Kết quả bóng đá trận Garuda FC vs Darwin Olympics, 18:00 ngày 21/08/2026
Darwin Ngoại hạng Úc · 18:00 ngày 21/08/2026
Garuda FC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Darwin Olympics
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Garuda FC | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45+1' | ||
| HT 0-1 | ||
| 64' | ||
| 77' | ||
| 84' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 14 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 42 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 8 | 23 |
Chủ = Garuda FC · Khách = Darwin Olympics
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Garuda FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 14 (67%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Garuda FC 0 (0%)Hòa 1 (13%)Darwin Olympics 7 (88%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Darwin Olympics | 9-1 (5-1) | Garuda FC | -3.25 | 4.75 | B |
| 18/04/26 | Garuda FC | 1-8 (1-3) | Darwin Olympics | -2.25 | 4 | B |
| 23/08/25 | Darwin Olympics | 6-1 (5-0) | Garuda FC | -2 | 3.75 | B |
| 14/06/25 | Garuda FC | 2-2 (0-1) | Darwin Olympics | -1 | 3.25 | H |
| 12/04/25 | Darwin Olympics | 1-0 (0-0) | Garuda FC | -1 | 4 | B |
| 16/08/24 | Darwin Olympics | 3-2 (2-1) | Garuda FC | -2.75 | 4.5 | B |
| 15/06/24 | Garuda FC | 1-4 (0-3) | Darwin Olympics | - | - | B |
| 19/04/24 | Darwin Olympics | 3-0 (1-0) | Garuda FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Garuda FC
TBBHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/50 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Casuarina FC | 2-3 (2-0) | Garuda FC | - | - | T |
| 26/07/26 | Palmerston | 7-0 (3-0) | Garuda FC | - | - | B |
| 23/07/26 | Garuda FC | 2-3 (0-1) | Darwin Hearts | - | - | B |
| 02/07/26 | Palmerston | 2-2 (2-0) | Garuda FC | - | - | H |
| 26/06/26 | Garuda FC | 0-10 (0-4) | University Azzurri FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Garuda FC | 0-2 (0-1) | Hellenic AC | - | - | B |
| 12/06/26 | Darwin Olympics | 9-1 (5-1) | Garuda FC | -3.25 | 4.75 | B |
| 05/06/26 | Garuda FC | 0-6 (0-2) | Casuarina FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Port Darwin FC | 5-3 (1-1) | Garuda FC | - | - | B |
| 22/05/26 | Mindil Aces | 4-0 (2-0) | Garuda FC | -2.75 | 4.25 | B |
| 17/05/26 | Garuda FC | 1-2 (1-1) | Palmerston | -0.25 | 4.25 | B |
| 10/05/26 | Darwin Hearts | 1-1 (1-1) | Garuda FC | - | - | H |
| 26/04/26 | University Azzurri FC | 4-1 (1-0) | Garuda FC | - | - | B |
| 23/04/26 | Hellenic AC | 4-4 (1-2) | Garuda FC | -2 | 4.25 | H |
| 18/04/26 | Garuda FC | 1-8 (1-3) | Darwin Olympics | -2.25 | 4 | B |
| 11/04/26 | Casuarina FC | 2-0 (1-0) | Garuda FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Garuda FC | 1-4 (0-2) | Port Darwin FC | -1.5 | 3.75 | B |
| 24/03/26 | University Azzurri FC | 4-1 (2-1) | Garuda FC | - | - | B |
| 20/03/26 | Garuda FC | 0-4 (0-1) | Mindil Aces | - | - | B |
| 06/09/25 | Hellenic AC | 3-0 (0-0) | Garuda FC | -2.25 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Darwin Olympics
TTBHTTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 33/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Mindil Aces | 0-2 (0-1) | Darwin Olympics | -1.5 | 4 | T |
| 15/08/26 | Darwin Olympics | 3-0 (3-0) | Hellenic AC | +1.5 | 4 | T |
| 08/08/26 | University Azzurri FC | 4-2 (2-1) | Darwin Olympics | - | - | B |
| 02/08/26 | Casuarina FC | 2-2 (0-2) | Darwin Olympics | - | - | H |
| 25/07/26 | Darwin Olympics | 1-0 (0-0) | Port Darwin FC | +0.25 | 4.25 | T |
| 17/07/26 | Darwin Olympics | 7-1 (6-1) | Palmerston | +2.75 | 5.25 | T |
| 02/07/26 | Darwin Olympics | 3-4 (1-2) | Port Darwin FC | -0.25 | 4 | B |
| 28/06/26 | Darwin Olympics | 2-3 (1-3) | Darwin Hearts | +0.5 | 4 | B |
| 12/06/26 | Darwin Olympics | 9-1 (5-1) | Garuda FC | +3.25 | 4.75 | T |
| 02/06/26 | Hellenic AC | 2-2 (0-0) | Darwin Olympics | +1.25 | 3.75 | H |
| 30/05/26 | Darwin Olympics | 0-3 (0-2) | University Azzurri FC | -0.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Darwin Olympics | 4-2 (1-0) | Casuarina FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | Port Darwin FC | 6-1 (2-1) | Darwin Olympics | +0.25 | 4.5 | B |
| 09/05/26 | Darwin Olympics | 1-1 (0-1) | Mindil Aces | +0.5 | 3.5 | H |
| 01/05/26 | Palmerston | 2-7 (0-6) | Darwin Olympics | - | - | T |
| 25/04/26 | Darwin Hearts | 1-2 (1-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Garuda FC | 1-8 (1-3) | Darwin Olympics | +2.25 | 4 | T |
| 14/04/26 | Darwin Olympics | 1-2 (1-0) | Hellenic AC | +1 | 3.25 | B |
| 02/04/26 | Darwin Olympics | 2-4 (1-2) | Port Darwin FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | University Azzurri FC | 1-2 (0-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
514
Sút cầu môn
28
Tấn công
7970
Tấn công nguy hiểm
4172
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B7T7 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn4.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Garuda FC (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 4.09 bàn/trận
Darwin Olympics (28 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Garuda FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Darwin Olympics (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Garuda FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.09 | 0.81 | 4.75 | 0.96 | 0.88 | -3.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 11.00 | 1.06 | 0.89 | 5.75 | 0.92 | 0.83 | -3.25 | 0.89 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 10.00 | 9.00 | 1.11 | 0.82 | 5.50 | 0.98 | 0.85 | -3.25 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 22.00 | 11.00 | 1.05 | 0.65 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↓ | 1.07 ↑ | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 19.00 | 9.60 | 1.04 | 0.77 | 4.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 67.52 ↑ | 8.05 ↓ | 1.07 ↑ | 1.51 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 26.00 | 7.60 | 1.05 | 0.80 | 5.50 | 1.00 | 0.80 | -3.25 | 1.00 |
| Live | 135.00 ↑ | 7.60 | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 23.00 | 9.30 | 1.05 | 0.82 | 4.50 | 0.94 | 0.96 | -3.50 | 0.82 |
| Live | 23.00 | 9.30 | 1.05 | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 17.00 | 1.03 | 0.20 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 19.00 | 10.50 | 1.01 | 0.76 | 4.75 | 0.76 | 0.71 | -3.25 | 0.81 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 | 3.32 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.12 ↓ | -0.50 | 3.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 14.87 | 11.22 | 1.05 | 0.78 | 5.25 | 0.90 | 0.79 | -3.50 | 0.89 |
| Live | 29.57 ↑ | 6.96 ↓ | 1.09 ↑ | 1.18 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 26.00 | 17.00 | 1.03 | 1.15 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 26.00 | 13.00 | 1.05 | 0.81 | 4.50 | 0.90 | 0.92 | -3.50 | 0.78 |
| Live | 76.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 26.00 | 13.00 | 1.05 | 0.83 | 4.75 | 0.98 | 0.98 | -3.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.08 | 0.75 | 5.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Garuda FC | -3 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Darwin Olympics | +3 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).