Kết quả bóng đá trận GBK Kokkola vs FF Jaro II, 22:30 ngày 28/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 28/08/2026
GBK Kokkola
2 Kết thúc HT 0-1 2
FF Jaro II
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2

Diễn biến trận đấu

GBK Kokkola Phút FF Jaro II
16' 0 - 1 Joas Vikstrom
16' 0 - 2
17' 0 - 3 Vikstrom J.
HT 0-1
Julius Ojala 51'
52' 0 - 4 Adam Landen
Santiago de Sousa 1 - 4 68'
83' Leo Bostrom
85' Ekman A.
85' Ekman A.
90+1'
Santiago de Sousa 2 - 4 90+2'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 51
Hòa 11 32
Bại 12 27
Ghi bàn 104 2814
Mất bàn 97 2130
Điểm 41 185

Chủ = GBK Kokkola · Khách = FF Jaro II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GBK Kokkola (23)Hiệp 1 / Cả trậnFF Jaro II (20)
5 (22%)Thắng/Thắng5 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
5 (22%)Hòa/Thắng2 (10%)
2 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (30%)Bại/Bại7 (35%)

Bảng xếp hạng

GBK Kokkola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101022333
Sân nhà10102213
Sân khách00000003
6 gần63211610--

FF Jaro II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101022264
Sân nhà00000006
Sân khách10102211
6 gần6114718--

Thành tích đối đầu (2 trận)

GBK Kokkola 0 (0%)Hòa 1 (50%)FF Jaro II 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/07/26FF Jaro II1-1 (1-0)GBK Kokkola4-204.25H
FIN D3 A09/05/26GBK Kokkola0-2 (0-1)FF Jaro II6-9--B

Thành tích gần đây — GBK Kokkola

THBTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/16 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/08/26GBK Kokkola4-1 (3-1)VPS Vaasa-J4-8--T
FIN D3 A15/08/26FC Vaajakoski1-1 (0-0)GBK Kokkola8-4--H
FIN D3 A08/08/26GBK Kokkola0-3 (0-1)Huima/Urho5-3--B
FIN D3 A01/08/26SJK Akatemia B2-4 (1-1)GBK Kokkola6-4--T
FIN D3 A22/07/26FF Jaro II1-1 (1-0)GBK Kokkola4-204.25H
FIN D3 A15/07/26GBK Kokkola6-2 (2-2)Narpes Kraft4-3+0.254.25T
FIN D3 A10/07/26GBK Kokkola2-0 (2-0)Jakobstads Bollklubb4-6+0.253.75T
FIN D3 A04/07/26TP47 Tornio3-4 (2-1)GBK Kokkola-03.75T
FIN D3 A27/06/26GBK Kokkola7-0 (5-0)JS Hercules6-4+1.254T
FIN D3 A14/06/26VPS Vaasa-J3-4 (1-1)GBK Kokkola4-3-14T
FIN D3 A06/06/26GBK Kokkola0-1 (0-0)FC Vaajakoski5-10+14B
FIN D3 A29/05/26Huima/Urho1-2 (0-0)GBK Kokkola11-8-0.754T
FIN D3 A23/05/26GBK Kokkola4-0 (3-0)SJK Akatemia B7-7+0.254T
FIN D3 A17/05/26Narpes Kraft6-2 (3-1)GBK Kokkola---B
FIN D3 A09/05/26GBK Kokkola0-2 (0-1)FF Jaro II6-9--B
FIN D3 A04/05/26Jakobstads Bollklubb1-2 (1-1)GBK Kokkola4-7-1.253.5T
FIN CUP28/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)Jaro5-7-2.754B
FIN D3 A25/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)TP47 Tornio3-4--B
FIN D3 A18/04/26JS Hercules4-0 (1-0)GBK Kokkola5-3--B
FIN CUP11/04/26HauPa2-3 (0-2)GBK Kokkola---T

Thành tích gần đây — FF Jaro II

BBBBHTBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/35 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/08/26JS Hercules3-1 (1-1)FF Jaro II4-2--B
FIN D3 A15/08/26FF Jaro II2-6 (2-2)Huima/Urho1-2--B
FIN D3 A07/08/26FF Jaro II1-3 (1-2)Jakobstads Bollklubb2-3-0.253.75B
FIN D3 A03/08/26VPS Vaasa-J5-0 (2-0)FF Jaro II4-3-14.25B
FIN D3 A22/07/26FF Jaro II1-1 (1-0)GBK Kokkola4-204.25H
FIN D3 A18/07/26FF Jaro II2-0 (0-0)TP47 Tornio2-3+0.54T
FIN D3 A12/07/26FC Vaajakoski5-2 (3-1)FF Jaro II6-404.5B
FIN D3 A08/07/26FF Jaro II2-3 (1-2)SJK Akatemia B7-4+14.25B
FIN D3 A04/07/26Narpes Kraft8-0 (4-0)FF Jaro II3-6+0.254.5B
FIN D3 A14/06/26FF Jaro II2-1 (0-1)JS Hercules7-3+1.754.5T
FIN D3 A06/06/26Huima/Urho7-1 (3-1)FF Jaro II9-3+0.254B
FIN D3 A29/05/26Jakobstads Bollklubb0-3 (0-2)FF Jaro II3-6-0.253.5T
FIN D3 A21/05/26FF Jaro II2-1 (1-1)VPS Vaasa-J10-7+0.54.25T
FIN D3 A16/05/26TP47 Tornio3-1 (1-1)FF Jaro II---B
FIN D3 A09/05/26GBK Kokkola0-2 (0-1)FF Jaro II6-9--T
FIN D3 A03/05/26FF Jaro II1-0 (1-0)FC Vaajakoski5-2--T
FIN D3 A22/04/26SJK Akatemia B3-4 (2-3)FF Jaro II2-2+0.54T
FIN D3 A17/04/26FF Jaro II6-5 (5-3)Narpes Kraft10-6--T
Finland K17/09/25VPV Pallo-Veikot0-4 (0-3)FF Jaro II4-5--T
Finland K10/09/25FF Jaro II7-1 (3-1)KPV/Akatemia7-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
22
13
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
99
109
Tấn công nguy hiểm
84
51
Sút ngoài cầu môn
16
6
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GBK Kokkola (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
FF Jaro II (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

GBK Kokkola (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

FF Jaro II (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GBK KokkolaFF Jaro II

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GBK KokkolaFF Jaro II

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
55
Thắng 1
21
Hòa
11
Thua 1
68
Thua 2+
GBK KokkolaFF Jaro II

Thông tin đội bóng

GBK Kokkola Thông tin FF Jaro II
1924 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.207.008.500.974.750.810.832.000.90
Live36.00 ↑6.00 ↓1.11 ↓1.94 ↑3.500.36 ↓1.95 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm2.003.462.760.874.750.890.801.250.96
Live49.00 ↑4.30 ↑1.15 ↓8.33 ↑3.750.02 ↓2.22 ↑0.250.29 ↓
InterwettenSớm1.335.506.500.754.500.90---
Live10.00 ↑1.04 ↓35.00 ↑6.50 ↑4.500.04 ↓---
10BETSớm1.325.406.400.794.500.89---
Live1.29 ↓6.00 ↑6.400.86 ↑4.500.81 ↓---
12betSớm2.393.502.410.894.500.871.042.000.72
Live49.00 ↑4.30 ↑1.15 ↓7.14 ↑4.500.04 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.136.808.300.784.500.920.782.250.92
Live26.00 ↑9.90 ↑1.02 ↓4.16 ↑3.500.04 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.146.607.800.714.501.050.762.251.00
Live250.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm1.155.809.450.814.500.930.802.250.94
Live25.00 ↑3.85 ↓1.19 ↓2.00 ↑3.500.28 ↓1.85 ↑0.250.34 ↓
LadbrokesSớm1.335.256.000.363.501.90---
Live51.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm1.305.506.000.764.500.840.791.750.82
Live45.00 ↑4.80 ↓1.15 ↓7.03 ↑3.500.03 ↓0.32 ↓0.001.95 ↑
PinnacleSớm1.305.586.080.834.500.910.851.750.88
Live27.15 ↑5.30 ↓1.16 ↓2.59 ↑3.500.27 ↓0.30 ↓0.002.38 ↑
BwinSớm1.325.256.000.804.500.88---
Live26.00 ↑4.80 ↓1.17 ↓2.10 ↑3.500.29 ↓---
1xBetSớm1.186.759.500.804.500.900.922.250.71
Live29.00 ↑4.75 ↓1.18 ↓2.33 ↑3.500.33 ↓1.89 ↑0.250.42 ↓
Bet 365Sớm1.177.0010.000.984.750.830.982.500.83
Live13.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑2.55 ↑3.500.28 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.256.007.000.804.500.85---
Live19.00 ↑1.02 ↓36.00 ↑1.70 ↑3.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.