Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Alanyaspor, 01:30 ngày 16/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 16/08/2026
Gazisehir Gaziantep 1 Kết thúc HT 0-1 1
Alanyaspor
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Địa điểm: KAMİL OCAK Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Gazisehir Gaziantep | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Ruan Pereira Duarte | |
| HT 0-1 | ||
| Juninho Bacuna | 53' | |
| 58' | Fidan Aliti | |
| Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor(Assists:Juninho Bacuna) (Kiến tạo: Juninho Bacuna) 1 - 1 ⚽ | 61' | |
| 69' | Gaius Makouta | |
| 69' ⇄ | ▲ Enes Keskin ▼ Hwang Ui Jo | |
| ▲ Ibrahim Halil Dervisoglu ▼ Kacper Kozlowski | 70' ⇄ | |
| ▲ Victor Ntino-Emo Gidado ▼ Juninho Bacuna | 70' ⇄ | |
| ▲ Serdar Dursun ▼ Trivante Stewart | 70' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Omar Ben Ali ▼ Arda Usluoglu | |
| 78' ⇄ | ▲ Izzet Celik ▼ Gaius Makouta | |
| ▲ Arda Kizildag ▼ Ulrich Meleke | 78' ⇄ | |
| Serdar Dursun | 84' | |
| ▲ Sabahattin Destici ▼ Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | 86' ⇄ | |
| 88' | Enes Keskin | |
| 88' ⇄ | ▲ Ozdemir ▼ Ruan Pereira Duarte | |
| 88' ⇄ | ▲ Baran Gezek ▼ Maestro | |
| Victor Ntino-Emo Gidado | 90+2' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 12 |
Chủ = Gazisehir Gaziantep · Khách = Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gazisehir Gaziantep | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Gazisehir Gaziantep
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Alanyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gazisehir Gaziantep 3 (15%)Hòa 5 (25%)Alanyaspor 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/11/25 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/25 | Gazisehir Gaziantep | 0-0 (0-0) | Alanyaspor | - | - | H |
| 10/05/25 | Gazisehir Gaziantep | 0-1 (0-0) | Alanyaspor | 0 | 2.75 | B |
| 14/12/24 | Alanyaspor | 3-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/24 | Gazisehir Gaziantep | 0-3 (0-2) | Alanyaspor | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/11/23 | Alanyaspor | 0-3 (0-2) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/04/23 | Gazisehir Gaziantep | 0-3 (0-0) | Alanyaspor | - | - | B |
| 30/10/22 | Alanyaspor | 2-0 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/22 | Alanyaspor | 3-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -1 | 2.75 | B |
| 04/03/22 | Alanyaspor | 1-1 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/12/21 | Gazisehir Gaziantep | 2-1 (0-0) | Alanyaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/21 | Alanyaspor | 3-2 (2-2) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/12/20 | Gazisehir Gaziantep | 3-1 (2-1) | Alanyaspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/20 | Alanyaspor | 1-0 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -1 | 3 | B |
| 26/10/19 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/19 | Alanyaspor | 4-0 (2-0) | Gazisehir Gaziantep | - | - | B |
| 08/04/16 | Alanyaspor | 2-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/11/15 | Gazisehir Gaziantep | 2-3 (2-2) | Alanyaspor | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/15 | Gazisehir Gaziantep | 0-2 (0-1) | Alanyaspor | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Gazisehir Gaziantep
TTHBBBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | IMT Novi Beograd | 0-3 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 3 | T |
| 28/07/26 | OFK Beograd | 1-2 (1-1) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | +1 | 3 | H |
| 17/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-2 (0-2) | Besiktas JK | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Eyupspor | 3-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 3-0 (2-0) | Kayserispor | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Antalyaspor | 1-4 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-0) | Karagumruk | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (1-2) | Trabzonspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Kocaelispor | 3-0 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/02/26 | Gazisehir Gaziantep | 2-1 (2-1) | Kasimpasa | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/02/26 | Keciorengucu | 1-5 (1-3) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Genclerbirligi | 2-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Alanyaspor
HBBHBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Erzurum BB | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Alanyaspor | 0-1 (0-0) | Persepolis | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Alanyaspor | 0-2 (0-1) | Pyramids FC | - | - | B |
| 23/07/26 | Amedspor | 1-1 (1-1) | Alanyaspor | - | - | H |
| 16/05/26 | Karagumruk | 2-1 (0-1) | Alanyaspor | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Alanyaspor | 3-1 (2-1) | Kayserispor | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Antalyaspor | 0-0 (0-0) | Alanyaspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Alanyaspor | 2-3 (0-2) | Samsunspor | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Besiktas JK | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | -1 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kasimpasa | 1-0 (0-0) | Alanyaspor | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Alanyaspor | 1-1 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Alanyaspor | 5-0 (2-0) | Kocaelispor | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Goztepe | 2-2 (1-1) | Alanyaspor | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Genclerbirligi | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Galatasaray | 3-1 (1-0) | Alanyaspor | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Alanyaspor | 2-1 (1-0) | Konyaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | Besiktas JK | 2-2 (1-2) | Alanyaspor | -1 | 2.75 | H |
Đội hình
Gazisehir Gaziantep
Alanyaspor
25Kacper Tobiasz90Yusuf Nacar2Luis Perez6Ulrich Meleke14Myenty Abena30Nazim Sangare7Juninho Bacuna18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor44CAlexandru Maxim96Florin Bogdan Stefan3Drissa Camara10Kacper Kozlowski17Karamba Gassama9Trivante Stewart48Paulo Victor Mileo Vidotti2Batuhan Yavuz3Nuno Lima5CFidan Aliti50Umit Akdag11Ruan Pereira Duarte42Gaius Makouta58Maestro94Florent Hadergjonaj7Ibrahim Kaya12Elia Meschack16Hwang Ui Jo17Arda Usluoglu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Luis Perez7
- 3Drissa Camara7.2
- 6Ulrich Meleke▼ Rời sân 78'7
- 7Juninho Bacuna🎯 Kiến tạo 61' · 🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 70'7.1
- 9Trivante Stewart▼ Rời sân 70'7
- 10Kacper Kozlowski▼ Rời sân 70'7.4
- 14Myenty Abena6.6
- 17Karamba Gassama
- 18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 86'7.9
- 25Kacper Tobiasz6.9
- 30Nazim Sangare
- 44Alexandru Maxim C7.3
- 90Yusuf Nacar
- 96Florin Bogdan Stefan6.6
Khách · 343
- 2Batuhan Yavuz
- 3Nuno Lima6.5
- 5Fidan Aliti C🟨 Thẻ vàng 58'6.3
- 7Ibrahim Kaya7.1
- 11Ruan Pereira Duarte⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 88'6.7
- 12Elia Meschack
- 16Hwang Ui Jo▼ Rời sân 69'6.4
- 17Arda Usluoglu▼ Rời sân 78'6.5
- 42Gaius Makouta🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 48Paulo Victor Mileo Vidotti8
- 50Umit Akdag7.1
- 58Maestro▼ Rời sân 88'6.3
- 94Florent Hadergjonaj7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
52
Tấn công
9476
Tấn công nguy hiểm
3431
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
2114
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
541332
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
1421
Việt vị
34
Cứu thua
14
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2017
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.191.34
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gazisehir Gaziantep (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Alanyaspor (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gazisehir Gaziantep
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 1/1 | 35/46 | 4 | ||
| 10Kacper Kozlowski Tiền vệ tấn công | 7.4 | 2/1 | 29/35 | 2 | |||
| 44Alexandru Maxim Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/0 | 54/61 | 2 | |||
| 3Drissa Camara Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 4/3 | 16/23 | 2 | |||
| 7Juninho Bacuna Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 2/0 | 51/56 | 4 | 🟨 | |
| 2Luis Perez Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 69/79 | 1 | |||
| 6Ulrich Meleke Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 63/67 | 4 | |||
| 9Trivante Stewart Trung phong | 7 | 2/0 | 6/7 | 1 | |||
| 25Kacper Tobiasz Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 29/38 | 0 | |||
| 14Myenty Abena Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 52/54 | 1 | |||
| 96Florin Bogdan Stefan Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 36/46 | 2 | |||
| 4Arda Kizildag (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 8Victor Ntino-Emo Gidado (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 8/9 | 1 | 🟨 | ||
| 77Sabahattin Destici (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 19Serdar Dursun (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 0 | 🟨 | ||
| 28Ibrahim Halil Dervisoglu (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Alanyaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48Paulo Victor Mileo Vidotti Thủ môn | 8 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 94Florent Hadergjonaj Tiền vệ phải | 7.3 | 0/0 | 31/37 | 1 | |||
| 50Umit Akdag Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 32/45 | 4 | |||
| 7Ibrahim Kaya Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/1 | 12/16 | 1 | |||
| 42Gaius Makouta Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 27/33 | 0 | 🟨 | ||
| 11Ruan Pereira Duarte Tiền vệ trái | 6.7 | 1 | 3/1 | 13/16 | 3 | ||
| 3Nuno Lima Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 30/33 | 2 | |||
| 17Arda Usluoglu Trung phong | 6.5 | 2/0 | 6/10 | 1 | |||
| 16Hwang Ui Jo Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 15/18 | 0 | |||
| 5Fidan Aliti Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 28/33 | 7 | 🟨 | ||
| 58Maestro Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 40/45 | 1 | |||
| 26Izzet Celik (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 9Omar Ben Ali (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 8Enes Keskin (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 88Ozdemir (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 55Baran Gezek (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gazisehir Gaziantep | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| KAMİL OCAK | Sân nhà | Alanya Oba Stadium |
| 14325 | Sức chứa | 0 |
| Mirel Radoi | HLV | Joao Pedro da Silva Pereira |
| Gaziantep | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.55 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.31 | 3.35 | 2.55 | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.25 | 2.95 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 20.04 ↑ | 1.04 ↓ | 15.05 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.65 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.18 | 2.68 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.13 | 2.74 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 13.30 ↑ | 1.06 ↓ | 15.70 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.95 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 12.32 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.31 | 2.76 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 9.95 ↑ | 1.13 ↓ | 11.85 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.65 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 3.04 | 1.01 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.03 ↓ | 32.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.50 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.50 | 0.50 | 0.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gazisehir Gaziantep | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).