Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa, 00:00 ngày 07/11/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 07/11/2026
Gazisehir Gaziantep 0 Kết thúc HT 0-2 2
Kasimpasa
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Gazisehir Gaziantep | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Haris Hajradinovic (Kiến tạo: Jesurun Rak Sakyi) | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 | |
| 21' | ⚽ 0 - 3 Benedyczak A. | |
| 30' | ||
| Sorescu D. | 30' | |
| 36' | Mendes Da Silva E. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 7 | 19 |
Chủ = Gazisehir Gaziantep · Khách = Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gazisehir Gaziantep | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Gazisehir Gaziantep
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Kasimpasa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
Đội hình
Gazisehir Gaziantep
Kasimpasa
35A.Dadakdeniz2Perez L.14Abena M.21Sylla A.23Calhanoglu K.7Bacuna J.3Camara D.10Kozlowski K.18Sorescu D.44Maxim A.9Stewart T.1Gianniotis A.2Claudio Winck4Arous A.27M.Ilie45Ayberk Karapo26Demirbay K.51Mendes Da Silva E.7Kol A.10Haris Hajradinovic17Rak-Sakyi J.9Benedyczak A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Perez L.
- 3Camara D.
- 7Bacuna J.
- 9Stewart T.
- 10Kozlowski K.
- 14Abena M.
- 18Sorescu D.🟨 Thẻ vàng 30'
- 21Sylla A.
- 23Calhanoglu K.
- 35A.Dadakdeniz
- 44Maxim A.
Khách · 4231
- 1Gianniotis A.
- 2Claudio Winck
- 4Arous A.
- 7Kol A.
- 9Benedyczak A.⚽ Ghi bàn 21'
- 10Haris Hajradinovic⚽ Ghi bàn 3'
- 17Rak-Sakyi J.🎯 Kiến tạo 3'
- 26Demirbay K.
- 27M.Ilie
- 45Ayberk Karapo
- 51Mendes Da Silva E.🟨 Thẻ vàng 36'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
18
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
209206
TL chuyền bóng thành công
88%83%
Phạm lỗi
68
Cứu thua
20
Quả ném biên
1215
Chuyền dài
1512
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gazisehir Gaziantep (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kasimpasa (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gazisehir Gaziantep | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| KAMİL OCAK | Sân nhà | Recep Tayyip Erdogan Stadium |
| 14325 | Sức chứa | 15000 |
| Mirel Radoi | HLV | Emre Belozoglu |
| Gaziantep | Khu vực | ISTANBUL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.45 | 2.51 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.68 ↑ | 2.48 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.80 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 506.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.69 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.69 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.45 | 2.66 | 0.90 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.22 | 2.68 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 105.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.35 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 291.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.76 | 2.44 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 1.08 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.41 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gazisehir Gaziantep | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Kasimpasa | 0 | 2 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).