Kết quả bóng đá trận Garudayaksa vs Persik Kediri, 15:30 ngày 11/09/2026
Super League (Indonesia) · 15:30 ngày 11/09/2026
Garudayaksa 0 Kết thúc HT 0-1 2
Persik Kediri
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Garudayaksa | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Jose Enrique (Kiến tạo: Kiko) | |
| 13' | ||
| Ryo Matsumura | 13' | |
| 1 - 2 ⚽ | 38' | |
| 40' | Zanadin Fariz | |
| Gigis A. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Alfin Kelilauw ▼ | 57' ⇄ | |
| 58' | ||
| 58' | Imanol García | |
| 71' ⇄ | ▲ Alesandro F. ▼ | |
| ▲ Septian Satria Bagaskara ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Alfriyanto Nico ▼ | 73' ⇄ | |
| 75' | ⚽ 1 - 3 Jose Enrique | |
| 81' ⇄ | ▲ Daffa Salman ▼ | |
| ▲ Arapenta Poerba ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Zacky D. ▼ | 85' ⇄ | |
| Arapenta Poerba | 88' | |
| 89' | ||
| 90' ⇄ | ▲ Dimas Pamungkas ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Adi Eko Jayanto ▼ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 17 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 10 |
Chủ = Garudayaksa · Khách = Persik Kediri
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Garudayaksa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Garudayaksa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 14 | 10 | 3 | 49 | 19 | 52 | 1 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 4 | 1 | 34 | 11 | 31 | 2 |
| Sân khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 15 | 8 | 21 | 1 |
Persik Kediri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Đội hình
Garudayaksa
Persik Kediri
30Holec D.5W. Prasetyo6Theo Fillo Da Costa Numberi16Al Hamra Hehanusa28Stamenkovic F.21Gigis A.29Septian David Maulana10Ryo Matsumura1799Muhammad Sihran Amrullah9Rubio B.33Husna Al Malik3Kiko14Alrizky A. I.55Djalo M.84Park J.4Imanol García6Krisna Bayu Otto Kartika7Gomez E.8Zanadin Fariz20Barbosa E.21Jose Enrique
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5W. Prasetyo
- 6Theo Fillo Da Costa Numberi
- 9Rubio B.
- 10Ryo Matsumura🟨 Thẻ vàng 13'
- 16Al Hamra Hehanusa
- 17
- 21Gigis A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 28Stamenkovic F.
- 29Septian David Maulana
- 30Holec D.
- 99Muhammad Sihran Amrullah
Khách · 4231
- 3Kiko🎯 Kiến tạo 11'
- 4Imanol García🟨 Thẻ vàng 58'
- 6Krisna Bayu Otto Kartika
- 7Gomez E.
- 8Zanadin Fariz🟨 Thẻ vàng 40'
- 14Alrizky A. I.
- 20Barbosa E.
- 21Jose Enrique⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 75'
- 33Husna Al Malik
- 55Djalo M.
- 84Park J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Thẻ vàng
32
Sút bóng
74
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
32
Quả ném biên
1415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Garudayaksa (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Persik Kediri (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Garudayaksa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadion Brawijaya | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Milo Joksic | HLV | Ong Kim Swee |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.35 | 2.50 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.43 ↑ | 2.78 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.40 | 3.00 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 275.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 275.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.21 | 2.83 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.45 | 0.67 | 2.50 | 0.86 | 0.71 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.52 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Garudayaksa | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Persik Kediri | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).