollklubb, 22:30 ngày 06/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 06/09/2026
GBK Kokkola 3 Kết thúc HT 2-0 0
Jakobstads Bollklubb
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 12
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| GBK Kokkola | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Santiago de Sousa 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 27 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 18 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 19 |
Chủ = GBK Kokkola · Khách = Jakobstads Bollklubb
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GBK Kokkola | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
GBK Kokkola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Jakobstads Bollklubb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
35
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GBK Kokkola (24 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Jakobstads Bollklubb (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| GBK Kokkola | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 4.00 | 2.15 | 0.92 | 3.75 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.65 | 2.40 | 0.98 | 3.75 | 0.84 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 43.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 4.10 | 2.85 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.65 | 2.45 | 0.89 | 3.50 | 0.87 | 1.08 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 45.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.95 | 2.39 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 21.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.60 ↓ | 2.37 ↑ | 0.33 ↑ | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.50 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.35 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 4.00 | 2.30 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GBK Kokkola | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Jakobstads Bollklubb | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).