Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce, 00:00 ngày 15/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 15/09/2026
Gazisehir Gaziantep 0 Kết thúc HT 0-0 0
Fenerbahce
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Gazisehir Gaziantep | Phút | |
| Meleke U. | 4' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Dursun S. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Camara D. ▼ | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Muriqi V. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Aydin O. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Kahveci I. C. ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 20 |
Chủ = Gazisehir Gaziantep · Khách = Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gazisehir Gaziantep | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (64%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Gazisehir Gaziantep
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Fenerbahce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
Đội hình
Gazisehir Gaziantep
Fenerbahce
25Tobiasz K.2Perez L.4Kizildag A.14Abena M.23Calhanoglu K.6Meleke U.8V.Gidado10Kozlowski K.18Sorescu D.44Maxim A.28Dervisoglu H.31Ederson3Brown A.15Ake N.18Muldur M.37Skriniar M.5Yuksek I.6Guendouzi M.91Kante N.7Akturkoglu K.9Lukaku R.11Greenwood M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Perez L.
- 4Kizildag A.
- 6Meleke U.🟨 Thẻ vàng 4'
- 8V.Gidado
- 10Kozlowski K.
- 14Abena M.
- 18Sorescu D.
- 23Calhanoglu K.
- 25Tobiasz K.
- 28Dervisoglu H.
- 44Maxim A.
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
31%69%
Chuyền bóng
184458
TL chuyền bóng thành công
77%88%
Phạm lỗi
83
Cứu thua
10
Quả ném biên
1321
Chuyền dài
1927
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gazisehir Gaziantep (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gazisehir Gaziantep | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| KAMİL OCAK | Sân nhà | Sukru Saracoglu Stadium |
| 14325 | Sức chứa | 50509 |
| Mirel Radoi | HLV | Ismail Kartal |
| Gaziantep | Khu vực | ISTANBUL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.15 | 4.20 | 1.45 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 5.60 ↑ | 4.50 ↑ | 1.38 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 1.02 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.20 | 3.90 | 1.56 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.87 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 8.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 4.05 | 1.57 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.30 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.53 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.95 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.73 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 4.05 | 1.57 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 4.20 | 1.55 | 0.96 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.80 | 1.51 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 40.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.57 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.30 | 1.46 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.28 | 4.64 | 1.52 | 0.92 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | -1.25 | 1.12 |
| Live | 37.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.40 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 3.78 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.46 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gazisehir Gaziantep | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fenerbahce | +1 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).