Kết quả bóng đá trận Gaucho/RS vs Uniao Frederiquense RS, 02:00 ngày 24/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 02:00 ngày 24/08/2026
Gaucho/RS 0 Kết thúc HT 0-1 1
Uniao Frederiquense RS
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Gaucho/RS | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ||
| 51' | ||
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 12 |
Chủ = Gaucho/RS · Khách = Uniao Frederiquense RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gaucho/RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 8 (38%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Gaucho/RS 1 (20%)Hòa 0 (0%)Uniao Frederiquense RS 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-4 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 04/07/24 | Gaucho/RS | 1-2 (0-2) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 25/04/24 | Uniao Frederiquense RS | 2-1 (1-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 17/07/23 | Uniao Frederiquense RS | 3-1 (1-1) | Gaucho/RS | -0.25 | 2 | B |
| 17/04/23 | Gaucho/RS | 0-1 (0-1) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gaucho/RS
BTTBBHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Aimore RS | 1-0 (0-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 17/08/26 | Guarani RS | 1-3 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 14/08/26 | Gaucho/RS | 2-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 10/08/26 | APAFUT | 1-0 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 07/08/26 | Gaucho/RS | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 03/08/26 | Brasil de Pelotas | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 21/11/25 | Brasil de Pelotas | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 10/11/25 | Gaucho/RS | 2-0 (1-0) | Juventude | - | - | T |
| 26/10/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 20/10/25 | Gaucho/RS | 1-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 09/10/25 | Gaucho/RS | 1-0 (0-0) | Internacional (RS) B | - | - | T |
| 05/10/25 | Aimore RS | 2-0 (0-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 25/09/25 | Gaucho/RS | 6-0 (2-0) | Sao Gabriel RS | - | - | T |
| 18/09/25 | Brasil de Pelotas | 0-0 (0-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 27/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-4 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 24/07/25 | Gaucho/RS | 1-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 21/07/25 | Gaucho/RS | 0-2 (0-1) | Santa Cruz RS | - | - | B |
| 14/07/25 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 10/07/25 | CE Lajeadense | 2-1 (1-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Gaucho/RS | 2-3 (1-2) | Veranopolis RS | - | - | B |
Thành tích gần đây — Uniao Frederiquense RS
HBHTBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | GA Farroupilha/RS | 1-1 (1-1) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 17/08/26 | Uniao Frederiquense RS | 0-2 (0-1) | Esportivo RS | - | - | B |
| 13/08/26 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | EC Passo Fundo | - | - | H |
| 10/08/26 | Gramadense | 0-2 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 06/08/26 | EC Pelotas(RS) | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 03/08/26 | Uniao Frederiquense RS | 3-0 (2-0) | GE Bage | - | - | T |
| 27/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-4 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 24/07/25 | Inter Santa Maria(RS) | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 21/07/25 | Aimore RS | 0-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 17/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (0-0) | Real SC | - | - | H |
| 12/07/25 | GE Bage | 1-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | Novo Hamburgo RS | - | - | H |
| 02/07/25 | Gramadense | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 23/06/25 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 16/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 2-1 (2-1) | Santa Cruz RS | - | - | T |
| 09/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 02/06/25 | GA Farroupilha/RS | 3-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 28/05/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | H |
| 24/05/25 | Uniao Frederiquense RS | 2-2 (1-1) | Gloria RS | - | - | H |
| 18/05/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
13
Sút bóng
169
Sút cầu môn
43
Tấn công
126121
Tấn công nguy hiểm
6759
Sút ngoài cầu môn
126
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Việt vị
10
Quả ném biên
2735
So Sánh Sức Mạnh
65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gaucho/RS (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Uniao Frederiquense RS (21 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gaucho/RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.95 | 3.05 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 2.85 | 2.95 | 0.71 | 1.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.06 ↑ | 1.04 ↓ | 3.87 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 2.66 | 2.87 | 0.94 | 2.00 | 0.74 | 0.96 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.27 ↓ | 2.66 | 2.93 ↑ | 0.94 | 2.00 | 0.74 | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.80 | 3.00 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.85 | 2.95 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 ↑ | 3.15 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 2.81 | 3.38 | 0.94 | 2.00 | 0.78 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.28 ↑ | 2.80 ↓ | 3.16 ↓ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.87 | 2.87 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.95 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 71.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.02 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.20 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gaucho/RS | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Uniao Frederiquense RS | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).