Kết quả bóng đá trận Gazte Berriak vs Valle de Egues, 01:00 ngày 26/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 01:00 ngày 26/10/2026
Gazte Berriak 0 Kết thúc HT 0-0 0
Valle de Egues
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Diễn biến trận đấu
| Gazte Berriak | Phút | |
| 13' | ||
| 27' | ||
| 30' | ||
| 40' | ||
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 4 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = Gazte Berriak · Khách = Valle de Egues
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gazte Berriak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Gazte Berriak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Valle de Egues
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
23
Sút bóng
67
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
40%60%
Việt vị
30
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gazte Berriak (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Valle de Egues (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gazte Berriak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.05 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.45 ↑ | 3.15 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.95 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.94 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.93 ↑ | 4.21 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.88 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gazte Berriak | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Valle de Egues | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).